(Top Banner Ad)
free exchange
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Chính trị, Giáo dục

free exchange

UK: /ˌfriː ɪksˈtʃeɪndʒ/ • US: /ˌfriː ɪksˈtʃeɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

trao đổi tự do tự do lưu thông tự do trao đổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The open and unrestricted exchange of ideas, goods, or services.

Vietnamese Meaning

Sự trao đổi tự do và không hạn chế các ý tưởng, hàng hóa hoặc dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The free exchange of ideas is essential for a healthy democracy."

    "Sự trao đổi ý tưởng tự do là điều cần thiết cho một nền dân chủ lành mạnh."

  • "The internet has facilitated the free exchange of information worldwide."

    "Internet đã tạo điều kiện cho sự trao đổi thông tin tự do trên toàn thế giới."

  • "A free exchange of goods and services can stimulate economic growth."

    "Sự trao đổi tự do về hàng hóa và dịch vụ có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun free exchange Trao đổi tự do; sự trao đổi không bị cản trở
Adjective free Tự do; miễn phí; không bị ràng buộc
Noun freedom Sự tự do; quyền tự do
Adverb freely Một cách tự do; thoải mái
Noun exchange Sự trao đổi; sàn giao dịch
Verb exchange Trao đổi; đổi chác
Adjective exchangeable Có thể trao đổi được
Noun interchange Sự trao đổi lẫn nhau; giao lộ

Synonyms

open trade (thương mại tự do)unrestricted commerce (thương mại không hạn chế)

Antonyms

trade barriers (rào cản thương mại)restricted exchange (trao đổi hạn chế)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*priH- (to love, be pleased)
Proto-Germanic
*frijaz (dear, beloved, free)
Old English
frēo (free, not in bondage, noble)
Middle English
fre
Modern English
free
Latin
*cambiare (to barter, exchange)
Vulgar Latin
excambiare
Old French
eschangier (to exchange)
Middle English
eschaunge
Modern English
exchange
English Compound
free exchange (late 17th century onwards, gaining prominence in economics and philosophy)

Nguồn gốc của 'Free' (Tự do)

Từ 'free' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu cổ đại *priH- nghĩa là 'yêu quý' hoặc 'hài lòng'. Qua tiếng German cổ và tiếng Anh cổ 'frēo', nó phát triển nghĩa là 'không bị ràng buộc' hoặc 'có quyền riêng của mình'. Ban đầu, từ này ám chỉ những người được yêu mến trong một bộ lạc và không phải làm nô lệ, dần dần mang ý nghĩa 'tự do'.

Nguồn gốc của 'Exchange' (Trao đổi)

Từ 'exchange' có nguồn gốc từ tiếng Latin *cambiare (nghĩa là 'đổi, trao đổi') và tiền tố ex- (nghĩa là 'ra ngoài'). Qua tiếng Pháp cổ 'eschangier', từ này đi vào tiếng Anh với nghĩa gốc là 'trao đổi hàng hóa' hoặc 'thay thế'. Nó mô tả hành động đưa một thứ đi và nhận lại một thứ khác.

Sự kết hợp 'Free Exchange'

Khi 'free' và 'exchange' kết hợp, chúng tạo thành một khái niệm mạnh mẽ. 'Free exchange' ban đầu xuất hiện trong các cuộc thảo luận về thương mại và kinh tế vào thế kỷ 17, và sau đó mở rộng sang lĩnh vực ý tưởng và thông tin. Nó nhấn mạnh việc trao đổi diễn ra mà không có rào cản, hạn chế hay kiểm soát từ bên ngoài, là nền tảng cho sự phát triển của thương mại tự do và tư duy cởi mở.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính tự do, không có rào cản trong quá trình trao đổi. Thường được sử dụng trong các bối cảnh kinh tế, chính trị, hoặc học thuật để mô tả một môi trường cởi mở, nơi thông tin và nguồn lực có thể lưu thông một cách dễ dàng. Khác với 'trade' đơn thuần, 'free exchange' nhấn mạnh vào bản chất tự do và không bị kiểm soát của hoạt động trao đổi.

