(Top Banner Ad)
formal attire day
B1
Danh từ B1 Văn hóa, Sự kiện

formal attire day

UK: /ˈfɔːməl əˈtaɪə deɪ/ • US: /ˈfɔːrməl əˈtaɪər deɪ/

Nghĩa tiếng Việt

ngày mặc trang phục trang trọng ngày mặc đồ lịch sự ngày hội mặc đẹp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A designated day when people are expected or encouraged to wear formal clothing.

Vietnamese Meaning

Một ngày được chỉ định khi mọi người được mong đợi hoặc khuyến khích mặc trang phục trang trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company is having a formal attire day next Friday."

    "Công ty chúng tôi sẽ có một ngày mặc trang phục trang trọng vào thứ Sáu tới."

  • "The school announced a formal attire day to celebrate its anniversary."

    "Nhà trường thông báo một ngày mặc trang phục trang trọng để kỷ niệm ngày thành lập."

  • "Many employees enjoyed participating in the formal attire day."

    "Nhiều nhân viên thích thú tham gia vào ngày mặc trang phục trang trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun form hình thức, dạng thức
Noun formality sự trang trọng, nghi thức
Adjective formal trang trọng, chính thức
Adverb formally một cách trang trọng, chính thức
Verb formalize chính thức hóa
Adjective informal không trang trọng, thân mật
Noun daytime ban ngày
Adjective daily hàng ngày (adj)
Adverb daily hàng ngày (adv)

Synonyms

dress-up day (ngày ăn mặc đẹp)

Antonyms

casual dress day (ngày mặc đồ thường)

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Sự kiện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
formalis (for 'formal')
Old French
formal (for 'formal'), atirier (for 'attire')
Old English
dæg (for 'day')
Modern English
formal attire day (a contemporary compound phrase)

Nguồn Gốc Ngày Trang Phục Lịch Sự

Cụm từ 'formal attire day' chỉ một ngày cụ thể mà mọi người được yêu cầu mặc trang phục trang trọng. Nguồn gốc của nó thường gắn liền với môi trường công sở, trường học hoặc các sự kiện đặc biệt, nơi việc mặc đồ lịch sự giúp tạo không khí chuyên nghiệp, tôn trọng hoặc kỷ niệm. Nó không có một lịch sử hình thành lâu đời mà là một quy ước xã hội hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong môi trường công sở, trường học hoặc các sự kiện đặc biệt. 'Formal attire' ám chỉ trang phục lịch sự, trang trọng, ví dụ như vest, suit (nam) hoặc váy dạ hội, váy công sở (nữ). Phân biệt với 'business casual', là trang phục thoải mái hơn nhưng vẫn lịch sự.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + formal attire day
  • have have a formal attire day
    (có một ngày trang phục lịch sự)
  • organize organize a formal attire day
    (tổ chức một ngày trang phục lịch sự)
  • announce announce a formal attire day
    (thông báo một ngày trang phục lịch sự)
Tính từ + formal attire day
  • special special formal attire day
    (ngày trang phục lịch sự đặc biệt)
  • annual annual formal attire day
    (ngày trang phục lịch sự hàng năm)
  • mandatory mandatory formal attire day
    (ngày trang phục lịch sự bắt buộc)
Giới từ + formal attire day
  • on on formal attire day
    (vào ngày trang phục lịch sự)
  • for for formal attire day
    (cho ngày trang phục lịch sự)

Idioms

  • It's formal attire day.

    Hôm nay là ngày trang phục lịch sự (dùng để thông báo hoặc nhắc nhở).

    "Don't forget, it's formal attire day at the office tomorrow!"

    (Đừng quên, ngày mai là ngày trang phục lịch sự ở văn phòng đấy!)

  • Dress up for formal attire day.

    Ăn mặc chỉnh tề cho ngày trang phục lịch sự (hướng dẫn hoặc yêu cầu).

    "Please dress up for formal attire day to show respect for our guests."

    (Xin hãy ăn mặc chỉnh tề cho ngày trang phục lịch sự để thể hiện sự tôn trọng đối với khách mời của chúng ta.)

  • On formal attire day, everyone must...

    Vào ngày trang phục lịch sự, mọi người phải... (dùng để diễn tả quy định).

    "On formal attire day, everyone must wear business professional clothing."

    (Vào ngày trang phục lịch sự, mọi người phải mặc trang phục công sở chuyên nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

formal attire day

Danh từ
Lật mặt

Một ngày được chỉ định khi mọi người được mong đợi hoặc khuyến khích mặc trang phục trang trọng.

"Our company is having a formal attire day next Friday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formal attire day".

Mục Đích Trong Môi Trường Chuyên Nghiệp

Ngày trang phục lịch sự (formal attire day) thường được các công ty, trường học hoặc tổ chức áp dụng để thúc đẩy sự chuyên nghiệp, tạo ấn tượng tốt trong các sự kiện quan trọng, hoặc đơn giản là để kỷ niệm một dịp đặc biệt. Nó giúp định hình văn hóa làm việc và thể hiện sự tôn trọng.

Sự Khác Biệt Văn Hóa Về Trang Phục Lịch Sự

Khái niệm về 'trang phục lịch sự' có thể khác nhau đáng kể giữa các nền văn hóa và khu vực địa lý. Ở phương Tây, nó thường bao gồm suit, cà vạt cho nam và váy công sở, quần tây cho nữ. Tuy nhiên, ở một số nền văn hóa khác, trang phục truyền thống cũng có thể được coi là 'lịch sự' cho những dịp tương tự.