(Top Banner Ad)
original partner
B1
Danh từ B1 Tổng quát

original partner

UK: /əˈrɪdʒɪnəl ˈpɑːtnər/ • US: /əˈrɪdʒənəl ˈpɑːrtnər/

Nghĩa tiếng Việt

đối tác ban đầu người đồng sáng lập đầu tiên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The first or initial partner in a relationship, business, or other endeavor.

Vietnamese Meaning

Đối tác ban đầu, đối tác đầu tiên trong một mối quan hệ, kinh doanh hoặc nỗ lực nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was an original partner in the law firm, helping to build it from the ground up."

    "Cô ấy là một đối tác ban đầu của công ty luật, giúp xây dựng nó từ con số không."

  • "As an original partner, he played a crucial role in shaping the company's vision."

    "Là một đối tác ban đầu, anh ấy đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình tầm nhìn của công ty."

  • "Finding an original partner with complementary skills is essential for a successful startup."

    "Tìm một đối tác ban đầu có kỹ năng bổ trợ là điều cần thiết cho một công ty khởi nghiệp thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun origin
Verb originate
Adjective original
Adverb originally
Noun originality
Noun partner
Verb partner
Noun partnership

Synonyms

initial partner (đối tác ban đầu)founding partner (đối tác sáng lập)first partner (đối tác đầu tiên)

Antonyms

new partner (đối tác mới)subsequent partner (đối tác kế tiếp)

Related Words

business partner (đối tác kinh doanh)life partner (bạn đời)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
origo
Latin
originalis
Old French
original
English
original
Latin
partire
Old French
parçoner
Middle English
partner
English
partner

Nguồn gốc của 'Original'

Từ 'original' bắt nguồn từ tiếng Latin 'origo', có nghĩa là 'khởi nguồn' hoặc 'nguồn gốc'. Nó được dùng để chỉ thứ đầu tiên, nguyên bản, hoặc chưa từng có trước đây. Như vậy, 'original' mang ý nghĩa của sự độc đáo và bản chất.

Nguồn gốc của 'Partner'

Từ 'partner' có gốc từ tiếng Latin 'partire' (chia sẻ) và tiếng Pháp cổ 'parçoner' (chia sẻ với). Ban đầu, nó thường dùng để chỉ người chia sẻ tài sản, công việc hoặc lợi nhuận. Ngày nay, nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ ai có mối quan hệ hợp tác, đồng hành hoặc gắn bó với người khác, bao gồm cả đối tác kinh doanh và bạn đời.

Sự kết hợp 'Original Partner'

Khi hai từ này kết hợp, 'original partner' mô tả một người (hoặc thực thể) là đối tác ban đầu hoặc đầu tiên trong một mối quan hệ, dự án, hoặc sự hợp tác. Điều này nhấn mạnh vai trò tiên phong hoặc mối liên kết ban đầu, có thể là đối tác sáng lập, người yêu đầu tiên, hoặc đối tác kinh doanh khởi điểm.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ người đầu tiên cùng tham gia vào một dự án, công ty, hoặc mối quan hệ. Nó nhấn mạnh vai trò tiên phong và sự gắn bó từ những ngày đầu.

Prepositions

with

"with" có thể được sử dụng để chỉ mối quan hệ giữa 'original partner' và những người hoặc tổ chức khác: 'He is an original partner with the firm'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + original partner
  • Their Their original partner
    (Đối tác/bạn đời ban đầu của họ)
  • Former Former original partner
    (Cựu đối tác/bạn đời ban đầu (người từng là đối tác ban đầu nhưng giờ không còn nữa))
  • Only Only original partner
    (Đối tác/bạn đời duy nhất ban đầu)
Verb + original partner
  • Reunite with Reunite with their original partner
    (Tái hợp với đối tác/bạn đời ban đầu của họ)
  • Remain the Remain the original partner
    (Vẫn là đối tác/bạn đời ban đầu)
  • Seek out Seek out their original partner
    (Tìm kiếm/liên lạc lại với đối tác/bạn đời ban đầu của họ)
Original partner + Verb
  • Original partner The original partner decided to leave.
    (Đối tác ban đầu đã quyết định rời đi.)
  • Original partner Her original partner was a talented artist.
    (Bạn đời/đối tác ban đầu của cô ấy là một nghệ sĩ tài năng.)
  • Original partner His original partner still holds shares.
    (Đối tác ban đầu của anh ấy vẫn giữ cổ phần.)

Idioms

  • Reunite with one's original partner

    Tái hợp với người yêu/bạn đời/đối tác ban đầu của mình (thường sau một thời gian chia cách)

    "After years apart, she decided to try and reunite with her original partner."

    (Sau nhiều năm xa cách, cô ấy quyết định thử tái hợp với người yêu/bạn đời ban đầu của mình.)

  • The original founding partner

    Đối tác sáng lập ban đầu (nhấn mạnh vai trò người đầu tiên trong việc thành lập công ty/tổ chức)

    "He is still remembered as the original founding partner of the tech giant."

    (Ông ấy vẫn được nhớ đến như là đối tác sáng lập ban đầu của gã khổng lồ công nghệ đó.)

  • Back to the original partner

    Quay lại với đối tác/lựa chọn ban đầu (thường sau khi thử các lựa chọn khác không thành công)

    "The new supplier failed, so we're back to the original partner for now."

    (Nhà cung cấp mới đã thất bại, vì vậy hiện tại chúng tôi quay lại với đối tác ban đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

original partner

Danh từ
Lật mặt

Đối tác ban đầu, đối tác đầu tiên trong một mối quan hệ, kinh doanh hoặc nỗ lực nào đó.

"She was an original partner in the law firm, helping to build it from the ground up."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "original partner".

Tầm quan trọng của 'người đầu tiên' trong tình yêu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'original partner' (người yêu/bạn đời đầu tiên) thường mang ý nghĩa đặc biệt. Mối tình đầu được coi là một trải nghiệm định hình, và đôi khi có một sự lãng mạn hóa về việc 'quay về với tình cũ' hoặc người bạn đời đầu tiên, tượng trưng cho một kết nối sâu sắc và chân thật nhất.

Đối tác sáng lập trong kinh doanh

Trong lĩnh vực kinh doanh, 'original partner' hay 'founding partner' (đối tác sáng lập ban đầu) có vai trò cực kỳ quan trọng. Họ không chỉ là những người đặt nền móng cho công ty mà còn định hình văn hóa, tầm nhìn và giá trị cốt lõi. Quyết định và mối quan hệ của các đối tác sáng lập có thể ảnh hưởng lâu dài đến sự phát triển của doanh nghiệp.