foster understanding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To encourage the development or growth of understanding.
Vietnamese Meaning
Khuyến khích sự phát triển hoặc tăng trưởng của sự hiểu biết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Educational programs can foster understanding between different cultures."
"Các chương trình giáo dục có thể khuyến khích sự hiểu biết giữa các nền văn hóa khác nhau."
-
"The program aims to foster understanding between different ethnic groups."
"Chương trình nhằm mục đích thúc đẩy sự hiểu biết giữa các nhóm dân tộc khác nhau."
-
"Dialogue is crucial to foster understanding and resolve conflicts."
"Đối thoại là rất quan trọng để thúc đẩy sự hiểu biết và giải quyết xung đột."
-
"By sharing our experiences, we can foster understanding and break down stereotypes."
"Bằng cách chia sẻ kinh nghiệm của chúng ta, chúng ta có thể thúc đẩy sự hiểu biết và phá vỡ những định kiến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | foster | nuôi dưỡng, khuyến khích, thúc đẩy |
| Noun | fosterer | người nuôi dưỡng, người đỡ đầu |
| Noun | fostering | sự nuôi dưỡng, sự thúc đẩy |
| Adjective | fostering | liên quan đến việc nuôi dưỡng, thúc đẩy (ví dụ: fostering care) |
| Verb | understand | hiểu, thông hiểu, nắm bắt |
| Noun | understanding | sự hiểu biết, lòng thông cảm, thỏa thuận |
| Adjective | understanding | có sự hiểu biết, thông cảm |
| Adjective | understandable | có thể hiểu được |
| Adverb | understandably | một cách dễ hiểu, có thể thông cảm được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh giáo dục, ngoại giao, hoặc các lĩnh vực mà việc xây dựng mối quan hệ và sự đồng thuận là quan trọng. Nó mang ý nghĩa chủ động tạo điều kiện và môi trường thuận lợi để sự hiểu biết nảy nở và lớn mạnh. Không giống như 'understand' đơn thuần chỉ sự nhận thức, 'foster understanding' nhấn mạnh quá trình nuôi dưỡng và phát triển sự hiểu biết đó.
Trong trường hợp này, 'foster' được hiểu như một tính từ bổ nghĩa cho 'understanding', làm rõ ý nghĩa của việc thúc đẩy sự hiểu biết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
promote promote foster understanding (thúc đẩy sự hiểu biết)
-
help help foster understanding (giúp thúc đẩy sự hiểu biết)
-
build build foster understanding (xây dựng sự hiểu biết)
-
deepen deepen foster understanding (làm sâu sắc sự hiểu biết)
-
encourage encourage foster understanding (khuyến khích sự hiểu biết)
-
mutual foster mutual understanding (nuôi dưỡng sự hiểu biết lẫn nhau)
-
greater foster greater understanding (nuôi dưỡng sự hiểu biết sâu rộng hơn)
-
better foster better understanding (nuôi dưỡng sự hiểu biết tốt hơn)
-
deeper foster deeper understanding (nuôi dưỡng sự hiểu biết sâu sắc hơn)
-
dialogue dialogue can foster understanding (đối thoại có thể thúc đẩy sự hiểu biết)
-
education education aims to foster understanding (giáo dục nhằm mục đích nuôi dưỡng sự hiểu biết)
-
efforts efforts to foster understanding (những nỗ lực để nuôi dưỡng sự hiểu biết)
Idioms
-
bridge the gap and foster understanding
thu hẹp khoảng cách và thúc đẩy sự hiểu biết
"It's essential to bridge the gap and foster understanding between different cultures."
(Điều cần thiết là thu hẹp khoảng cách và thúc đẩy sự hiểu biết giữa các nền văn hóa khác nhau.)
-
cultivate an environment to foster understanding
xây dựng một môi trường để nuôi dưỡng sự hiểu biết
"Schools should cultivate an environment to foster understanding and respect among students."
(Các trường học nên xây dựng một môi trường để nuôi dưỡng sự hiểu biết và tôn trọng giữa các học sinh.)
-
promote cross-cultural dialogue to foster understanding
thúc đẩy đối thoại đa văn hóa để tăng cường sự hiểu biết
"The organization works to promote cross-cultural dialogue to foster understanding and peace."
(Tổ chức này hoạt động nhằm thúc đẩy đối thoại đa văn hóa để tăng cường sự hiểu biết và hòa bình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
foster understanding
Động từ (Verb)Khuyến khích sự phát triển hoặc tăng trưởng của sự hiểu biết.
"Educational programs can foster understanding between different cultures."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They foster understanding by sharing their personal stories. |
Họ thúc đẩy sự hiểu biết bằng cách chia sẻ những câu chuyện cá nhân của họ. |
| Phủ định | It does not foster understanding when people refuse to listen to each other. |
Việc mọi người từ chối lắng nghe nhau không thúc đẩy sự hiểu biết. |
| Nghi vấn | Does it foster understanding when we try to see things from their perspective? |
Có phải việc cố gắng nhìn mọi thứ từ góc độ của họ sẽ thúc đẩy sự hiểu biết không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foster understanding".
