(Top Banner Ad)
freelance photographers
B2
Danh từ B2 Nhiếp ảnh, Kinh doanh

freelance photographers

UK: /ˈfriːˌlɑːns fəˈtɒɡrəfəz/ • US: /ˈfriˌlæns fəˈtɑːɡrəfərz/

Nghĩa tiếng Việt

Nhiếp ảnh gia tự do Thợ chụp ảnh tự do
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Photographers who work independently, offering their services to various clients without being permanently employed by one company.

Vietnamese Meaning

Những nhiếp ảnh gia làm việc tự do, cung cấp dịch vụ của họ cho nhiều khách hàng khác nhau mà không bị ràng buộc làm việc cố định cho một công ty nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many freelance photographers specialize in wedding photography."

    "Nhiều nhiếp ảnh gia tự do chuyên về chụp ảnh cưới."

  • "Freelance photographers often have to market themselves to find clients."

    "Các nhiếp ảnh gia tự do thường phải tự quảng bá bản thân để tìm kiếm khách hàng."

  • "The rise of digital photography has created more opportunities for freelance photographers."

    "Sự phát triển của nhiếp ảnh kỹ thuật số đã tạo ra nhiều cơ hội hơn cho các nhiếp ảnh gia tự do."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freelance Người làm nghề tự do
Verb freelance Làm việc tự do
Adjective freelance Tự do, không ràng buộc bởi hợp đồng dài hạn
Noun freelancing Việc làm tự do
Noun photograph Bức ảnh
Verb photograph Chụp ảnh
Noun photography Nghệ thuật hoặc kỹ thuật chụp ảnh, nhiếp ảnh
Adjective photographic Thuộc về nhiếp ảnh

Synonyms

independent photographers (Nhiếp ảnh gia độc lập)

Antonyms

staff photographers (Nhiếp ảnh gia biên chế)

Related Words

Subject Area

Nhiếp ảnh, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
frēo
Old French
lance
English (19th century)
freelance
Ancient Greek
phos (light)
Ancient Greek
graphein (to draw/write)
English (1839)
photographer

Nguồn gốc của 'freelance'

Thuật ngữ 'freelance' được cho là xuất hiện lần đầu trong tiểu thuyết 'Ivanhoe' của Sir Walter Scott vào năm 1819, dùng để chỉ một lính đánh thuê thời Trung Cổ, người không bị ràng buộc bởi bất kỳ lãnh chúa phong kiến nào ('free') và sử dụng một ngọn giáo ('lance') để chiến đấu cho bất cứ ai trả tiền cho họ. Từ đó, nó phát triển để mô tả những người làm việc tự do.

Nguồn gốc của 'photographer'

Từ 'photographer' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại: 'phos' (ánh sáng) và 'graphein' (viết, vẽ). Ghép lại, nó có nghĩa là 'người vẽ bằng ánh sáng', mô tả chính xác bản chất công việc của nhiếp ảnh gia.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ những người làm việc tự chủ, linh hoạt về thời gian và địa điểm làm việc, và tự chịu trách nhiệm về công việc kinh doanh của mình. Khác với 'staff photographer' (nhiếp ảnh gia biên chế) là người làm việc toàn thời gian cho một tổ chức cụ thể.
Tính từ 'freelance' mô tả trạng thái làm việc độc lập và không ràng buộc với một công ty cụ thể. Nó nhấn mạnh sự tự do và linh hoạt trong công việc. Thường đi kèm với các danh từ chỉ nghề nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + freelance photographers
  • hire hire freelance photographers
    (thuê các nhiếp ảnh gia tự do)
  • commission commission freelance photographers
    (ủy thác công việc cho các nhiếp ảnh gia tự do)
  • work with work with freelance photographers
    (làm việc với các nhiếp ảnh gia tự do)
Adjective + freelance photographers
  • talented talented freelance photographers
    (các nhiếp ảnh gia tự do tài năng)
  • experienced experienced freelance photographers
    (các nhiếp ảnh gia tự do giàu kinh nghiệm)
  • professional professional freelance photographers
    (các nhiếp ảnh gia tự do chuyên nghiệp)
Noun + (of) freelance photographers
  • network of a network of freelance photographers
    (một mạng lưới các nhiếp ảnh gia tự do)
  • pool of a pool of freelance photographers
    (một tập hợp các nhiếp ảnh gia tự do)

Idioms

  • carve out a niche as a freelance photographer

    Tìm một lĩnh vực chuyên môn độc đáo hoặc thị trường riêng để phát triển sự nghiệp nhiếp ảnh tự do.

    "She managed to carve out a niche as a freelance photographer specializing in pet portraits."

    (Cô ấy đã thành công trong việc tìm một thị trường ngách làm nhiếp ảnh gia tự do chuyên về chân dung thú cưng.)

  • work on assignment as a freelance photographer

    Làm việc theo các nhiệm vụ hoặc hợp đồng cụ thể được giao, chứ không phải là nhân viên chính thức.

    "Many journalists and publications work on assignment as freelance photographers for specific events."

    (Nhiều nhà báo và nhà xuất bản làm việc theo các nhiệm vụ được giao với tư cách nhiếp ảnh gia tự do cho các sự kiện cụ thể.)

  • build a portfolio as a freelance photographer

    Xây dựng một bộ sưu tập các tác phẩm ảnh để giới thiệu kỹ năng và phong cách của mình nhằm thu hút khách hàng.

    "Aspiring freelance photographers need to focus on building a strong portfolio to attract clients."

    (Các nhiếp ảnh gia tự do mới vào nghề cần tập trung xây dựng một bộ sưu tập tác phẩm mạnh mẽ để thu hút khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

freelance photographers

Danh từ
Lật mặt

Những nhiếp ảnh gia làm việc tự do, cung cấp dịch vụ của họ cho nhiều khách hàng khác nhau mà không bị ràng buộc làm việc cố định cho một công ty nào.

"Many freelance photographers specialize in wedding photography."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freelance photographers".

Nền kinh tế chia sẻ (Gig Economy) và Sự linh hoạt

Nhiếp ảnh gia tự do là một ví dụ điển hình của người lao động trong nền kinh tế chia sẻ (gig economy). Họ có sự linh hoạt cao trong công việc, có thể chọn dự án, khách hàng và lịch trình của riêng mình. Tuy nhiên, điều này cũng đi kèm với những thách thức như thu nhập không ổn định, thiếu phúc lợi xã hội và áp lực cạnh tranh cao.

Vai trò trong Kể chuyện bằng hình ảnh và Truyền thông

Trong thời đại kỹ thuật số và truyền thông xã hội, hình ảnh đóng vai trò then chốt trong việc truyền tải thông điệp và kể chuyện. Các nhiếp ảnh gia tự do là những người cung cấp nội dung hình ảnh đa dạng và độc đáo cho các ấn phẩm, blog, thương hiệu, sự kiện và cá nhân, giúp họ tạo ra dấu ấn và thu hút khán giả.