(Top Banner Ad)
forking
B2
Động từ B2 Công nghệ thông tin, Nấu ăn, Giao thông

forking

UK: /ˈfɔːkɪŋ/ • US: /ˈfɔːrkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

rẽ nhánh chia nhánh tạo tiến trình con (trong lập trình)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'fork'. To divide into two or more paths or branches; to take one path when there is a choice of two or more.

Vietnamese Meaning

Dạng V-ing của 'fork'. Chia thành hai hoặc nhiều nhánh; chọn một con đường khi có nhiều lựa chọn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The road was forking into two smaller paths."

    "Con đường đang rẽ thành hai lối đi nhỏ hơn."

  • "The path is forking ahead; we need to decide which way to go."

    "Con đường đang rẽ nhánh phía trước; chúng ta cần quyết định đi đường nào."

  • "Forking a project on GitHub allows you to create your own version and contribute changes."

    "Việc rẽ nhánh một dự án trên GitHub cho phép bạn tạo phiên bản của riêng mình và đóng góp các thay đổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fork cái nĩa; ngã ba; sự rẽ nhánh
Verb fork dùng nĩa; rẽ nhánh; chia đôi
Adjective forked có chĩa; chia nhánh; chẻ đôi
Noun (gerund)/Adjective (present participle) forking sự rẽ nhánh; đang rẽ nhánh; chẻ đôi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Nấu ăn, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
furca
Old English
forc
Middle English
forke
English
fork
English
forking

Nguồn gốc của 'fork' (cái nĩa và sự phân nhánh)

Từ 'fork' (cái nĩa) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'furca', ban đầu dùng để chỉ cái chĩa hoặc công cụ làm nông. Khi cái nĩa ăn được du nhập vào châu Âu, nó ban đầu bị coi là kỳ lạ và thậm chí là thô tục, một số người còn cho rằng nó giống như 'công cụ của quỷ' vì hình dạng chẻ đôi của nó. Theo thời gian, nó dần được chấp nhận và trở thành vật dụng quen thuộc trên bàn ăn. Ý nghĩa 'chia nhánh' hay 'rẽ' của từ này cũng bắt nguồn từ hình dáng chẻ đôi của cái nĩa hoặc cành cây.

Usage Note

Sử dụng khi mô tả hành động đang xảy ra hoặc như một danh động từ. Thường dùng trong các ngữ cảnh về đường đi, sông ngòi, hoặc trong lập trình (forking process). Phân biệt với 'diverging' (phân kỳ, có thể không liền mạch) và 'branching' (rẽ nhánh, thường có ý tổ chức, cấu trúc).
Đặc biệt dùng trong ngữ cảnh lập trình hệ thống, hệ điều hành. Khác với 'spawning' (khởi tạo) ở chỗ 'forking' tạo ra bản sao, còn 'spawning' tạo ra tiến trình hoàn toàn mới.
Thường được sử dụng để chỉ một điểm hoặc vị trí nơi có sự phân chia. Ít được sử dụng hơn so với dạng động từ.

Prepositions

into off

'fork into': chia thành các phần. 'fork off': rẽ ra khỏi.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun modified by 'forking'
  • path a forking path
    (một con đường rẽ nhánh)
  • road a forking road
    (một con đường chia nhánh)
  • branch a forking branch
    (một cành cây rẽ nhánh)
  • stream a forking stream
    (một dòng suối phân nhánh)
  • tongue a forking tongue
    (một cái lưỡi chẻ đôi (của rắn hoặc nghĩa bóng))
Verb phrases with 'forking'
  • money forking out money
    (chi tiền, bỏ tiền ra (thường là số tiền lớn hoặc không mong muốn))
  • cash forking over cash
    (chi trả tiền mặt)

Idioms

  • forking out (money)

    chi tiền, bỏ tiền ra (thường là số tiền lớn hoặc không mong muốn)

    "I'm always forking out money for car repairs."

    (Tôi luôn phải bỏ tiền sửa xe.)

  • forking tongue

    lưỡi chẻ đôi (của rắn); nói dối, lươn lẹo, dối trá

    "Beware of politicians with forking tongues."

    (Hãy cẩn thận với những chính trị gia có lời nói dối trá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forking

Động từ
Lật mặt

Dạng V-ing của 'fork'. Chia thành hai hoặc nhiều nhánh; chọn một con đường khi có nhiều lựa chọn.

"The road was forking into two smaller paths."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the developers are forking the project suggests a significant disagreement on its direction.
Việc các nhà phát triển đang rẽ nhánh dự án cho thấy một sự bất đồng đáng kể về hướng đi của nó.
Phủ định
Whether they are forking the repository isn't the main concern; the real issue is the lack of communication.
Việc họ có đang rẽ nhánh kho lưu trữ hay không không phải là mối quan tâm chính; vấn đề thực sự là sự thiếu giao tiếp.
Nghi vấn
Why the lead developer is forking the original code remains a mystery to the junior programmers.
Tại sao nhà phát triển chính lại rẽ nhánh mã nguồn gốc vẫn là một bí ẩn đối với các lập trình viên cấp dưới.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forking".

Cái nĩa trong lịch sử bữa ăn phương Tây

Trong lịch sử phương Tây, cái nĩa không phải lúc nào cũng được chấp nhận rộng rãi. Ban đầu, người ta chủ yếu dùng tay hoặc thìa. Cái nĩa được du nhập từ Byzantium vào Ý vào thế kỷ 11 nhưng phải đến thế kỷ 16-17 mới trở nên phổ biến ở châu Âu. Một số người thậm chí còn coi việc dùng nĩa là 'quá cầu kỳ' hoặc 'không tự nhiên', thậm chí có người cho rằng nó 'gợi nhớ đến dụng cụ của quỷ' vì hình dạng chĩa của nó.

Ngã ba đường: Biểu tượng của sự lựa chọn

Hình ảnh 'ngã ba đường' (a fork in the road) là một phép ẩn dụ phổ biến trong văn hóa phương Tây, tượng trưng cho những thời điểm quan trọng trong cuộc đời khi một người phải đưa ra một quyết định khó khăn, có thể thay đổi hướng đi của họ. Nó ám chỉ một tình huống mà bạn phải chọn giữa hai hoặc nhiều lựa chọn khác nhau, mỗi lựa chọn dẫn đến một kết quả riêng.