forking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of 'fork'. To divide into two or more paths or branches; to take one path when there is a choice of two or more.
Vietnamese Meaning
Dạng V-ing của 'fork'. Chia thành hai hoặc nhiều nhánh; chọn một con đường khi có nhiều lựa chọn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The road was forking into two smaller paths."
"Con đường đang rẽ thành hai lối đi nhỏ hơn."
-
"The path is forking ahead; we need to decide which way to go."
"Con đường đang rẽ nhánh phía trước; chúng ta cần quyết định đi đường nào."
-
"Forking a project on GitHub allows you to create your own version and contribute changes."
"Việc rẽ nhánh một dự án trên GitHub cho phép bạn tạo phiên bản của riêng mình và đóng góp các thay đổi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sử dụng khi mô tả hành động đang xảy ra hoặc như một danh động từ. Thường dùng trong các ngữ cảnh về đường đi, sông ngòi, hoặc trong lập trình (forking process). Phân biệt với 'diverging' (phân kỳ, có thể không liền mạch) và 'branching' (rẽ nhánh, thường có ý tổ chức, cấu trúc).
Đặc biệt dùng trong ngữ cảnh lập trình hệ thống, hệ điều hành. Khác với 'spawning' (khởi tạo) ở chỗ 'forking' tạo ra bản sao, còn 'spawning' tạo ra tiến trình hoàn toàn mới.
Thường được sử dụng để chỉ một điểm hoặc vị trí nơi có sự phân chia. Ít được sử dụng hơn so với dạng động từ.
Prepositions
'fork into': chia thành các phần. 'fork off': rẽ ra khỏi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
path a forking path (một con đường rẽ nhánh)
-
road a forking road (một con đường chia nhánh)
-
branch a forking branch (một cành cây rẽ nhánh)
-
stream a forking stream (một dòng suối phân nhánh)
-
tongue a forking tongue (một cái lưỡi chẻ đôi (của rắn hoặc nghĩa bóng))
-
money forking out money (chi tiền, bỏ tiền ra (thường là số tiền lớn hoặc không mong muốn))
-
cash forking over cash (chi trả tiền mặt)
Idioms
-
forking out (money)
chi tiền, bỏ tiền ra (thường là số tiền lớn hoặc không mong muốn)
"I'm always forking out money for car repairs."
(Tôi luôn phải bỏ tiền sửa xe.)
-
forking tongue
lưỡi chẻ đôi (của rắn); nói dối, lươn lẹo, dối trá
"Beware of politicians with forking tongues."
(Hãy cẩn thận với những chính trị gia có lời nói dối trá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
forking
Động từDạng V-ing của 'fork'. Chia thành hai hoặc nhiều nhánh; chọn một con đường khi có nhiều lựa chọn.
"The road was forking into two smaller paths."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the developers are forking the project suggests a significant disagreement on its direction. |
Việc các nhà phát triển đang rẽ nhánh dự án cho thấy một sự bất đồng đáng kể về hướng đi của nó. |
| Phủ định | Whether they are forking the repository isn't the main concern; the real issue is the lack of communication. |
Việc họ có đang rẽ nhánh kho lưu trữ hay không không phải là mối quan tâm chính; vấn đề thực sự là sự thiếu giao tiếp. |
| Nghi vấn | Why the lead developer is forking the original code remains a mystery to the junior programmers. |
Tại sao nhà phát triển chính lại rẽ nhánh mã nguồn gốc vẫn là một bí ẩn đối với các lập trình viên cấp dưới. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forking".
