(Top Banner Ad)
free flow
B2
Noun B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

free flow

UK: /ˈfriː fləʊ/ • US: /ˈfriː floʊ/

Nghĩa tiếng Việt

lưu thông tự do lưu lượng thông suốt dòng chảy tự do sự lưu thông không bị cản trở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The movement of something (e.g., traffic, information, data) in an unrestricted and easy manner.

Vietnamese Meaning

Sự lưu thông tự do, dễ dàng và không bị cản trở của một cái gì đó (ví dụ: giao thông, thông tin, dữ liệu).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The free flow of information is essential for a healthy democracy."

    "Sự lưu thông thông tin tự do là điều cần thiết cho một nền dân chủ lành mạnh."

  • "The company aims to ensure the free flow of goods across borders."

    "Công ty hướng đến việc đảm bảo sự lưu thông hàng hóa tự do qua biên giới."

  • "We need to improve the free flow of traffic in the city center."

    "Chúng ta cần cải thiện sự lưu thông giao thông thông suốt ở trung tâm thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun free flow dòng chảy tự do, sự lưu thông không giới hạn
Adjective free-flowing chảy tự do, không bị cản trở (thường dùng để mô tả chất lỏng, tóc, ý tưởng)
Verb free giải phóng, làm cho tự do
Noun freedom sự tự do
Verb flow chảy, lưu thông
Noun flow dòng chảy, sự lưu thông

Synonyms

unobstructed flow (lưu thông không bị cản trở)smooth flow (lưu thông trôi chảy)easy flow (lưu thông dễ dàng)

Antonyms

restricted flow (lưu thông bị hạn chế)congestion (tắc nghẽn)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (gốc của 'free')
*priyHós
Proto-Germanic
*frijaz
Old English
frēo (tự do, không bị ràng buộc)
Proto-Indo-European (gốc của 'flow')
*plew-
Proto-Germanic
*flōwanan
Old English
flōwan (chảy)
Modern English (kết hợp)
free flow

Nguồn gốc 'free flow'

'Free flow' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại. Từ 'free' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'frēo', mang ý nghĩa 'tự do, không bị ràng buộc hay kiểm soát'. Từ 'flow' cũng có từ tiếng Anh cổ 'flōwan', nghĩa là 'chảy'. Khi kết hợp lại, 'free flow' tạo thành một khái niệm mô tả sự di chuyển, lưu thông không gặp bất kỳ trở ngại hay hạn chế nào, dù là về chất lỏng, thông tin hay hàng hóa.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả sự trôi chảy, thông suốt, không có tắc nghẽn. Nhấn mạnh vào sự liên tục và dễ dàng của dòng chảy.

Prepositions

of

Khi đi với 'of', nó thường chỉ rõ cái gì đang lưu thông tự do. Ví dụ: 'free flow of traffic' (lưu lượng giao thông thông suốt).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + free flow
  • ensure ensure free flow of information
    (đảm bảo dòng chảy thông tin tự do)
  • facilitate facilitate free flow of capital
    (tạo điều kiện cho dòng chảy vốn tự do)
  • allow allow for the free flow of goods
    (cho phép hàng hóa lưu thông tự do)
  • promote promote the free flow of ideas
    (thúc đẩy sự lưu thông tự do của các ý tưởng)
Tính từ + free flow
  • unrestricted unrestricted free flow
    (dòng chảy tự do không bị giới hạn)
  • smooth smooth free flow
    (dòng chảy thông suốt)
  • continuous continuous free flow
    (dòng chảy liên tục không ngừng)
Danh từ + of free flow
  • free flow of information free flow of information
    (dòng chảy thông tin tự do)
  • free flow of goods free flow of goods
    (dòng chảy hàng hóa tự do)
  • free flow of capital free flow of capital
    (dòng chảy vốn tự do)
  • free flow of ideas free flow of ideas
    (dòng chảy ý tưởng tự do)

Idioms

  • The free flow of information

    Dòng chảy thông tin tự do (không bị kiểm duyệt hay cản trở)

    "A democratic society relies on the free flow of information to function effectively."

    (Một xã hội dân chủ phụ thuộc vào dòng chảy thông tin tự do để hoạt động hiệu quả.)

  • Allow for the free flow of something

    Cho phép điều gì đó lưu thông/chảy tự do

    "The new trade agreement will allow for the free flow of goods between the two countries."

    (Thỏa thuận thương mại mới sẽ cho phép hàng hóa lưu thông tự do giữa hai quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

free flow

Noun
Lật mặt

Sự lưu thông tự do, dễ dàng và không bị cản trở của một cái gì đó (ví dụ: giao thông, thông tin, dữ liệu).

"The free flow of information is essential for a healthy democracy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free flow".

Tự do thông tin và Dân chủ

Khái niệm 'free flow of information' (dòng chảy thông tin tự do) là một trụ cột cơ bản của các xã hội dân chủ ở phương Tây. Nó gắn liền với quyền tự do ngôn luận và tự do báo chí, được xem là cần thiết để công dân có thể đưa ra các quyết định sáng suốt và giám sát chính phủ. Bất kỳ sự cản trở nào đối với 'free flow of information' thường bị xem là mối đe dọa đối với nền dân chủ.

Thương mại tự do và Toàn cầu hóa

'Free flow of goods and capital' (dòng chảy hàng hóa và vốn tự do) là nguyên tắc cốt lõi của nền kinh tế thị trường tự do và quá trình toàn cầu hóa. Các hiệp định thương mại quốc tế thường tìm cách loại bỏ hàng rào thuế quan và phi thuế quan để 'cho phép hàng hóa và vốn di chuyển tự do hơn' giữa các quốc gia, với niềm tin rằng điều này sẽ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và nâng cao mức sống.