less restricted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not as controlled or limited as before.
Vietnamese Meaning
Ít bị hạn chế, kiểm soát hoặc giới hạn hơn trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the reform, the market became less restricted."
"Sau cải cách, thị trường trở nên ít bị hạn chế hơn."
-
"The new rules are less restricted than the old ones."
"Các quy tắc mới ít bị hạn chế hơn so với các quy tắc cũ."
-
"We need a less restricted flow of information."
"Chúng ta cần một dòng thông tin ít bị hạn chế hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | restricted | bị hạn chế, giới hạn |
| Noun | restriction | sự hạn chế, sự giới hạn |
| Verb | restrict | hạn chế, giới hạn |
| Adverb | restrictively | một cách hạn chế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "less restricted" thể hiện một sự thay đổi theo hướng nới lỏng các quy định hoặc giới hạn. Nó không có nghĩa là hoàn toàn tự do, mà chỉ là bớt bị ràng buộc hơn. Cần phân biệt với "unrestricted" (không bị hạn chế) là trạng thái hoàn toàn tự do. "Less restricted" thường được dùng trong các ngữ cảnh chính sách, quyền tự do cá nhân, hoặc điều kiện kinh doanh.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', ta thường thấy cấu trúc "less restricted in [lĩnh vực]". Ví dụ: "Less restricted in movement" (Ít bị hạn chế trong việc di chuyển).
Khi sử dụng 'by', ta thường thấy cấu trúc "less restricted by [yếu tố hạn chế]". Ví dụ: "Less restricted by regulations" (Ít bị hạn chế bởi các quy định).
Collocations (Từ đi kèm)
-
much much less restricted (ít hạn chế hơn nhiều)
-
slightly slightly less restricted (ít hạn chế hơn một chút)
-
become become less restricted (trở nên ít hạn chế hơn)
-
feel feel less restricted (cảm thấy ít bị hạn chế hơn)
-
Access Access is less restricted (Sự truy cập ít bị hạn chế hơn)
Idioms
-
The gloves are off
Không còn hạn chế, chơi hết mình (tương tự như 'less restricted' trong một số ngữ cảnh cạnh tranh)
"Now that the gloves are off, we can really see what he's capable of."
(Giờ thì không còn hạn chế gì nữa, chúng ta mới thực sự thấy anh ta có khả năng đến đâu.)
-
Have free rein
Được tự do hành động, ít bị hạn chế (tương tự như 'less restricted' về quyền tự do)
"The new manager gave his team free rein to experiment with new ideas."
(Người quản lý mới cho phép nhóm của mình tự do thử nghiệm những ý tưởng mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
less restricted
Tính từ (so sánh hơn)Ít bị hạn chế, kiểm soát hoặc giới hạn hơn trước.
"After the reform, the market became less restricted."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' activities are now less restricted compared to last year. |
Các hoạt động của học sinh hiện nay ít bị hạn chế hơn so với năm ngoái. |
| Phủ định | My boss's decisions aren't less restricted; he still needs approval from the board. |
Các quyết định của sếp tôi không hề ít bị hạn chế hơn; anh ấy vẫn cần sự chấp thuận từ hội đồng quản trị. |
| Nghi vấn | Are the children's movements less restricted in the new playground? |
Có phải sự di chuyển của trẻ em ít bị hạn chế hơn ở sân chơi mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "less restricted".
