(Top Banner Ad)
founding partner
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Luật

founding partner

UK: /ˈfaʊndɪŋ ˈpɑːtnər/ • US: /ˈfaʊndɪŋ ˈpɑːrtnər/

Nghĩa tiếng Việt

đối tác sáng lập thành viên sáng lập người đồng sáng lập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

One of the original partners who established a business or organization.

Vietnamese Meaning

Một trong những đối tác ban đầu thành lập một doanh nghiệp hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a founding partner of the law firm."

    "Ông là một đối tác sáng lập của công ty luật."

  • "As a founding partner, she played a key role in the company's success."

    "Là một đối tác sáng lập, bà ấy đóng vai trò then chốt trong thành công của công ty."

  • "The founding partners decided to invest in new technology."

    "Các đối tác sáng lập đã quyết định đầu tư vào công nghệ mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun founder Người sáng lập
Noun foundation Nền tảng, sự thành lập
Noun partnership Quan hệ đối tác, công ty hợp danh
Noun partner Đối tác, bạn bè
Verb to found Thành lập, sáng lập
Verb to partner Hợp tác, làm đối tác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fundus (cơ sở, nền tảng)
Old French
fonder (thành lập)
Latin
pars (một phần)
Old French
partioner (người chia sẻ)
English
founding partner (Đối tác sáng lập)

Nguồn gốc của "Founding Partner"

Thuật ngữ "founding partner" là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, mang ý nghĩa rất rõ ràng trong giới kinh doanh và pháp lý. "Founding" (sáng lập) xuất phát từ động từ "to found", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "fundus" (nền tảng, cơ sở) và tiếng Pháp cổ "fonder" (thiết lập). Nó chỉ hành động xây dựng hoặc khởi đầu một cái gì đó. "Partner" (đối tác) có nguồn gốc từ tiếng Latinh "pars" (một phần) và tiếng Pháp cổ "partioner" (người chia sẻ), ám chỉ người cùng chia sẻ trách nhiệm, quyền sở hữu, hoặc lợi nhuận. Khi kết hợp lại, "founding partner" chỉ những cá nhân đã cùng nhau đặt nền móng, thành lập một công ty hoặc tổ chức từ những bước đầu tiên.

Usage Note

Cụm từ 'founding partner' thường được dùng trong bối cảnh pháp lý và kinh doanh, đặc biệt là khi nói về các công ty luật, các công ty liên doanh, hoặc các tổ chức phi lợi nhuận. Nó nhấn mạnh vai trò của người này trong việc khởi tạo và xây dựng tổ chức từ đầu. Khác với 'partner' thông thường, 'founding partner' mang ý nghĩa về sự tiên phong và có đóng góp lớn hơn vào sự hình thành của tổ chức.

Prepositions

of in

'+ of': chỉ mối quan hệ sở hữu, ví dụ: 'a founding partner of the firm' (một đối tác sáng lập của công ty).
'+ in': có thể sử dụng khi nói về vai trò trong lĩnh vực nào đó, ví dụ: 'a founding partner in the development of the project' (một đối tác sáng lập trong việc phát triển dự án).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + founding partner
  • original original founding partner
    (đối tác sáng lập ban đầu)
  • senior senior founding partner
    (đối tác sáng lập cấp cao)
  • managing managing founding partner
    (đối tác sáng lập điều hành)
  • co- co-founding partner
    (đồng đối tác sáng lập)
Verb + founding partner
  • become become a founding partner
    (trở thành đối tác sáng lập)
  • appoint appoint a founding partner
    (bổ nhiệm một đối tác sáng lập)
  • introduce introduce a founding partner
    (giới thiệu một đối tác sáng lập)
Noun + founding partner
  • firm's the firm's founding partner
    (đối tác sáng lập của công ty luật)
  • company's the company's founding partner
    (đối tác sáng lập của công ty)

Idioms

  • one of the founding partners

    một trong những người đã cùng nhau thành lập công ty/tổ chức

    "She is recognized as one of the founding partners of the successful tech startup."

    (Cô ấy được công nhận là một trong những đối tác sáng lập của công ty khởi nghiệp công nghệ thành công đó.)

  • the vision of the founding partners

    tầm nhìn, ý tưởng cốt lõi của những người sáng lập công ty

    "The company still adheres to the core vision of its founding partners."

    (Công ty vẫn tuân thủ tầm nhìn cốt lõi của các đối tác sáng lập.)

  • retire as a founding partner

    nghỉ hưu với tư cách là một đối tác sáng lập

    "After 30 years, he decided to retire as a founding partner from the law firm."

    (Sau 30 năm, ông ấy quyết định nghỉ hưu với tư cách là đối tác sáng lập của công ty luật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

founding partner

Danh từ
Lật mặt

Một trong những đối tác ban đầu thành lập một doanh nghiệp hoặc tổ chức.

"He was a founding partner of the law firm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he became a founding partner surprised everyone.
Việc anh ấy trở thành một đối tác sáng lập đã làm mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
It isn't clear whether she knew he was the founding partner.
Không rõ liệu cô ấy có biết anh ấy là đối tác sáng lập hay không.
Nghi vấn
Who realized that she would become a founding partner?
Ai nhận ra rằng cô ấy sẽ trở thành một đối tác sáng lập?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a founding partner of the law firm.
Anh ấy là một đối tác sáng lập của công ty luật.
Phủ định
She isn't a founding partner in that business.
Cô ấy không phải là một đối tác sáng lập trong doanh nghiệp đó.
Nghi vấn
Is he a founding partner or just a regular employee?
Anh ấy là một đối tác sáng lập hay chỉ là một nhân viên bình thường?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a founding partner of the law firm.
Anh ấy là một đối tác sáng lập của công ty luật.
Phủ định
She is not a founding partner; she joined later.
Cô ấy không phải là một đối tác sáng lập; cô ấy gia nhập sau.
Nghi vấn
Is he a founding partner or just a senior associate?
Anh ấy là một đối tác sáng lập hay chỉ là một cộng sự cao cấp?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been a founding partner of the firm for over a decade.
Cô ấy đã là một đối tác sáng lập của công ty trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
They have not always been founding partners; some joined later.
Họ không phải lúc nào cũng là đối tác sáng lập; một số người đã tham gia sau này.
Nghi vấn
Has he ever been a founding partner in any successful business?
Anh ấy đã từng là đối tác sáng lập trong bất kỳ doanh nghiệp thành công nào chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "founding partner".

Tầm quan trọng trong khởi nghiệp và công ty luật

Trong thế giới kinh doanh, đặc biệt là các công ty khởi nghiệp (startups) và công ty luật, các đối tác sáng lập (founding partners) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Họ không chỉ là những người đồng sở hữu mà còn là những kiến trúc sư đầu não, đặt nền móng và định hình văn hóa, hướng đi ban đầu của tổ chức. Họ thường là những người đầu tiên chấp nhận rủi ro lớn nhất, bỏ công sức và tài chính để biến ý tưởng thành hiện thực, đổi lại họ cũng có quyền lực và tầm ảnh hưởng lớn nhất trong giai đoạn đầu.

Di sản và Ảnh hưởng lâu dài

Các đối tác sáng lập thường để lại một di sản bền vững trong công ty mà họ xây dựng. Tên tuổi, giá trị và triết lý kinh doanh của họ có thể tiếp tục định hình doanh nghiệp trong nhiều thập kỷ, ngay cả khi họ không còn trực tiếp điều hành. Họ là những người tiên phong, đặt ra tầm nhìn và nguyên tắc cốt lõi, thường được tôn trọng và nhắc đến như là những người đặt nền móng cho sự thành công của tổ chức.