(Top Banner Ad)
free man
B1
Noun B1 Xã hội, Chính trị

free man

UK: /ˈfriː ˈmæn/ • US: /ˈfriː ˈmæn/

Nghĩa tiếng Việt

người tự do người đàn ông tự do công dân tự do
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A man who is not a slave or prisoner; a man who is autonomous and has the right to act according to his own will and conscience within the bounds of law.

Vietnamese Meaning

Một người đàn ông không phải là nô lệ hoặc tù nhân; một người đàn ông tự chủ và có quyền hành động theo ý chí và lương tâm của mình trong khuôn khổ pháp luật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was born a free man and could choose his own path in life."

    "Anh ấy sinh ra là một người tự do và có thể chọn con đường riêng của mình trong cuộc sống."

  • "The Magna Carta established the rights of free men in England."

    "Đại Hiến chương xác lập các quyền của người tự do ở Anh."

  • "He considered himself a free man, beholden to no one."

    "Anh ấy coi mình là một người tự do, không mắc nợ ai cả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freedom sự tự do, nền tự do
Adjective free tự do, không bị ràng buộc
Adverb freely một cách tự do
Verb free giải phóng, làm cho tự do
Noun man người đàn ông, con người
Noun manhood tính đàn ông, tuổi trưởng thành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*priHós
Proto-Germanic
*frijaz
Old English
frēo
Middle English
fre
Modern English
free
Proto-Indo-European
*man-
Proto-Germanic
*mannaz
Old English
mann
Middle English
man
Modern English
man
Modern English Compound
free man

Nguồn gốc 'free' và 'man'

Từ 'free' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Indo-European '*priHós', ban đầu có nghĩa là 'yêu quý, thân thuộc' và sau đó phát triển thành 'không bị ràng buộc, tự do'. Từ 'man' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Indo-European '*man-', đơn giản chỉ 'con người' hoặc 'người đàn ông'. Khi ghép lại, 'free man' mô tả một người đàn ông không bị nô dịch, có quyền tự quyết, một khái niệm quan trọng trong lịch sử xã hội, đặc biệt khi so sánh với nô lệ hoặc nông nô.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa về sự tự do cá nhân, quyền công dân và khả năng tự quyết định. Nó thường được dùng trong các bối cảnh pháp lý, chính trị và triết học. So với 'liberated man', 'free man' nhấn mạnh quyền tự do vốn có hơn là sự giải phóng khỏi một trạng thái bị áp bức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + free man
  • truly a truly free man
    (một người đàn ông thực sự tự do)
  • every every free man
    (mọi người đàn ông tự do)
  • an independent an independent free man
    (một người đàn ông tự do độc lập)
Verb + free man
  • live as a live as a free man
    (sống như một người đàn ông tự do)
  • die a die a free man
    (chết như một người đàn ông tự do)
  • born a born a free man
    (sinh ra là một người đàn ông tự do)
Noun + of a free man
  • rights of a rights of a free man
    (các quyền của một người đàn ông tự do)
  • status of a status of a free man
    (địa vị của một người đàn ông tự do)

Idioms

  • Every man is born a free man.

    Mọi người sinh ra đều là người tự do.

    "The philosopher argued that every man is born a free man, with inherent rights."

    (Nhà triết học lập luận rằng mọi người sinh ra đều là người tự do, với những quyền bẩm sinh.)

  • To live as a free man.

    Sống như một người đàn ông tự do (không bị kiểm soát, ràng buộc).

    "After years in captivity, his only wish was to live as a free man."

    (Sau nhiều năm bị giam cầm, ước muốn duy nhất của anh là được sống như một người đàn ông tự do.)

  • To die a free man.

    Chết như một người đàn ông tự do (không bị nô dịch hoặc áp bức).

    "He vowed that he would rather die a free man than live under tyranny."

    (Anh ta thề rằng thà chết như một người đàn ông tự do còn hơn sống dưới chế độ bạo ngược.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

free man

Noun
Lật mặt

Một người đàn ông không phải là nô lệ hoặc tù nhân; một người đàn ông tự chủ và có quyền hành động theo ý chí và lương tâm của mình trong khuôn khổ pháp luật.

"He was born a free man and could choose his own path in life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he was a free man and could make his own choices.
Anh ấy nói rằng anh ấy là một người tự do và có thể đưa ra lựa chọn của riêng mình.
Phủ định
She said that she was not free from obligations, despite being a free woman.
Cô ấy nói rằng cô ấy không thoát khỏi những nghĩa vụ, mặc dù là một người phụ nữ tự do.
Nghi vấn
He asked if they were free men or if they were bound by their promises.
Anh ấy hỏi liệu họ có phải là những người tự do hay họ bị ràng buộc bởi lời hứa của họ.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a free man now.
Anh ấy bây giờ là một người tự do.
Phủ định
Aren't free men supposed to make their own decisions?
Không phải những người tự do được cho là tự đưa ra quyết định của mình sao?
Nghi vấn
Was he ever a free man?
Anh ấy đã từng là một người tự do chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free man".

Khái niệm Tự do cá nhân

'Free man' là một khái niệm cốt lõi trong tư tưởng tự do cá nhân phương Tây, đối lập với nô lệ hoặc nông nô. Nó nhấn mạnh quyền cơ bản của mỗi người đàn ông trong việc tự quyết định cuộc sống của mình, không bị ai sở hữu hay kiểm soát, đặt nền móng cho các quyền con người hiện đại.

Ý nghĩa lịch sử và chính trị

Cụm từ này có ý nghĩa lịch sử sâu sắc, đặc biệt trong các tài liệu quan trọng như Magna Carta (1215) ở Anh hay Tuyên ngôn Độc lập (1776) của Hoa Kỳ. Nó là nền tảng cho các quyền công dân và sự phát triển của các xã hội dân chủ, nơi mà mọi cá nhân được coi là 'free man' (và free woman) với đầy đủ các quyền lợi và nghĩa vụ pháp lý, xã hội.