free exchange
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The open and unrestricted exchange of ideas, goods, or services.
Vietnamese Meaning
Sự trao đổi tự do và không hạn chế các ý tưởng, hàng hóa hoặc dịch vụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The free exchange of ideas is essential for a healthy democracy."
"Sự trao đổi ý tưởng tự do là điều cần thiết cho một nền dân chủ lành mạnh."
-
"The internet has facilitated the free exchange of information worldwide."
"Internet đã tạo điều kiện cho sự trao đổi thông tin tự do trên toàn thế giới."
-
"A free exchange of goods and services can stimulate economic growth."
"Sự trao đổi tự do về hàng hóa và dịch vụ có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | free exchange | Trao đổi tự do; sự trao đổi không bị cản trở |
| Adjective | free | Tự do; miễn phí; không bị ràng buộc |
| Noun | freedom | Sự tự do; quyền tự do |
| Adverb | freely | Một cách tự do; thoải mái |
| Noun | exchange | Sự trao đổi; sàn giao dịch |
| Verb | exchange | Trao đổi; đổi chác |
| Adjective | exchangeable | Có thể trao đổi được |
| Noun | interchange | Sự trao đổi lẫn nhau; giao lộ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính tự do, không có rào cản trong quá trình trao đổi. Thường được sử dụng trong các bối cảnh kinh tế, chính trị, hoặc học thuật để mô tả một môi trường cởi mở, nơi thông tin và nguồn lực có thể lưu thông một cách dễ dàng. Khác với 'trade' đơn thuần, 'free exchange' nhấn mạnh vào bản chất tự do và không bị kiểm soát của hoạt động trao đổi.
Prepositions
‘of’ thường dùng để chỉ sự trao đổi tự do *của* một cái gì đó (ví dụ: free exchange of ideas). ‘between’ được sử dụng để chỉ sự trao đổi tự do *giữa* các đối tượng (ví dụ: free exchange between countries).
Collocations (Từ đi kèm)
-
open open free exchange (trao đổi tự do cởi mở)
-
unrestricted unrestricted free exchange (trao đổi tự do không hạn chế)
-
vigorous vigorous free exchange of ideas (trao đổi ý tưởng sôi nổi, mạnh mẽ)
-
global global free exchange of information (trao đổi thông tin tự do toàn cầu)
-
promote promote free exchange (thúc đẩy trao đổi tự do)
-
facilitate facilitate the free exchange of goods (tạo điều kiện cho việc trao đổi hàng hóa tự do)
-
encourage encourage free exchange of views (khuyến khích trao đổi quan điểm tự do)
-
allow allow a free exchange (cho phép một sự trao đổi tự do)
-
in in a free exchange of thoughts (trong một cuộc trao đổi tư tưởng tự do)
-
through through free exchange of culture (thông qua sự trao đổi văn hóa tự do)
Idioms
-
the free exchange of ideas
Sự trao đổi ý tưởng tự do; việc chia sẻ và tranh luận các ý tưởng mà không bị hạn chế
"Universities are places where the free exchange of ideas is highly valued."
(Các trường đại học là nơi mà sự trao đổi ý tưởng tự do được đánh giá rất cao.)
-
the free exchange of goods and services
Sự trao đổi hàng hóa và dịch vụ tự do; giao thương không bị rào cản hay thuế quan
"Advocates of free trade believe in the free exchange of goods and services across borders."
(Những người ủng hộ thương mại tự do tin vào sự trao đổi hàng hóa và dịch vụ tự do giữa các quốc gia.)
-
the free exchange of information
Sự trao đổi thông tin tự do; việc chia sẻ dữ liệu và kiến thức mà không bị kiểm duyệt hay giới hạn
"The internet has revolutionized the free exchange of information worldwide."
(Internet đã cách mạng hóa sự trao đổi thông tin tự do trên toàn thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
free exchange
Danh từSự trao đổi tự do và không hạn chế các ý tưởng, hàng hóa hoặc dịch vụ.
"The free exchange of ideas is essential for a healthy democracy."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish there was more free exchange of ideas in our workplace. |
Tôi ước có sự trao đổi ý tưởng tự do hơn ở nơi làm việc của chúng ta. |
| Phủ định | If only the government wouldn't restrict the free exchange of information so much. |
Giá mà chính phủ không hạn chế sự trao đổi thông tin tự do nhiều như vậy. |
| Nghi vấn | If only there could be a free exchange of prisoners between the two countries. |
Giá mà có thể có một cuộc trao đổi tù nhân tự do giữa hai quốc gia. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free exchange".
