original partner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The first or initial partner in a relationship, business, or other endeavor.
Vietnamese Meaning
Đối tác ban đầu, đối tác đầu tiên trong một mối quan hệ, kinh doanh hoặc nỗ lực nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was an original partner in the law firm, helping to build it from the ground up."
"Cô ấy là một đối tác ban đầu của công ty luật, giúp xây dựng nó từ con số không."
-
"As an original partner, he played a crucial role in shaping the company's vision."
"Là một đối tác ban đầu, anh ấy đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình tầm nhìn của công ty."
-
"Finding an original partner with complementary skills is essential for a successful startup."
"Tìm một đối tác ban đầu có kỹ năng bổ trợ là điều cần thiết cho một công ty khởi nghiệp thành công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | origin | |
| Verb | originate | |
| Adjective | original | |
| Adverb | originally | |
| Noun | originality | |
| Noun | partner | |
| Verb | partner | |
| Noun | partnership |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ người đầu tiên cùng tham gia vào một dự án, công ty, hoặc mối quan hệ. Nó nhấn mạnh vai trò tiên phong và sự gắn bó từ những ngày đầu.
Prepositions
"with" có thể được sử dụng để chỉ mối quan hệ giữa 'original partner' và những người hoặc tổ chức khác: 'He is an original partner with the firm'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Their Their original partner (Đối tác/bạn đời ban đầu của họ)
-
Former Former original partner (Cựu đối tác/bạn đời ban đầu (người từng là đối tác ban đầu nhưng giờ không còn nữa))
-
Only Only original partner (Đối tác/bạn đời duy nhất ban đầu)
-
Reunite with Reunite with their original partner (Tái hợp với đối tác/bạn đời ban đầu của họ)
-
Remain the Remain the original partner (Vẫn là đối tác/bạn đời ban đầu)
-
Seek out Seek out their original partner (Tìm kiếm/liên lạc lại với đối tác/bạn đời ban đầu của họ)
-
Original partner The original partner decided to leave. (Đối tác ban đầu đã quyết định rời đi.)
-
Original partner Her original partner was a talented artist. (Bạn đời/đối tác ban đầu của cô ấy là một nghệ sĩ tài năng.)
-
Original partner His original partner still holds shares. (Đối tác ban đầu của anh ấy vẫn giữ cổ phần.)
Idioms
-
Reunite with one's original partner
Tái hợp với người yêu/bạn đời/đối tác ban đầu của mình (thường sau một thời gian chia cách)
"After years apart, she decided to try and reunite with her original partner."
(Sau nhiều năm xa cách, cô ấy quyết định thử tái hợp với người yêu/bạn đời ban đầu của mình.)
-
The original founding partner
Đối tác sáng lập ban đầu (nhấn mạnh vai trò người đầu tiên trong việc thành lập công ty/tổ chức)
"He is still remembered as the original founding partner of the tech giant."
(Ông ấy vẫn được nhớ đến như là đối tác sáng lập ban đầu của gã khổng lồ công nghệ đó.)
-
Back to the original partner
Quay lại với đối tác/lựa chọn ban đầu (thường sau khi thử các lựa chọn khác không thành công)
"The new supplier failed, so we're back to the original partner for now."
(Nhà cung cấp mới đã thất bại, vì vậy hiện tại chúng tôi quay lại với đối tác ban đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
original partner
Danh từĐối tác ban đầu, đối tác đầu tiên trong một mối quan hệ, kinh doanh hoặc nỗ lực nào đó.
"She was an original partner in the law firm, helping to build it from the ground up."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "original partner".
