encourage understanding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Khuyến khích, động viên, cổ vũ; thuyết phục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We encourage students to participate in extracurricular activities."
"Chúng tôi khuyến khích sinh viên tham gia các hoạt động ngoại khóa."
-
"The teacher used various methods to encourage understanding of the complex topic."
"Giáo viên đã sử dụng nhiều phương pháp khác nhau để khuyến khích sự hiểu biết về chủ đề phức tạp."
-
"Dialogue is crucial to encourage understanding and resolve conflicts."
"Đối thoại là rất quan trọng để khuyến khích sự hiểu biết và giải quyết xung đột."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | encourage | khuyến khích, động viên, cổ vũ |
| Noun | encouragement | sự khuyến khích, sự động viên, lời cổ vũ |
| Noun | courage | lòng dũng cảm, sự can đảm |
| Adjective | courageous | dũng cảm, gan dạ |
| Verb | understand | hiểu, thấu hiểu |
| Noun | understanding | sự hiểu biết, sự thấu hiểu; sự cảm thông |
| Adjective | understandable | dễ hiểu, có thể hiểu được |
| Adjective | understanding | thấu hiểu, cảm thông (khi dùng như tính từ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Encourage" thường được sử dụng để thúc đẩy ai đó hoặc điều gì đó phát triển hoặc thành công. Nó mang ý nghĩa tích cực, tạo động lực.
"Understanding" đề cập đến sự thấu hiểu một vấn đề, tình huống hoặc con người. Nó vượt ra ngoài việc chỉ đơn thuần biết thông tin.
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, giao tiếp, và các lĩnh vực liên quan đến quan hệ giữa người với người. Nó nhấn mạnh vào việc tạo điều kiện để mọi người có thể hiểu rõ hơn về nhau và về các vấn đề phức tạp.
Prepositions
Encourage someone *in* doing something: Khuyến khích ai đó trong việc gì. Encourage someone *to* do something: Khuyến khích ai đó làm gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
actively actively encourage understanding (tích cực khuyến khích sự hiểu biết)
-
effectively effectively encourage understanding (khuyến khích sự hiểu biết một cách hiệu quả)
-
mutually mutually encourage understanding (cùng nhau khuyến khích sự hiểu biết)
-
further further encourage understanding (tiếp tục khuyến khích sự hiểu biết)
-
deeply deeply encourage understanding (khuyến khích sự hiểu biết sâu sắc)
-
help to help to encourage understanding (giúp thúc đẩy sự hiểu biết)
-
seek to seek to encourage understanding (tìm cách khuyến khích sự hiểu biết)
-
aim to aim to encourage understanding (nhằm mục đích khuyến khích sự hiểu biết)
-
work to work to encourage understanding (nỗ lực để khuyến khích sự hiểu biết)
-
Dialogue Dialogue can encourage understanding. (Đối thoại có thể khuyến khích sự hiểu biết.)
-
Education Education should encourage understanding. (Giáo dục nên khuyến khích sự hiểu biết.)
-
Initiatives New initiatives encourage understanding. (Các sáng kiến mới khuyến khích sự hiểu biết.)
-
Empathy Empathy can encourage understanding. (Sự đồng cảm có thể khuyến khích sự hiểu biết.)
Idioms
-
encourage mutual understanding
thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau
"The program aims to encourage mutual understanding between different cultures."
(Chương trình này nhằm mục đích thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau giữa các nền văn hóa khác nhau.)
-
encourage a deeper understanding
khuyến khích một sự hiểu biết sâu sắc hơn
"Reading diverse books can encourage a deeper understanding of human experiences."
(Đọc nhiều loại sách khác nhau có thể khuyến khích một sự hiểu biết sâu sắc hơn về trải nghiệm của con người.)
-
encourage cross-cultural understanding
thúc đẩy sự hiểu biết đa văn hóa
"Exchange student programs are designed to encourage cross-cultural understanding."
(Các chương trình trao đổi sinh viên được thiết kế để thúc đẩy sự hiểu biết đa văn hóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
encourage understanding
verbKhuyến khích, động viên, cổ vũ; thuyết phục.
"We encourage students to participate in extracurricular activities."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "encourage understanding".
