(Top Banner Ad)
free migration
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Xã hội, Chính trị

free migration

UK: /friː maɪˈɡreɪʃən/ • US: /friː maɪˈɡreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

di cư tự do tự do di cư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The movement of people between countries or regions without significant legal or administrative restrictions.

Vietnamese Meaning

Sự di cư của người dân giữa các quốc gia hoặc khu vực mà không có các hạn chế đáng kể về mặt pháp lý hoặc hành chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The treaty guarantees the free migration of workers between member states."

    "Hiệp ước đảm bảo sự di cư tự do của người lao động giữa các quốc gia thành viên."

  • "Advocates of free migration argue that it benefits both sending and receiving countries."

    "Những người ủng hộ di cư tự do cho rằng nó mang lại lợi ích cho cả quốc gia gửi và quốc gia tiếp nhận."

  • "The economic consequences of free migration are a subject of ongoing debate."

    "Những hậu quả kinh tế của di cư tự do là một chủ đề tranh luận liên tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective free tự do, miễn phí
Noun freedom sự tự do
Adverb freely một cách tự do
Verb migrate di trú, di cư
Noun migration sự di trú, sự di cư
Noun migrant người di cư
Verb immigrate nhập cư
Noun immigration sự nhập cư
Noun immigrant người nhập cư

Synonyms

unrestricted immigration (nhập cư không hạn chế)open borders (biên giới mở)

Antonyms

controlled migration (di cư được kiểm soát)restricted immigration (nhập cư hạn chế)

Related Words

immigration policy (chính sách nhập cư)labor mobility (tính linh hoạt của lao động)globalization (toàn cầu hóa)

Subject Area

Kinh tế, Xã hội, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*frijaz
Old English
frēo
Middle English
fre
English
free
Latin
migrātio
Old French
migration
English
migration
Modern English (concept)
free migration

Nguồn gốc của 'Free' (Tự do)

Từ 'free' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *frijaz, chỉ tình trạng không bị nô lệ hay ràng buộc, được hưởng các quyền lợi công dân. Nó gắn liền với khái niệm độc lập và quyền tự quyết từ thời xa xưa.

Câu chuyện của 'Migration' (Di cư)

Từ 'migration' đến từ tiếng Latin migrātio, có nghĩa là sự di chuyển hoặc thay đổi chỗ ở. Ban đầu nó được dùng để miêu tả sự di chuyển của các loài động vật hoặc bộ lạc người, sau này mở rộng ra nghĩa di chuyển giữa các quốc gia.

Khi 'Free Migration' xuất hiện

Cụm từ 'free migration' là một khái niệm tương đối hiện đại, xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chính sách và triết học thế kỷ 19 và 20. Nó đề cập đến ý tưởng về quyền tự do di chuyển của con người giữa các quốc gia mà không bị hạn chế hoặc rất ít hạn chế từ chính phủ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách nhập cư, quyền con người và các vấn đề kinh tế. Nó nhấn mạnh đến sự tự do di chuyển của cá nhân, trái ngược với các hệ thống nhập cư hạn chế hoặc kiểm soát.

Prepositions

of to

'of' thường được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc đối tượng của sự di cư (ví dụ: free migration of labor). 'to' được dùng để chỉ điểm đến (ví dụ: free migration to Europe).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + free migration
  • unrestricted unrestricted free migration
    (di cư tự do không hạn chế)
  • open open free migration
    (chính sách di cư tự do mở)
  • full full free migration
    (di cư tự do hoàn toàn)
Verb + free migration
  • advocate advocate free migration
    (ủng hộ di cư tự do)
  • support support free migration
    (hỗ trợ di cư tự do)
  • implement implement free migration
    (thực hiện di cư tự do)
  • debate debate free migration
    (tranh luận về di cư tự do)
Noun + of free migration
  • principle the principle of free migration
    (nguyên tắc di cư tự do)
  • policy a policy of free migration
    (một chính sách di cư tự do)
  • proponents proponents of free migration
    (những người ủng hộ di cư tự do)

Idioms

  • The right to free migration

    Quyền tự do di cư

    "Some philosophers argue for the inherent human right to free migration as part of global justice."

    (Một số nhà triết học lập luận về quyền tự do di cư cố hữu của con người như một phần của công lý toàn cầu.)

  • Advocating for free migration policies

    Ủng hộ các chính sách di cư tự do

    "Economists often discuss the pros and cons of advocating for free migration policies, considering their impact on labor markets."

    (Các nhà kinh tế học thường thảo luận về ưu và nhược điểm của việc ủng hộ các chính sách di cư tự do, xem xét tác động của chúng lên thị trường lao động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

free migration

Danh từ
Lật mặt

Sự di cư của người dân giữa các quốc gia hoặc khu vực mà không có các hạn chế đáng kể về mặt pháp lý hoặc hành chính.

"The treaty guarantees the free migration of workers between member states."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free migration".

Tự do Di cư trong Triết học và Kinh tế học

Khái niệm 'tự do di cư' là chủ đề của nhiều cuộc tranh luận sôi nổi trong triết học chính trị và kinh tế học. Các nhà triết học thường xem xét nó dưới góc độ quyền tự do cá nhân và chủ quyền quốc gia, trong khi các nhà kinh tế học phân tích lợi ích kinh tế tiềm năng như tăng cường lực lượng lao động và kiều hối, cùng với những thách thức về hòa nhập xã hội và dịch vụ công.

Di cư Tự do và Quyền con người

Mặc dù Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền đảm bảo quyền tự do đi lại và cư trú trong biên giới một quốc gia (Điều 13), cũng như quyền rời khỏi bất kỳ quốc gia nào, khái niệm 'tự do di cư' giữa các quốc gia vẫn là một vấn đề phức tạp. Nó gợi lên câu hỏi về giới hạn của chủ quyền quốc gia trong việc kiểm soát biên giới và nghĩa vụ của các quốc gia đối với người di cư, tạo nên một cuộc tranh luận pháp lý và đạo đức rộng lớn.