(Top Banner Ad)
encourage understanding
B2
verb B2 Giáo dục, Tâm lý học, Giao tiếp

encourage understanding

UK: /ɪnˈkʌrɪdʒ ˌʌndəˈstændɪŋ/ • US: /ɪnˈkɜːrɪdʒ ˌʌndərˈstændɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khuyến khích sự hiểu biết thúc đẩy sự thông hiểu xây dựng sự đồng cảm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To inspire with courage, spirit, or hope; to persuade.

Vietnamese Meaning

Khuyến khích, động viên, cổ vũ; thuyết phục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We encourage students to participate in extracurricular activities."

    "Chúng tôi khuyến khích sinh viên tham gia các hoạt động ngoại khóa."

  • "The teacher used various methods to encourage understanding of the complex topic."

    "Giáo viên đã sử dụng nhiều phương pháp khác nhau để khuyến khích sự hiểu biết về chủ đề phức tạp."

  • "Dialogue is crucial to encourage understanding and resolve conflicts."

    "Đối thoại là rất quan trọng để khuyến khích sự hiểu biết và giải quyết xung đột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb encourage khuyến khích, động viên, cổ vũ
Noun encouragement sự khuyến khích, sự động viên, lời cổ vũ
Noun courage lòng dũng cảm, sự can đảm
Adjective courageous dũng cảm, gan dạ
Verb understand hiểu, thấu hiểu
Noun understanding sự hiểu biết, sự thấu hiểu; sự cảm thông
Adjective understandable dễ hiểu, có thể hiểu được
Adjective understanding thấu hiểu, cảm thông (khi dùng như tính từ)

Synonyms

foster comprehension (bồi dưỡng sự thông hiểu)promote awareness (nâng cao nhận thức)

Antonyms

discourage awareness (làm giảm nhận thức)hinder understanding (cản trở sự hiểu biết)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cor
Old French
corage
Old French
encoragier
Middle English
encourage

Nguồn gốc của 'Encourage'

Từ 'encourage' (khuyến khích) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'encoragier', nghĩa là 'trao tặng lòng dũng cảm'. Nó kết hợp 'en-' (trong, vào) và 'corage' (lòng dũng cảm, trái tim). Vì vậy, 'encourage' nghĩa đen là 'đặt trái tim vào' một ai đó, khơi dậy sự dũng cảm hoặc tự tin.

Nguồn gốc của 'Understanding'

Từ 'understanding' (sự hiểu biết) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'understandan', có thể mang nghĩa 'đứng giữa' hoặc 'đứng vào giữa' các sự vật, gợi ý việc nắm bắt hoặc bao quát một tình huống để hiểu rõ nó.

Usage Note

"Encourage" thường được sử dụng để thúc đẩy ai đó hoặc điều gì đó phát triển hoặc thành công. Nó mang ý nghĩa tích cực, tạo động lực.
"Understanding" đề cập đến sự thấu hiểu một vấn đề, tình huống hoặc con người. Nó vượt ra ngoài việc chỉ đơn thuần biết thông tin.
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, giao tiếp, và các lĩnh vực liên quan đến quan hệ giữa người với người. Nó nhấn mạnh vào việc tạo điều kiện để mọi người có thể hiểu rõ hơn về nhau và về các vấn đề phức tạp.

Prepositions

in to

Encourage someone *in* doing something: Khuyến khích ai đó trong việc gì. Encourage someone *to* do something: Khuyến khích ai đó làm gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + encourage understanding
  • actively actively encourage understanding
    (tích cực khuyến khích sự hiểu biết)
  • effectively effectively encourage understanding
    (khuyến khích sự hiểu biết một cách hiệu quả)
  • mutually mutually encourage understanding
    (cùng nhau khuyến khích sự hiểu biết)
  • further further encourage understanding
    (tiếp tục khuyến khích sự hiểu biết)
  • deeply deeply encourage understanding
    (khuyến khích sự hiểu biết sâu sắc)
Verb + encourage understanding
  • help to help to encourage understanding
    (giúp thúc đẩy sự hiểu biết)
  • seek to seek to encourage understanding
    (tìm cách khuyến khích sự hiểu biết)
  • aim to aim to encourage understanding
    (nhằm mục đích khuyến khích sự hiểu biết)
  • work to work to encourage understanding
    (nỗ lực để khuyến khích sự hiểu biết)
Noun + encourage understanding (Subject)
  • Dialogue Dialogue can encourage understanding.
    (Đối thoại có thể khuyến khích sự hiểu biết.)
  • Education Education should encourage understanding.
    (Giáo dục nên khuyến khích sự hiểu biết.)
  • Initiatives New initiatives encourage understanding.
    (Các sáng kiến mới khuyến khích sự hiểu biết.)
  • Empathy Empathy can encourage understanding.
    (Sự đồng cảm có thể khuyến khích sự hiểu biết.)

Idioms

  • encourage mutual understanding

    thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau

    "The program aims to encourage mutual understanding between different cultures."

    (Chương trình này nhằm mục đích thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau giữa các nền văn hóa khác nhau.)

  • encourage a deeper understanding

    khuyến khích một sự hiểu biết sâu sắc hơn

    "Reading diverse books can encourage a deeper understanding of human experiences."

    (Đọc nhiều loại sách khác nhau có thể khuyến khích một sự hiểu biết sâu sắc hơn về trải nghiệm của con người.)

  • encourage cross-cultural understanding

    thúc đẩy sự hiểu biết đa văn hóa

    "Exchange student programs are designed to encourage cross-cultural understanding."

    (Các chương trình trao đổi sinh viên được thiết kế để thúc đẩy sự hiểu biết đa văn hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

encourage understanding

verb
Lật mặt

Khuyến khích, động viên, cổ vũ; thuyết phục.

"We encourage students to participate in extracurricular activities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "encourage understanding".

Tầm quan trọng của Lắng nghe Chủ động và Đồng cảm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc lắng nghe chủ động và thể hiện sự đồng cảm là nền tảng để xây dựng các mối quan hệ bền chặt và giải quyết xung đột. 'Khuyến khích sự hiểu biết' thường được coi là bước đầu tiên để đạt được những điều này, thông qua việc cố gắng đặt mình vào vị trí của người khác và thấu hiểu quan điểm của họ.

Giáo dục và Giao lưu Văn hóa

Giáo dục và các chương trình giao lưu văn hóa đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích sự hiểu biết, đặc biệt là sự hiểu biết đa văn hóa. Ở phương Tây, có nhiều sáng kiến như các chương trình trao đổi sinh viên và các dự án hợp tác quốc tế nhằm mục đích kết nối mọi người từ các nền văn hóa khác nhau, giúp họ học hỏi và trân trọng sự đa dạng.