Prepositions

of between

‘of’ thường dùng để chỉ sự trao đổi tự do *của* một cái gì đó (ví dụ: free exchange of ideas). ‘between’ được sử dụng để chỉ sự trao đổi tự do *giữa* các đối tượng (ví dụ: free exchange between countries).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + free exchange
  • open open free exchange
    (trao đổi tự do cởi mở)
  • unrestricted unrestricted free exchange
    (trao đổi tự do không hạn chế)
  • vigorous vigorous free exchange of ideas
    (trao đổi ý tưởng sôi nổi, mạnh mẽ)
  • global global free exchange of information
    (trao đổi thông tin tự do toàn cầu)
Verb + free exchange
  • promote promote free exchange
    (thúc đẩy trao đổi tự do)
  • facilitate facilitate the free exchange of goods
    (tạo điều kiện cho việc trao đổi hàng hóa tự do)
  • encourage encourage free exchange of views
    (khuyến khích trao đổi quan điểm tự do)
  • allow allow a free exchange
    (cho phép một sự trao đổi tự do)
Prepositional Phrases
  • in in a free exchange of thoughts
    (trong một cuộc trao đổi tư tưởng tự do)
  • through through free exchange of culture
    (thông qua sự trao đổi văn hóa tự do)

Idioms

  • the free exchange of ideas

    Sự trao đổi ý tưởng tự do; việc chia sẻ và tranh luận các ý tưởng mà không bị hạn chế

    "Universities are places where the free exchange of ideas is highly valued."

    (Các trường đại học là nơi mà sự trao đổi ý tưởng tự do được đánh giá rất cao.)

  • the free exchange of goods and services

    Sự trao đổi hàng hóa và dịch vụ tự do; giao thương không bị rào cản hay thuế quan

    "Advocates of free trade believe in the free exchange of goods and services across borders."

    (Những người ủng hộ thương mại tự do tin vào sự trao đổi hàng hóa và dịch vụ tự do giữa các quốc gia.)

  • the free exchange of information

    Sự trao đổi thông tin tự do; việc chia sẻ dữ liệu và kiến thức mà không bị kiểm duyệt hay giới hạn

    "The internet has revolutionized the free exchange of information worldwide."

    (Internet đã cách mạng hóa sự trao đổi thông tin tự do trên toàn thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

free exchange

Danh từ
Lật mặt

Sự trao đổi tự do và không hạn chế các ý tưởng, hàng hóa hoặc dịch vụ.

"The free exchange of ideas is essential for a healthy democracy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish there was more free exchange of ideas in our workplace.
Tôi ước có sự trao đổi ý tưởng tự do hơn ở nơi làm việc của chúng ta.
Phủ định
If only the government wouldn't restrict the free exchange of information so much.
Giá mà chính phủ không hạn chế sự trao đổi thông tin tự do nhiều như vậy.
Nghi vấn
If only there could be a free exchange of prisoners between the two countries.
Giá mà có thể có một cuộc trao đổi tù nhân tự do giữa hai quốc gia.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free exchange".

Nền tảng của Xã hội Mở và Dân chủ

Khái niệm 'free exchange' đặc biệt quan trọng trong bối cảnh văn hóa phương Tây, đặc biệt là liên quan đến tự do ngôn luận và học thuật. Sự trao đổi ý tưởng tự do (free exchange of ideas) được coi là nền tảng cho sự phát triển của tri thức, đổi mới và một xã hội dân chủ lành mạnh. Nó khuyến khích sự đa dạng quan điểm, tranh luận mang tính xây dựng và sự thách thức các ý tưởng hiện có, dẫn đến tiến bộ xã hội.

Thị trường Tự do và Chủ nghĩa Tư bản

Trong kinh tế, 'free exchange' là một trụ cột của hệ thống thị trường tự do và chủ nghĩa tư bản. Khái niệm 'free exchange of goods and services' (trao đổi hàng hóa và dịch vụ tự do) ngụ ý rằng các cá nhân và doanh nghiệp có thể mua bán, giao dịch mà không có sự can thiệp đáng kể từ chính phủ như thuế quan, hạn ngạch hay các quy định quá mức. Điều này được tin là sẽ thúc đẩy cạnh tranh, hiệu quả và tăng trưởng kinh tế.