(Top Banner Ad)
free-range birds
B1
Tính từ + Danh từ B1 Nông nghiệp, Chăn nuôi

free-range birds

UK: /ˌfriː ˈreɪndʒ bɜːdz/ • US: /ˌfriː ˈreɪndʒ bɜːrdz/

Nghĩa tiếng Việt

Gà thả vườn Gia cầm thả vườn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Birds, typically chickens or turkeys, that are allowed to roam freely outdoors for at least part of the day.

Vietnamese Meaning

Gia cầm (thường là gà hoặc gà tây) được thả tự do ngoài trời ít nhất một phần trong ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Consumers are increasingly demanding eggs from free-range birds."

    "Người tiêu dùng ngày càng yêu cầu trứng từ gà thả vườn."

  • "We only sell free-range chicken in our shop."

    "Chúng tôi chỉ bán gà thả vườn trong cửa hàng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective free-range thả rông, tự do đi lại (mô tả phương pháp chăn nuôi)
Noun free-range chicken gà nuôi thả vườn
Noun free-range eggs trứng gà thả vườn
Noun free-range farming phương pháp chăn nuôi thả rông

Synonyms

Antonyms

caged birds (Gia cầm nuôi nhốt trong lồng)battery hens (Gà công nghiệp nuôi trong lồng pin)

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Chăn nuôi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*frija- (free, beloved)
Old English
frēo (free)
Old French
range (row, rank, line)
Middle English
range
English
free-range (compound term)

Nguồn gốc 'free-range'

Từ 'free' (tự do) có gốc từ tiếng Anh cổ 'frēo', liên quan đến ý nghĩa không bị hạn chế. Từ 'range' (phạm vi, khu vực) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'range', chỉ một khoảng không gian. Khi kết hợp thành 'free-range', cụm từ này miêu tả những loài động vật được chăn nuôi theo phương pháp tự nhiên, được tự do đi lại trong một khu vực rộng lớn thay vì bị nhốt trong lồng hoặc chuồng hẹp.

Usage Note

Cụm từ 'free-range' nhấn mạnh phương pháp chăn nuôi gia cầm cho phép chúng vận động tự nhiên hơn so với phương pháp nuôi nhốt trong lồng. Nó thường được sử dụng để chỉ các sản phẩm có chất lượng cao hơn và đạo đức hơn so với các sản phẩm thông thường. 'Free-range' khác với 'cage-free' (không nuôi lồng) vì 'cage-free' chỉ đơn giản có nghĩa là gia cầm không bị nuôi trong lồng, nhưng chúng vẫn có thể bị nuôi nhốt trong nhà với mật độ cao. 'Pasture-raised' (nuôi trên đồng cỏ) thường có ý nghĩa tương tự nhưng có thể đề cập đến việc gia cầm được nuôi trên đồng cỏ với mật độ thấp hơn và có nhiều không gian hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + free-range birds
  • raise raise free-range birds
    (nuôi chim thả vườn/thả rông)
  • keep keep free-range birds
    (chăn nuôi chim thả rông)
  • buy buy free-range birds
    (mua chim thả vườn)
Adjective + free-range birds
  • healthy healthy free-range birds
    (những con chim thả vườn khỏe mạnh)
  • organic organic free-range birds
    (chim thả vườn hữu cơ)
Noun + free-range birds
  • meat free-range bird meat
    (thịt chim thả vườn)
  • farm free-range bird farm
    (trang trại nuôi chim thả vườn)

Idioms

  • promote free-range bird farming

    thúc đẩy phương pháp chăn nuôi chim thả vườn (nhấn mạnh lợi ích về đạo đức và môi trường)

    "Many organizations promote free-range bird farming for better animal welfare and sustainable practices."

    (Nhiều tổ chức thúc đẩy phương pháp chăn nuôi chim thả vườn vì phúc lợi động vật tốt hơn và thực hành bền vững.)

  • the benefits of free-range birds

    những lợi ích của chim thả vườn (về chất lượng, dinh dưỡng hoặc đạo đức)

    "Consumers are increasingly aware of the benefits of free-range birds, including their perceived superior taste and nutritional value."

    (Người tiêu dùng ngày càng nhận thức rõ những lợi ích của chim thả vườn, bao gồm hương vị và giá trị dinh dưỡng được cho là vượt trội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

free-range birds

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Gia cầm (thường là gà hoặc gà tây) được thả tự do ngoài trời ít nhất một phần trong ngày.

"Consumers are increasingly demanding eggs from free-range birds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free-range birds".

Phúc lợi động vật và chăn nuôi đạo đức

Tại các nước phương Tây, khái niệm 'free-range' gắn liền với phúc lợi động vật. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến việc động vật được nuôi trong điều kiện nhân đạo, có không gian tự do để thể hiện hành vi tự nhiên của chúng. Việc lựa chọn sản phẩm 'free-range' thường thể hiện sự ủng hộ đối với phương pháp chăn nuôi đạo đức và bền vững.

Chất lượng cao và lợi ích sức khỏe

Thịt và trứng từ 'free-range birds' thường được quảng cáo và coi là có chất lượng vượt trội hơn so với các sản phẩm từ chăn nuôi công nghiệp. Niềm tin phổ biến là những con chim được nuôi trong môi trường tự nhiên, có chế độ ăn đa dạng và vận động nhiều sẽ cho ra sản phẩm có hương vị ngon hơn và giá trị dinh dưỡng cao hơn.