(Top Banner Ad)
formative history
C1
noun phrase C1 Giáo dục, Tâm lý học, Sử học

formative history

UK: /ˈfɔːmətɪv ˈhɪstəri/ • US: /ˈfɔːrmətɪv ˈhɪstəri/

Nghĩa tiếng Việt

lịch sử hình thành giai đoạn hình thành quá trình hình thành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The history of the period or events that shape or influence the development of something, especially a person's character or abilities.

Vietnamese Meaning

Lịch sử hình thành, giai đoạn hoặc các sự kiện định hình hoặc ảnh hưởng đến sự phát triển của một điều gì đó, đặc biệt là tính cách hoặc khả năng của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her formative history played a significant role in shaping her political views."

    "Lịch sử hình thành của cô ấy đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình quan điểm chính trị của cô."

  • "The formative history of the internet is crucial to understanding its current structure."

    "Lịch sử hình thành của internet rất quan trọng để hiểu cấu trúc hiện tại của nó."

  • "Understanding the formative history of a company can provide insights into its values and culture."

    "Hiểu được lịch sử hình thành của một công ty có thể cung cấp thông tin chi tiết về các giá trị và văn hóa của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun form hình dạng, mẫu, thể loại
Verb form hình thành, tạo nên, thành lập
Noun formation sự hình thành, sự thành lập
Adjective formative có tính định hình, có tính giáo dục
Noun history lịch sử
Noun historian nhà sử học
Adjective historical thuộc về lịch sử
Adjective historic có tính lịch sử, quan trọng trong lịch sử

Synonyms

developmental history (lịch sử phát triển)early history (lịch sử ban đầu)shaping history (lịch sử định hình)

Related Words

childhood (thời thơ ấu)adolescence (tuổi thiếu niên)early experiences (những trải nghiệm ban đầu)

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học, Sử học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
formare (to form, shape)
Old French
formatif
English
formative
Ancient Greek
historia (inquiry, knowledge acquired by investigation)
Latin
historia (narrative, account)
Old French
estoire
English
history

Nguồn gốc của 'Formative'

Từ 'formative' có gốc từ động từ 'formare' trong tiếng Latin cổ, nghĩa là 'định hình' hoặc 'tạo nên'. Nó nhấn mạnh vai trò quan trọng của những giai đoạn đầu trong việc hình thành tính cách, đặc điểm hoặc cấu trúc của một sự vật hay hiện tượng. Ví dụ, những trải nghiệm thời thơ ấu có tính 'formative' đối với nhân cách sau này.

Nguồn gốc của 'History' và sự kết hợp

Từ 'history' bắt nguồn từ 'historia' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'sự tìm tòi, khám phá' hoặc 'kiến thức có được qua điều tra'. Khi kết hợp với 'formative', 'formative history' ám chỉ giai đoạn lịch sử ban đầu có sức ảnh hưởng sâu sắc, định hình nên bản chất và sự phát triển sau này của một cá nhân, một quốc gia, hay một tổ chức.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những năm tháng đầu đời hoặc những trải nghiệm quan trọng có tác động lớn đến sự phát triển của một cá nhân hoặc một tổ chức. 'Formative' nhấn mạnh đến khả năng định hình và tạo ra sự thay đổi lâu dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + formative history
  • shape shape its formative history
    (định hình lịch sử hình thành của nó)
  • influence influence a nation's formative history
    (ảnh hưởng đến lịch sử hình thành của một quốc gia)
  • understand understand one's formative history
    (hiểu lịch sử hình thành của một người)
Adjective + formative history
  • early early formative history
    (lịch sử hình thành ban đầu)
  • crucial a crucial formative history
    (một giai đoạn lịch sử hình thành then chốt)
  • personal personal formative history
    (lịch sử hình thành cá nhân)
Prepositional Phrase
  • during during its formative history
    (trong suốt lịch sử hình thành của nó)
  • throughout throughout their formative history
    (trong toàn bộ lịch sử hình thành của họ)

Idioms

  • A pivotal moment in one's formative history

    Một khoảnh khắc then chốt/mang tính bước ngoặt trong lịch sử hình thành/phát triển của một người.

    "His decision to move abroad was a pivotal moment in his formative history, shaping his entire career."

    (Quyết định chuyển ra nước ngoài là một khoảnh khắc then chốt trong lịch sử hình thành của anh ấy, định hình toàn bộ sự nghiệp sau này.)

  • The formative history of X laid the groundwork for Y

    Lịch sử hình thành của X đã đặt nền móng cho Y.

    "The formative history of the company, with its focus on innovation, laid the groundwork for its future success."

    (Lịch sử hình thành của công ty, với trọng tâm vào sự đổi mới, đã đặt nền móng cho thành công trong tương lai.)

  • Understanding the formative history is key to...

    Hiểu được lịch sử hình thành là chìa khóa để...

    "Understanding the formative history of the internet is key to appreciating its current impact."

    (Hiểu được lịch sử hình thành của internet là chìa khóa để đánh giá được tác động hiện tại của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

formative history

noun phrase
Lật mặt

Lịch sử hình thành, giai đoạn hoặc các sự kiện định hình hoặc ảnh hưởng đến sự phát triển của một điều gì đó, đặc biệt là tính cách hoặc khả năng của một người.

"Her formative history played a significant role in shaping her political views."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country had formed its economic policies based on its formative history before the revolution.
Đất nước đã hình thành các chính sách kinh tế dựa trên lịch sử hình thành của nó trước cuộc cách mạng.
Phủ định
She had not formed a complete understanding of the situation, despite studying its formative history.
Cô ấy đã không hình thành sự hiểu biết đầy đủ về tình hình, mặc dù đã nghiên cứu lịch sử hình thành của nó.
Nghi vấn
Had the artist's formative history influenced the themes in his later works?
Lịch sử hình thành của nghệ sĩ có ảnh hưởng đến các chủ đề trong các tác phẩm sau này của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formative history".

Tầm quan trọng của nguồn gốc và bản sắc

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, việc tìm hiểu 'formative history' (lịch sử hình thành) của một cá nhân, một quốc gia, hoặc một tổ chức là vô cùng quan trọng để xây dựng và hiểu rõ bản sắc. Người ta tin rằng những sự kiện và trải nghiệm trong giai đoạn đầu định hình mạnh mẽ con người hoặc thể chế đó về sau.

Ảnh hưởng đến sự phát triển và giáo dục

Khái niệm 'formative history' cũng được nhấn mạnh trong giáo dục và tâm lý học phát triển. Nó chỉ ra rằng những năm tháng đầu đời, những trải nghiệm ban đầu có vai trò 'định hình' tư duy, tính cách và kỹ năng của một đứa trẻ. Vì vậy, việc tạo ra một môi trường 'formative' tích cực là rất cần thiết cho sự phát triển toàn diện.