(Top Banner Ad)
fragment program
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin

fragment program

UK: /ˈfræɡmənt/ /ˈprəʊɡræm/ • US: /ˈfræɡmənt/ /ˈproʊˌɡræm/

Nghĩa tiếng Việt

đoạn chương trình mảnh chương trình chương trình con
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A portion of a larger computer program, often incomplete or designed for a specific function within the larger program.

Vietnamese Meaning

Một phần của một chương trình máy tính lớn hơn, thường không đầy đủ hoặc được thiết kế cho một chức năng cụ thể bên trong chương trình lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This fragment program handles user input validation."

    "Chương trình fragment này xử lý việc xác thực đầu vào của người dùng."

  • "The professor asked us to write a fragment program to demonstrate the sorting algorithm."

    "Giáo sư yêu cầu chúng tôi viết một chương trình fragment để trình bày thuật toán sắp xếp."

  • "This fragment program can be integrated into the main application."

    "Chương trình fragment này có thể được tích hợp vào ứng dụng chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fragment mảnh, đoạn, phần vỡ
Verb fragment làm vỡ ra, chia thành nhiều mảnh
Noun fragmentation sự phân mảnh, tình trạng bị vỡ thành nhiều mảnh
Noun program chương trình, kế hoạch
Verb program lập trình, lên chương trình
Noun programmer lập trình viên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fragmentum
English
fragment
Greek
programma
English
program
English
fragment program

Nguồn gốc từ 'fragment'

Từ 'fragment' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fragmentum', có nghĩa là 'một mảnh vỡ' hoặc 'một phần nhỏ'. Nó thường được dùng để chỉ một phần còn lại hoặc một mảnh nhỏ của một vật thể lớn hơn đã bị chia cắt.

Nguồn gốc từ 'program'

Từ 'program' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'programma', ban đầu có nghĩa là 'một thông báo công khai được viết ra' hoặc 'một bản kế hoạch'. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển và trong lĩnh vực công nghệ, nó dùng để chỉ một chuỗi hướng dẫn được máy tính thực hiện.

Sự kết hợp trong đồ họa máy tính

'Fragment program' là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, đặc trưng trong lĩnh vực đồ họa máy tính. Nó kết hợp ý nghĩa của 'fragment' (một phần tiềm năng của điểm ảnh trên màn hình) và 'program' (chương trình máy tính) để mô tả một chương trình nhỏ chịu trách nhiệm xử lý các thông tin về màu sắc, độ sâu, và các thuộc tính khác của từng 'fragment' trước khi chúng trở thành điểm ảnh cuối cùng hiển thị trên màn hình.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh lập trình để chỉ các đoạn mã nhỏ, có thể tái sử dụng hoặc được sử dụng để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể. 'Fragment' nhấn mạnh tính chất không hoàn chỉnh hoặc là một phần của tổng thể. 'Program' ở đây chỉ một tập hợp các lệnh để thực hiện một tác vụ.

Prepositions

of in

'Fragment of a program': chỉ một phần của chương trình. 'Fragment program in X language': chương trình fragment được viết bằng ngôn ngữ X.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fragment program
  • write write a fragment program
    (viết một chương trình đổ bóng điểm ảnh)
  • implement implement a fragment program
    (triển khai/thực hiện một chương trình đổ bóng điểm ảnh)
  • execute execute a fragment program
    (thực thi một chương trình đổ bóng điểm ảnh)
  • optimize optimize a fragment program
    (tối ưu hóa một chương trình đổ bóng điểm ảnh)
Adjective + fragment program
  • complex complex fragment program
    (chương trình đổ bóng điểm ảnh phức tạp)
  • efficient efficient fragment program
    (chương trình đổ bóng điểm ảnh hiệu quả)
  • custom custom fragment program
    (chương trình đổ bóng điểm ảnh tùy chỉnh)
  • advanced advanced fragment program
    (chương trình đổ bóng điểm ảnh nâng cao)
Noun + fragment program
  • shader shader fragment program
    (chương trình đổ bóng điểm ảnh (shader))
  • GPU GPU fragment program
    (chương trình đổ bóng điểm ảnh của GPU)
  • OpenGL OpenGL fragment program
    (chương trình đổ bóng điểm ảnh OpenGL)

Idioms

  • render using a fragment program

    kết xuất (render) bằng cách sử dụng chương trình đổ bóng điểm ảnh

    "Modern games often render complex lighting effects using sophisticated fragment programs."

    (Các trò chơi hiện đại thường kết xuất các hiệu ứng ánh sáng phức tạp bằng cách sử dụng các chương trình đổ bóng điểm ảnh tinh vi.)

  • the fragment program pipeline

    quy trình xử lý chương trình đổ bóng điểm ảnh

    "Understanding the fragment program pipeline is crucial for optimizing graphics performance in real-time applications."

    (Việc hiểu rõ quy trình xử lý chương trình đổ bóng điểm ảnh là rất quan trọng để tối ưu hóa hiệu suất đồ họa trong các ứng dụng thời gian thực.)

  • optimize the fragment program

    tối ưu hóa chương trình đổ bóng điểm ảnh

    "Game developers constantly strive to optimize the fragment program for better frame rates and visual quality."

    (Các nhà phát triển trò chơi liên tục cố gắng tối ưu hóa chương trình đổ bóng điểm ảnh để đạt được tốc độ khung hình và chất lượng hình ảnh tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fragment program

danh từ
Lật mặt

Một phần của một chương trình máy tính lớn hơn, thường không đầy đủ hoặc được thiết kế cho một chức năng cụ thể bên trong chương trình lớn hơn.

"This fragment program handles user input validation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fragment program".

Nền tảng của đồ họa hiện đại

'Fragment program' (hay còn gọi là pixel shader) là một trong những nền tảng quan trọng nhất của đồ họa máy tính hiện đại. Nó cho phép các nhà phát triển trò chơi, phim ảnh và ứng dụng 3D tạo ra các hiệu ứng hình ảnh siêu thực, từ đổ bóng động, phản chiếu, khúc xạ đến các hiệu ứng bề mặt phức tạp, làm cho thế giới kỹ thuật số trở nên sống động và chân thực hơn bao giờ hết.

Sự đổi mới trong nghệ thuật số

Trong lĩnh vực nghệ thuật số và thiết kế, 'fragment program' mở ra không gian sáng tạo vô hạn. Các nghệ sĩ và nhà thiết kế có thể kiểm soát chi tiết nhỏ nhất của từng điểm ảnh, tạo ra các kết cấu độc đáo, hiệu ứng ánh sáng tùy chỉnh và phong cách thị giác đặc biệt, giúp họ biến các ý tưởng phức tạp thành hình ảnh ấn tượng và mang tính nghệ thuật cao.