(Top Banner Ad)
cardinal numbers
A1
Danh từ A1 Toán học

cardinal numbers

UK: /ˈkɑːdɪnl ˈnʌmbəz/ • US: /ˈkɑːrdɪnl ˈnʌmbərz/

Nghĩa tiếng Việt

số đếm số lượng
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Numbers used for counting, such as one, two, three, etc., as opposed to ordinal numbers.

Vietnamese Meaning

Các số được sử dụng để đếm, chẳng hạn như một, hai, ba, v.v., trái ngược với số thứ tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cardinal numbers are used to indicate quantity."

    "Số đếm được sử dụng để chỉ số lượng."

  • "The cardinal numbers are 1, 2, 3, and so on."

    "Các số đếm là 1, 2, 3, vân vân."

  • "She counted the apples using cardinal numbers."

    "Cô ấy đếm số táo bằng cách sử dụng số đếm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cardinality tính bản số (số lượng phần tử trong một tập hợp)
Adjective cardinal chính yếu, cơ bản, quan trọng nhất
Verb number đánh số, đếm
Adjective numerical thuộc về số học, bằng số

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*(s)ker- (to turn/hinge)
Latin
cardinalis (pivotal/essential)
Middle English
cardinal (principal)
Latin
numerus (number)
Middle English
noumbre

Gốc rễ từ 'Bản lề'

Từ 'cardinal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cardo', có nghĩa là 'bản lề'. Giống như một cánh cửa xoay quanh bản lề, các số đếm (1, 2, 3...) được coi là những con số 'trọng yếu' hay 'nòng cốt' mà toàn bộ hệ thống toán học và đếm dựa vào đó để vận hành.

Usage Note

Số đếm chỉ số lượng, dùng để trả lời câu hỏi 'How many?' (Có bao nhiêu?). Khác với 'ordinal numbers' (số thứ tự) dùng để chỉ vị trí trong một dãy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cardinal numbers
  • basic basic cardinal numbers
    (các số đếm cơ bản)
  • standard standard cardinal numbers
    (các số đếm tiêu chuẩn)
Verb + cardinal numbers
  • use use cardinal numbers to count
    (sử dụng số đếm để đếm)
  • express express something in cardinal numbers
    (biểu thị cái gì đó bằng số đếm)
Noun + of + cardinal numbers
  • set the set of cardinal numbers
    (tập hợp các số đếm)
  • sequence a sequence of cardinal numbers
    (một dãy các số đếm)

Idioms

  • Cardinality of a set

    Số lượng phần tử của một tập hợp

    "The cardinal number of the set {a, b, c} is 3."

    (Bản số của tập hợp {a, b, c} là 3.)

  • In cardinal terms

    Xét về mặt số lượng thuần túy

    "We need to look at the growth in cardinal terms, not just percentages."

    (Chúng ta cần nhìn vào mức tăng trưởng về mặt số lượng thực tế, chứ không chỉ là tỷ lệ phần trăm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cardinal numbers

Danh từ
Lật mặt

Các số được sử dụng để đếm, chẳng hạn như một, hai, ba, v.v., trái ngược với số thứ tự.

"Cardinal numbers are used to indicate quantity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cardinal numbers".

Sự khác biệt giữa Cardinal và Ordinal

Trong văn hóa phương Tây, người học cần phân biệt rõ 'Cardinal numbers' (số đếm: one, two, three) dùng để chỉ số lượng, và 'Ordinal numbers' (số thứ tự: first, second, third) dùng để chỉ vị trí hoặc xếp hạng. Sự nhầm lẫn giữa hai loại này thường xảy ra khi nói về ngày tháng hoặc tầng nhà.

Ý nghĩa trong Toán học hiện đại

Khái niệm số đếm được Georg Cantor mở rộng vào cuối thế kỷ 19 để so sánh độ lớn của các tập hợp vô hạn, một bước ngoặt quan trọng trong tư duy logic và triết học phương Tây về cái vô hạn.