formative history
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The history of the period or events that shape or influence the development of something, especially a person's character or abilities.
Vietnamese Meaning
Lịch sử hình thành, giai đoạn hoặc các sự kiện định hình hoặc ảnh hưởng đến sự phát triển của một điều gì đó, đặc biệt là tính cách hoặc khả năng của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her formative history played a significant role in shaping her political views."
"Lịch sử hình thành của cô ấy đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình quan điểm chính trị của cô."
-
"The formative history of the internet is crucial to understanding its current structure."
"Lịch sử hình thành của internet rất quan trọng để hiểu cấu trúc hiện tại của nó."
-
"Understanding the formative history of a company can provide insights into its values and culture."
"Hiểu được lịch sử hình thành của một công ty có thể cung cấp thông tin chi tiết về các giá trị và văn hóa của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | form | hình dạng, mẫu, thể loại |
| Verb | form | hình thành, tạo nên, thành lập |
| Noun | formation | sự hình thành, sự thành lập |
| Adjective | formative | có tính định hình, có tính giáo dục |
| Noun | history | lịch sử |
| Noun | historian | nhà sử học |
| Adjective | historical | thuộc về lịch sử |
| Adjective | historic | có tính lịch sử, quan trọng trong lịch sử |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những năm tháng đầu đời hoặc những trải nghiệm quan trọng có tác động lớn đến sự phát triển của một cá nhân hoặc một tổ chức. 'Formative' nhấn mạnh đến khả năng định hình và tạo ra sự thay đổi lâu dài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
shape shape its formative history (định hình lịch sử hình thành của nó)
-
influence influence a nation's formative history (ảnh hưởng đến lịch sử hình thành của một quốc gia)
-
understand understand one's formative history (hiểu lịch sử hình thành của một người)
-
early early formative history (lịch sử hình thành ban đầu)
-
crucial a crucial formative history (một giai đoạn lịch sử hình thành then chốt)
-
personal personal formative history (lịch sử hình thành cá nhân)
-
during during its formative history (trong suốt lịch sử hình thành của nó)
-
throughout throughout their formative history (trong toàn bộ lịch sử hình thành của họ)
Idioms
-
A pivotal moment in one's formative history
Một khoảnh khắc then chốt/mang tính bước ngoặt trong lịch sử hình thành/phát triển của một người.
"His decision to move abroad was a pivotal moment in his formative history, shaping his entire career."
(Quyết định chuyển ra nước ngoài là một khoảnh khắc then chốt trong lịch sử hình thành của anh ấy, định hình toàn bộ sự nghiệp sau này.)
-
The formative history of X laid the groundwork for Y
Lịch sử hình thành của X đã đặt nền móng cho Y.
"The formative history of the company, with its focus on innovation, laid the groundwork for its future success."
(Lịch sử hình thành của công ty, với trọng tâm vào sự đổi mới, đã đặt nền móng cho thành công trong tương lai.)
-
Understanding the formative history is key to...
Hiểu được lịch sử hình thành là chìa khóa để...
"Understanding the formative history of the internet is key to appreciating its current impact."
(Hiểu được lịch sử hình thành của internet là chìa khóa để đánh giá được tác động hiện tại của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
formative history
noun phraseLịch sử hình thành, giai đoạn hoặc các sự kiện định hình hoặc ảnh hưởng đến sự phát triển của một điều gì đó, đặc biệt là tính cách hoặc khả năng của một người.
"Her formative history played a significant role in shaping her political views."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The country had formed its economic policies based on its formative history before the revolution. |
Đất nước đã hình thành các chính sách kinh tế dựa trên lịch sử hình thành của nó trước cuộc cách mạng. |
| Phủ định | She had not formed a complete understanding of the situation, despite studying its formative history. |
Cô ấy đã không hình thành sự hiểu biết đầy đủ về tình hình, mặc dù đã nghiên cứu lịch sử hình thành của nó. |
| Nghi vấn | Had the artist's formative history influenced the themes in his later works? |
Lịch sử hình thành của nghệ sĩ có ảnh hưởng đến các chủ đề trong các tác phẩm sau này của anh ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formative history".
