discussion group
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of people who meet to discuss a particular subject.
Vietnamese Meaning
Một nhóm người gặp gỡ để thảo luận về một chủ đề cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We formed a discussion group to share ideas about the project."
"Chúng tôi thành lập một nhóm thảo luận để chia sẻ ý tưởng về dự án."
-
"The discussion group meets every Tuesday evening."
"Nhóm thảo luận họp vào mỗi tối thứ Ba."
-
"Our discussion group helped me understand the topic better."
"Nhóm thảo luận của chúng tôi đã giúp tôi hiểu rõ hơn về chủ đề này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | discussion | sự thảo luận, cuộc thảo luận |
| Verb | discuss | thảo luận, bàn bạc |
| Adjective | discussable | có thể thảo luận được |
| Noun | group | nhóm, đội |
| Verb | group | nhóm lại, tập hợp |
| Noun | grouping | sự nhóm họp, sự sắp xếp thành nhóm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'discussion group' thường dùng để chỉ một nhóm có tổ chức, có mục tiêu cụ thể là trao đổi ý kiến, quan điểm về một đề tài nào đó. Nó khác với 'casual conversation' (cuộc trò chuyện thông thường) ở chỗ có tính tập trung và mục đích hơn. Thường được sử dụng trong môi trường học thuật, chuyên nghiệp hoặc các cộng đồng có chung sở thích.
Prepositions
Khi dùng 'in', nó thường chỉ sự tham gia vào nhóm. Ví dụ: 'He is in a discussion group about climate change.' (Anh ấy tham gia một nhóm thảo luận về biến đổi khí hậu.). Khi dùng 'on' hoặc 'about', nó chỉ chủ đề thảo luận. Ví dụ: 'The discussion group is on the topic of artificial intelligence.' (Nhóm thảo luận về chủ đề trí tuệ nhân tạo.), 'We had a discussion group about the new policy.' (Chúng tôi đã có một nhóm thảo luận về chính sách mới.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
lively lively discussion group (nhóm thảo luận sôi nổi)
-
active active discussion group (nhóm thảo luận tích cực)
-
small small discussion group (nhóm thảo luận nhỏ)
-
online online discussion group (nhóm thảo luận trực tuyến)
-
weekly weekly discussion group (nhóm thảo luận hàng tuần)
-
join join a discussion group (tham gia một nhóm thảo luận)
-
form form a discussion group (thành lập một nhóm thảo luận)
-
lead lead a discussion group (dẫn dắt/chủ trì một nhóm thảo luận)
-
participate in participate in a discussion group (tham gia vào một nhóm thảo luận)
-
set up set up a discussion group (thiết lập một nhóm thảo luận)
Idioms
-
to facilitate a discussion group
điều phối/hướng dẫn một nhóm thảo luận
"Her role is to facilitate the discussion group, ensuring everyone gets a chance to speak."
(Vai trò của cô ấy là điều phối nhóm thảo luận, đảm bảo mọi người đều có cơ hội phát biểu.)
-
to be part of a discussion group
là thành viên của một nhóm thảo luận
"Being part of a discussion group helped him improve his public speaking skills."
(Việc là thành viên của một nhóm thảo luận đã giúp anh ấy cải thiện kỹ năng nói trước công chúng.)
-
to run a discussion group
điều hành/quản lý một nhóm thảo luận
"The librarian decided to run a discussion group on contemporary novels."
(Người thủ thư quyết định điều hành một nhóm thảo luận về các tiểu thuyết đương đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
discussion group
Danh từMột nhóm người gặp gỡ để thảo luận về một chủ đề cụ thể.
"We formed a discussion group to share ideas about the project."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Our English class formed a discussion group to practice speaking. |
Lớp tiếng Anh của chúng tôi đã thành lập một nhóm thảo luận để luyện tập nói. |
| Phủ định | They are not part of any discussion group at the moment. |
Họ hiện không tham gia bất kỳ nhóm thảo luận nào. |
| Nghi vấn | Does your school have a discussion group for literature? |
Trường của bạn có nhóm thảo luận về văn học không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The discussion group is considered a valuable resource by many students. |
Nhóm thảo luận được nhiều sinh viên coi là một nguồn tài liệu quý giá. |
| Phủ định | The discussion group wasn't established without careful planning. |
Nhóm thảo luận đã không được thành lập mà không có kế hoạch cẩn thận. |
| Nghi vấn | Will the discussion group be moderated by a senior professor? |
Liệu nhóm thảo luận sẽ được điều hành bởi một giáo sư cao cấp? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was going to join a discussion group to improve her English. |
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ tham gia một nhóm thảo luận để cải thiện tiếng Anh của mình. |
| Phủ định | He said that he did not want to be part of any discussion group because he preferred studying alone. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn tham gia bất kỳ nhóm thảo luận nào vì anh ấy thích tự học một mình hơn. |
| Nghi vấn | She asked if I had ever been in a discussion group before. |
Cô ấy hỏi tôi đã từng tham gia nhóm thảo luận nào trước đây chưa. |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I could join the discussion group to improve my communication skills. |
Tôi ước tôi có thể tham gia nhóm thảo luận để cải thiện kỹ năng giao tiếp của mình. |
| Phủ định | If only there weren't so many rules in the discussion group; I find them restrictive. |
Giá mà không có quá nhiều quy tắc trong nhóm thảo luận; tôi thấy chúng hạn chế. |
| Nghi vấn | Do you wish you had joined the discussion group earlier to network with more professionals? |
Bạn có ước mình đã tham gia nhóm thảo luận sớm hơn để kết nối với nhiều chuyên gia hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discussion group".
