free migration
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The movement of people between countries or regions without significant legal or administrative restrictions.
Vietnamese Meaning
Sự di cư của người dân giữa các quốc gia hoặc khu vực mà không có các hạn chế đáng kể về mặt pháp lý hoặc hành chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The treaty guarantees the free migration of workers between member states."
"Hiệp ước đảm bảo sự di cư tự do của người lao động giữa các quốc gia thành viên."
-
"Advocates of free migration argue that it benefits both sending and receiving countries."
"Những người ủng hộ di cư tự do cho rằng nó mang lại lợi ích cho cả quốc gia gửi và quốc gia tiếp nhận."
-
"The economic consequences of free migration are a subject of ongoing debate."
"Những hậu quả kinh tế của di cư tự do là một chủ đề tranh luận liên tục."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách nhập cư, quyền con người và các vấn đề kinh tế. Nó nhấn mạnh đến sự tự do di chuyển của cá nhân, trái ngược với các hệ thống nhập cư hạn chế hoặc kiểm soát.
Prepositions
'of' thường được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc đối tượng của sự di cư (ví dụ: free migration of labor). 'to' được dùng để chỉ điểm đến (ví dụ: free migration to Europe).
Collocations (Từ đi kèm)
-
unrestricted unrestricted free migration (di cư tự do không hạn chế)
-
open open free migration (chính sách di cư tự do mở)
-
full full free migration (di cư tự do hoàn toàn)
-
advocate advocate free migration (ủng hộ di cư tự do)
-
support support free migration (hỗ trợ di cư tự do)
-
implement implement free migration (thực hiện di cư tự do)
-
debate debate free migration (tranh luận về di cư tự do)
-
principle the principle of free migration (nguyên tắc di cư tự do)
-
policy a policy of free migration (một chính sách di cư tự do)
-
proponents proponents of free migration (những người ủng hộ di cư tự do)
Idioms
-
The right to free migration
Quyền tự do di cư
"Some philosophers argue for the inherent human right to free migration as part of global justice."
(Một số nhà triết học lập luận về quyền tự do di cư cố hữu của con người như một phần của công lý toàn cầu.)
-
Advocating for free migration policies
Ủng hộ các chính sách di cư tự do
"Economists often discuss the pros and cons of advocating for free migration policies, considering their impact on labor markets."
(Các nhà kinh tế học thường thảo luận về ưu và nhược điểm của việc ủng hộ các chính sách di cư tự do, xem xét tác động của chúng lên thị trường lao động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
free migration
Danh từSự di cư của người dân giữa các quốc gia hoặc khu vực mà không có các hạn chế đáng kể về mặt pháp lý hoặc hành chính.
"The treaty guarantees the free migration of workers between member states."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free migration".
