free movement
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Free movement'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Khả năng di chuyển tự do của con người, hàng hóa, dịch vụ và vốn giữa các quốc gia hoặc khu vực.
Definition (English Meaning)
The ability of people, goods, services, and capital to move freely between countries or regions.
Ví dụ Thực tế với 'Free movement'
-
"The treaty guarantees free movement of labor between the member states."
"Hiệp ước đảm bảo sự tự do di chuyển của người lao động giữa các quốc gia thành viên."
-
"Brexit has significantly impacted the free movement of people between the UK and the EU."
"Brexit đã tác động đáng kể đến sự tự do di chuyển của người dân giữa Vương quốc Anh và Liên minh Châu Âu."
-
"The Schengen Area allows for free movement across many European countries without passport checks."
"Khu vực Schengen cho phép di chuyển tự do qua nhiều quốc gia châu Âu mà không cần kiểm tra hộ chiếu."
Từ loại & Từ liên quan của 'Free movement'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: free movement
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Free movement'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và kinh tế liên quan đến các hiệp định thương mại, liên minh kinh tế, hoặc quyền con người. Nó nhấn mạnh việc loại bỏ các rào cản như kiểm soát biên giới, thuế quan, hoặc các quy định hạn chế khác để tạo điều kiện thuận lợi cho việc di chuyển.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘of’ thường dùng để chỉ sự tự do di chuyển của đối tượng nào đó (ví dụ: free movement of people). ‘within’ dùng để chỉ sự di chuyển trong một phạm vi (ví dụ: free movement within the EU). ‘across’ nhấn mạnh việc di chuyển qua các biên giới (ví dụ: free movement across borders).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Free movement'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.