(Top Banner Ad)
foster understanding
C1
Động từ (Verb) C1 Giáo dục, Xã hội

foster understanding

UK: /ˈfɒstər ˌʌndəˈstændɪŋ/ • US: /ˈfɑːstər ˌʌndərˈstændɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thúc đẩy sự hiểu biết khuyến khích sự hiểu biết xây dựng sự hiểu biết tạo điều kiện cho sự hiểu biết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To encourage the development or growth of understanding.

Vietnamese Meaning

Khuyến khích sự phát triển hoặc tăng trưởng của sự hiểu biết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Educational programs can foster understanding between different cultures."

    "Các chương trình giáo dục có thể khuyến khích sự hiểu biết giữa các nền văn hóa khác nhau."

  • "The program aims to foster understanding between different ethnic groups."

    "Chương trình nhằm mục đích thúc đẩy sự hiểu biết giữa các nhóm dân tộc khác nhau."

  • "Dialogue is crucial to foster understanding and resolve conflicts."

    "Đối thoại là rất quan trọng để thúc đẩy sự hiểu biết và giải quyết xung đột."

  • "By sharing our experiences, we can foster understanding and break down stereotypes."

    "Bằng cách chia sẻ kinh nghiệm của chúng ta, chúng ta có thể thúc đẩy sự hiểu biết và phá vỡ những định kiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb foster nuôi dưỡng, khuyến khích, thúc đẩy
Noun fosterer người nuôi dưỡng, người đỡ đầu
Noun fostering sự nuôi dưỡng, sự thúc đẩy
Adjective fostering liên quan đến việc nuôi dưỡng, thúc đẩy (ví dụ: fostering care)
Verb understand hiểu, thông hiểu, nắm bắt
Noun understanding sự hiểu biết, lòng thông cảm, thỏa thuận
Adjective understanding có sự hiểu biết, thông cảm
Adjective understandable có thể hiểu được
Adverb understandably một cách dễ hiểu, có thể thông cảm được

Synonyms

promote understanding (thúc đẩy sự hiểu biết)encourage understanding (khuyến khích sự hiểu biết)cultivate understanding (nuôi dưỡng sự hiểu biết)develop understanding (phát triển sự hiểu biết)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fostrian
English
foster
Old English
understandan
English
understand
English
understanding

Nguồn gốc của 'foster' và 'understanding'

Từ 'foster' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'fostrian', có nghĩa là 'nuôi dưỡng, chăm sóc, ủng hộ'. Nó gợi lên hình ảnh của việc hỗ trợ sự phát triển. Trong khi đó, 'understanding' xuất phát từ 'understandan' trong tiếng Anh cổ, ban đầu có nghĩa là 'đứng giữa' hoặc 'nắm bắt bằng cách đứng gần', dần phát triển thành nghĩa 'thấu hiểu, nhận thức'. Khi kết hợp lại, 'foster understanding' mang ý nghĩa 'nuôi dưỡng sự thấu hiểu', tức là tạo điều kiện và hỗ trợ để sự hiểu biết được hình thành, phát triển và sâu sắc hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh giáo dục, ngoại giao, hoặc các lĩnh vực mà việc xây dựng mối quan hệ và sự đồng thuận là quan trọng. Nó mang ý nghĩa chủ động tạo điều kiện và môi trường thuận lợi để sự hiểu biết nảy nở và lớn mạnh. Không giống như 'understand' đơn thuần chỉ sự nhận thức, 'foster understanding' nhấn mạnh quá trình nuôi dưỡng và phát triển sự hiểu biết đó.
Trong trường hợp này, 'foster' được hiểu như một tính từ bổ nghĩa cho 'understanding', làm rõ ý nghĩa của việc thúc đẩy sự hiểu biết.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + foster understanding
  • promote promote foster understanding
    (thúc đẩy sự hiểu biết)
  • help help foster understanding
    (giúp thúc đẩy sự hiểu biết)
  • build build foster understanding
    (xây dựng sự hiểu biết)
  • deepen deepen foster understanding
    (làm sâu sắc sự hiểu biết)
  • encourage encourage foster understanding
    (khuyến khích sự hiểu biết)
Adjective + understanding (trong cụm)
  • mutual foster mutual understanding
    (nuôi dưỡng sự hiểu biết lẫn nhau)
  • greater foster greater understanding
    (nuôi dưỡng sự hiểu biết sâu rộng hơn)
  • better foster better understanding
    (nuôi dưỡng sự hiểu biết tốt hơn)
  • deeper foster deeper understanding
    (nuôi dưỡng sự hiểu biết sâu sắc hơn)
Noun/Context + foster understanding
  • dialogue dialogue can foster understanding
    (đối thoại có thể thúc đẩy sự hiểu biết)
  • education education aims to foster understanding
    (giáo dục nhằm mục đích nuôi dưỡng sự hiểu biết)
  • efforts efforts to foster understanding
    (những nỗ lực để nuôi dưỡng sự hiểu biết)

