(Top Banner Ad)
framework analysis
C1
Danh từ C1 Nghiên cứu khoa học, Kinh doanh, Khoa học xã hội (tùy ngữ cảnh)

framework analysis

UK: /ˈfreɪmwɜːk əˈnæləsɪs/ • US: /ˈfreɪmwɜːrk əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích theo khung phân tích dựa trên khung lý thuyết phân tích khung
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A systematic process of evaluating a subject or problem by using a specific theoretical framework or model.

Vietnamese Meaning

Một quy trình có hệ thống để đánh giá một chủ đề hoặc vấn đề bằng cách sử dụng một khung lý thuyết hoặc mô hình cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Framework analysis was used to identify key themes within the interview data."

    "Phân tích khung đã được sử dụng để xác định các chủ đề chính trong dữ liệu phỏng vấn."

  • "The researchers conducted a framework analysis to understand the barriers to healthcare access."

    "Các nhà nghiên cứu đã tiến hành phân tích khung để hiểu các rào cản đối với việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe."

  • "Framework analysis provides a systematic way to manage and interpret qualitative data."

    "Phân tích khung cung cấp một cách có hệ thống để quản lý và diễn giải dữ liệu định tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun frame khung, sườn, kết cấu
Verb frame đóng khung, dựng khung, xây dựng
Noun framer người đóng khung, người xây dựng
Verb analyze phân tích
Noun analyst nhà phân tích
Adjective analytic thuộc phân tích, có tính phân tích
Adjective analytical có tính phân tích, chu đáo
Adverb analytically một cách phân tích

Synonyms

structured analysis (phân tích có cấu trúc)model-based analysis (phân tích dựa trên mô hình)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu khoa học, Kinh doanh, Khoa học xã hội (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀνάλυσις (analusis - a breaking up, a loosening)
Latin
analysis
Old French
analyse
Middle English
frame (from Old English framian - to profit, avail, perform)
Old English
weorc (work)
Modern English
framework (compound of 'frame' and 'work', 18th-19th century)
Modern English
analysis (adopted into English 16th century)
Modern English
framework analysis (coined as a research method in the late 20th century)

Nguồn gốc của 'Framework Analysis'

Cụm từ 'framework analysis' (phân tích khung) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc độc lập. 'Framework' (khuôn khổ, sườn) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, kết hợp giữa 'frame' (khung) và 'work' (công việc), ngụ ý tạo ra một cấu trúc hoặc hệ thống. 'Analysis' (phân tích) lại bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'analusis', nghĩa là 'phá vỡ' hoặc 'làm lỏng lẻo', để hiểu rõ các bộ phận cấu thành. Khi kết hợp, 'framework analysis' trở thành một phương pháp nghiên cứu định tính, giúp các nhà nghiên cứu cấu trúc, phân loại và diễn giải dữ liệu một cách có hệ thống để hiểu sâu sắc hơn về một hiện tượng.

Usage Note

“Framework analysis” là một phương pháp tiếp cận có cấu trúc, thường được sử dụng trong nghiên cứu định tính để tổ chức và diễn giải dữ liệu. Nó nhấn mạnh việc sử dụng một 'framework' (khung) đã xác định trước để hướng dẫn quá trình phân tích. Nó khác với các phương pháp phân tích định tính khác (ví dụ: phân tích nội dung, lý thuyết căn cứ) ở chỗ nó bắt đầu với một khung phân tích cụ thể, thay vì phát triển nó từ dữ liệu.

Prepositions

in of for

'In framework analysis': Được sử dụng để chỉ ra ngữ cảnh hoặc lĩnh vực mà phân tích được áp dụng. 'Of framework analysis': Được sử dụng để mô tả các thành phần hoặc thuộc tính của phân tích khung. 'For framework analysis': Được sử dụng để chỉ mục đích hoặc ứng dụng của phân tích khung.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + framework analysis
  • conduct conduct a framework analysis
    (tiến hành phân tích khung)
  • apply apply framework analysis
    (áp dụng phân tích khung)
  • use use framework analysis
    (sử dụng phân tích khung)
Adjective + framework analysis
  • qualitative qualitative framework analysis
    (phân tích khung định tính)
  • rigorous rigorous framework analysis
    (phân tích khung chặt chẽ/nghiêm ngặt)
  • conceptual conceptual framework analysis
    (phân tích khung khái niệm)
Noun + framework analysis
  • method the method of framework analysis
    (phương pháp phân tích khung)
  • approach an approach to framework analysis
    (một cách tiếp cận phân tích khung)

Idioms

  • to conduct a framework analysis

    tiến hành một cuộc phân tích khung (một phương pháp nghiên cứu)

    "Researchers plan to conduct a framework analysis to explore the perspectives of healthcare professionals on service delivery."

    (Các nhà nghiên cứu lên kế hoạch tiến hành phân tích khung để khám phá quan điểm của các chuyên gia y tế về việc cung cấp dịch vụ.)

  • the application of framework analysis

    việc áp dụng phương pháp phân tích khung

    "The application of framework analysis allowed for systematic data management and interpretation in the study."

    (Việc áp dụng phân tích khung đã cho phép quản lý và diễn giải dữ liệu một cách có hệ thống trong nghiên cứu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

framework analysis

Danh từ
Lật mặt

Một quy trình có hệ thống để đánh giá một chủ đề hoặc vấn đề bằng cách sử dụng một khung lý thuyết hoặc mô hình cụ thể.

"Framework analysis was used to identify key themes within the interview data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "framework analysis".

Nguồn gốc và Ứng dụng

Phương pháp 'framework analysis' (phân tích khung) là một kỹ thuật phân tích dữ liệu định tính phổ biến, đặc biệt phát triển ở Vương quốc Anh. Nó được sáng tạo bởi nhóm nghiên cứu tại Trung tâm Nghiên cứu Xã hội Quốc gia (NatCen Social Research) cho các nghiên cứu về chính sách xã hội và y tế. Phương pháp này giúp các nhà nghiên cứu xử lý và diễn giải lượng lớn dữ liệu phỏng vấn hoặc dữ liệu văn bản một cách có hệ thống, đồng thời cho phép so sánh dữ liệu giữa các nhóm hoặc trường hợp khác nhau.

Cầu nối giữa Phương pháp Luận

Framework analysis thường được xem là một 'cầu nối' độc đáo giữa các phương pháp phân tích định tính hoàn toàn quy nạp (tức là phát triển lý thuyết từ dữ liệu, như lý thuyết nền - Grounded Theory) và các phương pháp suy diễn hơn (tức là kiểm tra lý thuyết bằng dữ liệu). Nó cung cấp một cấu trúc linh hoạt để phân loại và tổng hợp dữ liệu, nhưng vẫn khuyến khích khám phá các chủ đề và ý nghĩa mới nổi. Điều này giúp phương pháp này được chấp nhận rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu, từ y học, giáo dục đến khoa học xã hội, nhờ khả năng quản lý hiệu quả dữ liệu định tính phức tạp.