(Top Banner Ad)
free movement
B2
Danh từ B2 Chính trị, Kinh tế, Luật pháp

free movement

UK: /ˌfriː ˈmuːvmənt/ • US: /ˌfriː ˈmuːvmənt/

Nghĩa tiếng Việt

tự do di chuyển quyền tự do đi lại tự do lưu thông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability of people, goods, services, and capital to move freely between countries or regions.

Vietnamese Meaning

Khả năng di chuyển tự do của con người, hàng hóa, dịch vụ và vốn giữa các quốc gia hoặc khu vực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The treaty guarantees free movement of labor between the member states."

    "Hiệp ước đảm bảo sự tự do di chuyển của người lao động giữa các quốc gia thành viên."

  • "Brexit has significantly impacted the free movement of people between the UK and the EU."

    "Brexit đã tác động đáng kể đến sự tự do di chuyển của người dân giữa Vương quốc Anh và Liên minh Châu Âu."

  • "The Schengen Area allows for free movement across many European countries without passport checks."

    "Khu vực Schengen cho phép di chuyển tự do qua nhiều quốc gia châu Âu mà không cần kiểm tra hộ chiếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freedom sự tự do
Verb to free giải phóng, làm cho tự do
Adverb freely một cách tự do
Verb move di chuyển, cử động
Noun movement sự di chuyển, phong trào
Adjective movable có thể di chuyển được

Synonyms

freedom of movement (quyền tự do di chuyển)mobility (tính di động)

Antonyms

restricted movement (hạn chế di chuyển)controlled movement (kiểm soát di chuyển)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*priH- (nghĩa: yêu, che chở)
Proto-Germanic
*frijaz (nghĩa: tự do, quý giá)
Old English
frēo (nghĩa: không bị ràng buộc)
English
free
Latin
movere (nghĩa: di chuyển)
Old French
movement (nghĩa: sự chuyển động)
English
movement
English (Modern)
free movement (ghép từ 'free' và 'movement', chỉ sự di chuyển không bị cản trở)

Nguồn Gốc Của 'Free Movement'

Cụm từ 'free movement' (tự do đi lại/di chuyển) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với lịch sử phong phú. 'Free' (tự do) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'frēo', liên quan đến các khái niệm về không bị ràng buộc, không bị nô dịch hoặc có đặc quyền. 'Movement' (sự di chuyển) đến từ tiếng Pháp cổ 'movement', bắt nguồn từ động từ 'movere' trong tiếng Latin, có nghĩa là di chuyển. Khi ghép lại, 'free movement' mô tả một quyền hoặc khả năng cơ bản: quyền được di chuyển không bị cản trở hoặc hạn chế, một khái niệm quan trọng trong cả xã hội và chính trị hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và kinh tế liên quan đến các hiệp định thương mại, liên minh kinh tế, hoặc quyền con người. Nó nhấn mạnh việc loại bỏ các rào cản như kiểm soát biên giới, thuế quan, hoặc các quy định hạn chế khác để tạo điều kiện thuận lợi cho việc di chuyển.

Prepositions

of within across

‘of’ thường dùng để chỉ sự tự do di chuyển của đối tượng nào đó (ví dụ: free movement of people). ‘within’ dùng để chỉ sự di chuyển trong một phạm vi (ví dụ: free movement within the EU). ‘across’ nhấn mạnh việc di chuyển qua các biên giới (ví dụ: free movement across borders).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + free movement
  • unrestricted unrestricted free movement
    (tự do đi lại không hạn chế)
  • full full free movement
    (tự do đi lại hoàn toàn)
  • complete complete free movement
    (tự do đi lại tuyệt đối)
Verb + free movement
  • ensure ensure free movement
    (đảm bảo quyền tự do đi lại)
  • restrict restrict free movement
    (hạn chế quyền tự do đi lại)
  • facilitate facilitate free movement
    (tạo điều kiện cho sự di chuyển tự do)
  • allow allow free movement
    (cho phép tự do đi lại)
Noun + free movement
  • right to right to free movement
    (quyền tự do đi lại)
  • principle of principle of free movement
    (nguyên tắc tự do di chuyển)

Idioms

  • freedom of movement

    quyền tự do đi lại (của cá nhân hoặc hàng hóa/dịch vụ)

    "The new visa policy affects the freedom of movement for non-citizens."

    (Chính sách thị thực mới ảnh hưởng đến quyền tự do đi lại của người không phải là công dân.)

  • free movement of people/goods/capital/services

    sự di chuyển tự do của con người/hàng hóa/vốn/dịch vụ (thường trong bối cảnh kinh tế, chính trị)

    "The European Union is founded on the principle of free movement of people, goods, services, and capital."

    (Liên minh Châu Âu được thành lập dựa trên nguyên tắc tự do di chuyển của con người, hàng hóa, dịch vụ và vốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

free movement

Danh từ
Lật mặt

Khả năng di chuyển tự do của con người, hàng hóa, dịch vụ và vốn giữa các quốc gia hoặc khu vực.

"The treaty guarantees free movement of labor between the member states."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free movement".

Quyền Tự Do Di Chuyển là Nhân Quyền

Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền (UDHR) của Liên Hợp Quốc, Điều 13, quy định rằng mọi người đều có quyền tự do đi lại và cư trú trong phạm vi biên giới của mỗi quốc gia, cũng như quyền rời khỏi bất kỳ quốc gia nào, kể cả quốc gia của mình, và trở về nước mình. Đây là một nguyên tắc cơ bản được công nhận rộng rãi trên toàn cầu, phản ánh giá trị tự do cá nhân.

Bốn Quyền Tự Do Của Liên Minh Châu Âu

Khái niệm 'free movement' đặc biệt nổi bật trong Liên minh Châu Âu (EU) với 'Bốn Quyền Tự Do': tự do di chuyển của hàng hóa, dịch vụ, vốn và con người. Đây là những nguyên tắc cốt lõi cho phép công dân và doanh nghiệp EU hoạt động xuyên biên giới các quốc gia thành viên mà không bị hạn chế, thúc đẩy hội nhập kinh tế và xã hội sâu rộng trong khu vực.