formal attire day
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A designated day when people are expected or encouraged to wear formal clothing.
Vietnamese Meaning
Một ngày được chỉ định khi mọi người được mong đợi hoặc khuyến khích mặc trang phục trang trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our company is having a formal attire day next Friday."
"Công ty chúng tôi sẽ có một ngày mặc trang phục trang trọng vào thứ Sáu tới."
-
"The school announced a formal attire day to celebrate its anniversary."
"Nhà trường thông báo một ngày mặc trang phục trang trọng để kỷ niệm ngày thành lập."
-
"Many employees enjoyed participating in the formal attire day."
"Nhiều nhân viên thích thú tham gia vào ngày mặc trang phục trang trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | form | hình thức, dạng thức |
| Noun | formality | sự trang trọng, nghi thức |
| Adjective | formal | trang trọng, chính thức |
| Adverb | formally | một cách trang trọng, chính thức |
| Verb | formalize | chính thức hóa |
| Adjective | informal | không trang trọng, thân mật |
| Noun | daytime | ban ngày |
| Adjective | daily | hàng ngày (adj) |
| Adverb | daily | hàng ngày (adv) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong môi trường công sở, trường học hoặc các sự kiện đặc biệt. 'Formal attire' ám chỉ trang phục lịch sự, trang trọng, ví dụ như vest, suit (nam) hoặc váy dạ hội, váy công sở (nữ). Phân biệt với 'business casual', là trang phục thoải mái hơn nhưng vẫn lịch sự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have a formal attire day (có một ngày trang phục lịch sự)
-
organize organize a formal attire day (tổ chức một ngày trang phục lịch sự)
-
announce announce a formal attire day (thông báo một ngày trang phục lịch sự)
-
special special formal attire day (ngày trang phục lịch sự đặc biệt)
-
annual annual formal attire day (ngày trang phục lịch sự hàng năm)
-
mandatory mandatory formal attire day (ngày trang phục lịch sự bắt buộc)
-
on on formal attire day (vào ngày trang phục lịch sự)
-
for for formal attire day (cho ngày trang phục lịch sự)
Idioms
-
It's formal attire day.
Hôm nay là ngày trang phục lịch sự (dùng để thông báo hoặc nhắc nhở).
"Don't forget, it's formal attire day at the office tomorrow!"
(Đừng quên, ngày mai là ngày trang phục lịch sự ở văn phòng đấy!)
-
Dress up for formal attire day.
Ăn mặc chỉnh tề cho ngày trang phục lịch sự (hướng dẫn hoặc yêu cầu).
"Please dress up for formal attire day to show respect for our guests."
(Xin hãy ăn mặc chỉnh tề cho ngày trang phục lịch sự để thể hiện sự tôn trọng đối với khách mời của chúng ta.)
-
On formal attire day, everyone must...
Vào ngày trang phục lịch sự, mọi người phải... (dùng để diễn tả quy định).
"On formal attire day, everyone must wear business professional clothing."
(Vào ngày trang phục lịch sự, mọi người phải mặc trang phục công sở chuyên nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
formal attire day
Danh từMột ngày được chỉ định khi mọi người được mong đợi hoặc khuyến khích mặc trang phục trang trọng.
"Our company is having a formal attire day next Friday."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formal attire day".