Idioms

  • bridge the gap and foster understanding

    thu hẹp khoảng cách và thúc đẩy sự hiểu biết

    "It's essential to bridge the gap and foster understanding between different cultures."

    (Điều cần thiết là thu hẹp khoảng cách và thúc đẩy sự hiểu biết giữa các nền văn hóa khác nhau.)

  • cultivate an environment to foster understanding

    xây dựng một môi trường để nuôi dưỡng sự hiểu biết

    "Schools should cultivate an environment to foster understanding and respect among students."

    (Các trường học nên xây dựng một môi trường để nuôi dưỡng sự hiểu biết và tôn trọng giữa các học sinh.)

  • promote cross-cultural dialogue to foster understanding

    thúc đẩy đối thoại đa văn hóa để tăng cường sự hiểu biết

    "The organization works to promote cross-cultural dialogue to foster understanding and peace."

    (Tổ chức này hoạt động nhằm thúc đẩy đối thoại đa văn hóa để tăng cường sự hiểu biết và hòa bình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foster understanding

Động từ (Verb)
Lật mặt

Khuyến khích sự phát triển hoặc tăng trưởng của sự hiểu biết.

"Educational programs can foster understanding between different cultures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They foster understanding by sharing their personal stories.
Họ thúc đẩy sự hiểu biết bằng cách chia sẻ những câu chuyện cá nhân của họ.
Phủ định
It does not foster understanding when people refuse to listen to each other.
Việc mọi người từ chối lắng nghe nhau không thúc đẩy sự hiểu biết.
Nghi vấn
Does it foster understanding when we try to see things from their perspective?
Có phải việc cố gắng nhìn mọi thứ từ góc độ của họ sẽ thúc đẩy sự hiểu biết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foster understanding".

Tầm quan trọng trong ngoại giao và hòa bình

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực ngoại giao và quan hệ quốc tế, 'foster understanding' là một nguyên tắc cốt lõi. Nhiều tổ chức quốc tế (như Liên Hợp Quốc) và phi chính phủ được thành lập với mục tiêu chính là thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau giữa các quốc gia và dân tộc, coi đây là nền tảng để giải quyết xung đột, xây dựng hòa bình và hợp tác toàn cầu.

Vai trò trong giáo dục và xã hội

Trong hệ thống giáo dục và các phong trào xã hội ở phương Tây, 'foster understanding' cũng được nhấn mạnh mạnh mẽ. Nó liên quan đến việc giáo dục công dân về sự đa dạng, khuyến khích tư duy phản biện và phát triển sự đồng cảm đối với các quan điểm và trải nghiệm khác nhau. Việc này nhằm mục đích tạo ra một xã hội khoan dung, cởi mở và gắn kết hơn, nơi mọi người có thể sống hòa hợp.