(Top Banner Ad)
independent man
B2
Tính từ (adjective) B2 Xã hội học, Tâm lý học

independent man

UK: /ˌɪndɪˈpendənt mæn/ • US: /ˌɪndɪˈpendənt mæn/

Nghĩa tiếng Việt

người đàn ông độc lập người đàn ông tự chủ người đàn ông tự lập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not depending on another for livelihood or subsistence; self-sufficient.

Vietnamese Meaning

Không phụ thuộc vào người khác để sinh sống; tự cung tự cấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is an independent man who makes his own decisions."

    "Anh ấy là một người đàn ông độc lập, người tự đưa ra quyết định của mình."

  • "The independent man built his business from scratch."

    "Người đàn ông độc lập đó đã xây dựng doanh nghiệp của mình từ con số không."

  • "She admired him for being an independent man."

    "Cô ấy ngưỡng mộ anh ấy vì anh ấy là một người đàn ông độc lập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective independent độc lập, tự chủ
Noun independence sự độc lập, nền độc lập
Adverb independently một cách độc lập, tự chủ
Noun man người đàn ông
Noun manhood tính đàn ông, tuổi trưởng thành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
independent
English
man

Nguồn gốc của 'independent'

Từ 'independent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'in-' (không) và 'dependere' (phụ thuộc). Nó mang ý nghĩa là không cần sự giúp đỡ hoặc kiểm soát từ người khác, tự chủ và tự lập. Trong xã hội hiện đại, sự độc lập được coi trọng như một phẩm chất quan trọng.

Nguồn gốc của 'man'

Từ 'man' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mann', có nghĩa là 'người' hoặc 'đàn ông'. Nó thường được dùng để chỉ một người đàn ông trưởng thành, nhưng cũng có thể được dùng để chỉ loài người nói chung. Trong nhiều nền văn hóa, người đàn ông thường được gắn liền với hình ảnh mạnh mẽ, độc lập và là trụ cột của gia đình.

Usage Note

Từ 'independent' trong cụm này nhấn mạnh sự tự chủ về tài chính, tinh thần, và quyết định. Nó khác với 'self-reliant' (tự lực), thường chỉ khả năng tự giải quyết vấn đề. 'Autonomous' (tự trị) nhấn mạnh quyền tự quyết và kiểm soát.

Prepositions

of from

'Independent of' thường dùng để chỉ sự không phụ thuộc vào ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: 'He is independent of his parents.' ('Independent from' đôi khi được sử dụng, nhưng 'of' phổ biến hơn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + independent man
  • Successful independent man
    (người đàn ông độc lập thành công)
  • Strong independent man
    (người đàn ông độc lập mạnh mẽ)
  • Wealthy independent man
    (người đàn ông độc lập giàu có)
Verb + independent man
  • Admire an independent man
    (ngưỡng mộ một người đàn ông độc lập)
  • Respect an independent man
    (tôn trọng một người đàn ông độc lập)
  • Become an independent man
    (trở thành một người đàn ông độc lập)

Idioms

  • Stand on your own two feet

    tự lực cánh sinh, tự đứng trên đôi chân của mình

    "He left home and started standing on his own two feet."

    (Anh ấy rời nhà và bắt đầu tự lực cánh sinh.)

  • Be your own boss

    tự làm chủ, không bị ai sai khiến

    "He decided to be his own boss and start his own company."

    (Anh ấy quyết định tự làm chủ và bắt đầu công ty riêng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

independent man

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Không phụ thuộc vào người khác để sinh sống; tự cung tự cấp.

"He is an independent man who makes his own decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a man is independent, he makes his own decisions.
Nếu một người đàn ông độc lập, anh ấy tự đưa ra quyết định của mình.
Phủ định
When a man isn't independent, he doesn't always follow his own desires.
Khi một người đàn ông không độc lập, anh ấy không phải lúc nào cũng làm theo mong muốn của mình.
Nghi vấn
If a man is independent, does he rely on others for support?
Nếu một người đàn ông độc lập, anh ấy có dựa vào người khác để hỗ trợ không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been living independently since he graduated.
Anh ấy đã sống độc lập kể từ khi tốt nghiệp.
Phủ định
She hasn't been trying to be independent lately; she relies on her parents a lot.
Gần đây cô ấy không cố gắng trở nên độc lập; cô ấy dựa dẫm vào bố mẹ rất nhiều.
Nghi vấn
Has he been working independently on this project?
Anh ấy có đang làm việc độc lập trong dự án này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "independent man".

Giá trị của sự độc lập

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, sự độc lập cá nhân được đánh giá rất cao. Người ta thường khuyến khích mọi người tự lập từ sớm và tự giải quyết các vấn đề của mình. Điều này được xem là một phần quan trọng của việc trưởng thành và thành công.

Chủ nghĩa cá nhân

Chủ nghĩa cá nhân (individualism) là một hệ tư tưởng nhấn mạnh tầm quan trọng của quyền tự do và sự tự chủ của cá nhân. Nó có ảnh hưởng lớn đến cách mọi người nhìn nhận về vai trò của bản thân trong xã hội và cách họ đưa ra các quyết định trong cuộc sống.