(Top Banner Ad)
more independent
B1
Tính từ B1 Phát triển cá nhân, Tâm lý học, Giáo dục

more independent

UK: /ˌɪndɪˈpendənt/ • US: /ˌɪndɪˈpendənt/

Nghĩa tiếng Việt

độc lập hơn tự lập hơn tự chủ hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not depending on another for livelihood or subsistence.

Vietnamese Meaning

Không phụ thuộc vào người khác để sống hoặc tồn tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She became more independent after moving out."

    "Cô ấy trở nên độc lập hơn sau khi chuyển ra ngoài."

  • "Teenagers often strive to become more independent."

    "Thanh thiếu niên thường cố gắng trở nên độc lập hơn."

  • "The country became more independent after the revolution."

    "Đất nước trở nên độc lập hơn sau cuộc cách mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun independence sự độc lập, tính độc lập
Adjective dependent phụ thuộc
Adjective interdependent phụ thuộc lẫn nhau
Verb depend phụ thuộc, dựa vào
Adverb independently một cách độc lập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Phát triển cá nhân, Tâm lý học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*maizō
Old English
*māra
Middle English
*more
Latin
dependere
Old French
indépendant
English
more independent

Nguồn gốc của 'More'

Từ 'more' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *maizō, mang ý nghĩa 'lớn hơn' hoặc 'thêm vào'. Nó đã phát triển qua tiếng Anh cổ *māra và tiếng Anh trung đại *more, giữ vững chức năng so sánh của mình cho đến ngày nay.

Nguồn gốc của 'Independent'

Từ 'independent' là sự kết hợp giữa tiền tố Latin *in- (nghĩa là 'không') và động từ *dependere (nghĩa là 'treo vào, phụ thuộc'). Thông qua tiếng Pháp cổ, từ này du nhập vào tiếng Anh, biểu thị trạng thái không bị kiểm soát hoặc phụ thuộc vào người khác.

Usage Note

Sắc thái nghĩa của 'independent' nhấn mạnh khả năng tự chủ, tự lập về tài chính, tinh thần và hành động. Khác với 'self-sufficient' (tự cung tự cấp) vốn nhấn mạnh khả năng đáp ứng mọi nhu cầu mà không cần sự giúp đỡ từ bên ngoài. 'Autonomous' (tự trị) thường được dùng trong bối cảnh chính trị hoặc tổ chức, thể hiện quyền tự quyết định.
Trong nghĩa này, 'independent' chỉ sự tách rời, không có sự liên kết hoặc ảnh hưởng lẫn nhau. Ví dụ, 'independent research' (nghiên cứu độc lập) chỉ nghiên cứu được thực hiện mà không có sự can thiệp từ bên ngoài.

Prepositions

of from

'Independent of' thường được dùng để chỉ sự độc lập khỏi một người hoặc tổ chức cụ thể. Ví dụ: 'He is independent of his parents.' ('Anh ấy độc lập khỏi bố mẹ anh ấy.') 'Independent from' có thể được dùng tương tự, nhưng ít phổ biến hơn và đôi khi mang nghĩa là 'tách biệt khỏi'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + more independent
  • become become more independent
    (trở nên độc lập hơn)
  • grow grow more independent
    (ngày càng độc lập hơn)
  • feel feel more independent
    (cảm thấy độc lập hơn)
  • make make someone more independent
    (khiến ai đó độc lập hơn)
  • encourage encourage children to be more independent
    (khuyến khích trẻ em độc lập hơn)
Trạng từ + more independent
  • financially financially more independent
    (độc lập hơn về tài chính)
  • increasingly increasingly more independent
    (ngày càng độc lập hơn)
  • emotionally emotionally more independent
    (độc lập hơn về mặt cảm xúc)

Idioms

  • become more independent

    trở nên độc lập hơn

    "After moving out, she became more independent."

    (Sau khi chuyển ra ngoài, cô ấy đã trở nên độc lập hơn.)

  • financially more independent

    độc lập hơn về tài chính

    "He aims to be financially more independent by saving diligently."

    (Anh ấy đặt mục tiêu độc lập hơn về tài chính bằng cách tiết kiệm chăm chỉ.)

  • learn to be more independent

    học cách tự lập hơn

    "Parents should allow their children to learn to be more independent."

    (Cha mẹ nên cho phép con cái học cách tự lập hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more independent

Tính từ
Lật mặt

Không phụ thuộc vào người khác để sống hoặc tồn tại.

"She became more independent after moving out."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more independent".

Rời tổ (Leaving the nest)

Trong các nền văn hóa phương Tây, việc những người trẻ trưởng thành rời khỏi nhà cha mẹ để sống tự lập được coi là một bước quan trọng để trở nên độc lập hơn. Đây là dấu mốc cho thấy sự trưởng thành và khả năng tự lo cho bản thân.

Chủ nghĩa cá nhân (Individualism)

Các xã hội phương Tây thường đề cao chủ nghĩa cá nhân, khuyến khích sự tự chủ và quyền tự quyết cá nhân. Điều này hoàn toàn phù hợp với khái niệm trở nên độc lập hơn, nơi mỗi người được khuyến khích phát triển khả năng tự lực và không phụ thuộc vào người khác.