founding partner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
One of the original partners who established a business or organization.
Vietnamese Meaning
Một trong những đối tác ban đầu thành lập một doanh nghiệp hoặc tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was a founding partner of the law firm."
"Ông là một đối tác sáng lập của công ty luật."
-
"As a founding partner, she played a key role in the company's success."
"Là một đối tác sáng lập, bà ấy đóng vai trò then chốt trong thành công của công ty."
-
"The founding partners decided to invest in new technology."
"Các đối tác sáng lập đã quyết định đầu tư vào công nghệ mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | founder | Người sáng lập |
| Noun | foundation | Nền tảng, sự thành lập |
| Noun | partnership | Quan hệ đối tác, công ty hợp danh |
| Noun | partner | Đối tác, bạn bè |
| Verb | to found | Thành lập, sáng lập |
| Verb | to partner | Hợp tác, làm đối tác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'founding partner' thường được dùng trong bối cảnh pháp lý và kinh doanh, đặc biệt là khi nói về các công ty luật, các công ty liên doanh, hoặc các tổ chức phi lợi nhuận. Nó nhấn mạnh vai trò của người này trong việc khởi tạo và xây dựng tổ chức từ đầu. Khác với 'partner' thông thường, 'founding partner' mang ý nghĩa về sự tiên phong và có đóng góp lớn hơn vào sự hình thành của tổ chức.
Prepositions
'+ of': chỉ mối quan hệ sở hữu, ví dụ: 'a founding partner of the firm' (một đối tác sáng lập của công ty).
'+ in': có thể sử dụng khi nói về vai trò trong lĩnh vực nào đó, ví dụ: 'a founding partner in the development of the project' (một đối tác sáng lập trong việc phát triển dự án).
Collocations (Từ đi kèm)
-
original original founding partner (đối tác sáng lập ban đầu)
-
senior senior founding partner (đối tác sáng lập cấp cao)
-
managing managing founding partner (đối tác sáng lập điều hành)
-
co- co-founding partner (đồng đối tác sáng lập)
-
become become a founding partner (trở thành đối tác sáng lập)
-
appoint appoint a founding partner (bổ nhiệm một đối tác sáng lập)
-
introduce introduce a founding partner (giới thiệu một đối tác sáng lập)
-
firm's the firm's founding partner (đối tác sáng lập của công ty luật)
-
company's the company's founding partner (đối tác sáng lập của công ty)
Idioms
-
one of the founding partners
một trong những người đã cùng nhau thành lập công ty/tổ chức
"She is recognized as one of the founding partners of the successful tech startup."
(Cô ấy được công nhận là một trong những đối tác sáng lập của công ty khởi nghiệp công nghệ thành công đó.)
-
the vision of the founding partners
tầm nhìn, ý tưởng cốt lõi của những người sáng lập công ty
"The company still adheres to the core vision of its founding partners."
(Công ty vẫn tuân thủ tầm nhìn cốt lõi của các đối tác sáng lập.)
-
retire as a founding partner
nghỉ hưu với tư cách là một đối tác sáng lập
"After 30 years, he decided to retire as a founding partner from the law firm."
(Sau 30 năm, ông ấy quyết định nghỉ hưu với tư cách là đối tác sáng lập của công ty luật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
founding partner
Danh từMột trong những đối tác ban đầu thành lập một doanh nghiệp hoặc tổ chức.
"He was a founding partner of the law firm."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he became a founding partner surprised everyone. |
Việc anh ấy trở thành một đối tác sáng lập đã làm mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | It isn't clear whether she knew he was the founding partner. |
Không rõ liệu cô ấy có biết anh ấy là đối tác sáng lập hay không. |
| Nghi vấn | Who realized that she would become a founding partner? |
Ai nhận ra rằng cô ấy sẽ trở thành một đối tác sáng lập? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a founding partner of the law firm. |
Anh ấy là một đối tác sáng lập của công ty luật. |
| Phủ định | She isn't a founding partner in that business. |
Cô ấy không phải là một đối tác sáng lập trong doanh nghiệp đó. |
| Nghi vấn | Is he a founding partner or just a regular employee? |
Anh ấy là một đối tác sáng lập hay chỉ là một nhân viên bình thường? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a founding partner of the law firm. |
Anh ấy là một đối tác sáng lập của công ty luật. |
| Phủ định | She is not a founding partner; she joined later. |
Cô ấy không phải là một đối tác sáng lập; cô ấy gia nhập sau. |
| Nghi vấn | Is he a founding partner or just a senior associate? |
Anh ấy là một đối tác sáng lập hay chỉ là một cộng sự cao cấp? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been a founding partner of the firm for over a decade. |
Cô ấy đã là một đối tác sáng lập của công ty trong hơn một thập kỷ. |
| Phủ định | They have not always been founding partners; some joined later. |
Họ không phải lúc nào cũng là đối tác sáng lập; một số người đã tham gia sau này. |
| Nghi vấn | Has he ever been a founding partner in any successful business? |
Anh ấy đã từng là đối tác sáng lập trong bất kỳ doanh nghiệp thành công nào chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "founding partner".
