(Top Banner Ad)
less restricted
B1
Tính từ (so sánh hơn) B1 Tổng quát

less restricted

Nghĩa tiếng Việt

ít bị hạn chế hơn bớt bị giới hạn hơn nới lỏng hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not as controlled or limited as before.

Vietnamese Meaning

Ít bị hạn chế, kiểm soát hoặc giới hạn hơn trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the reform, the market became less restricted."

    "Sau cải cách, thị trường trở nên ít bị hạn chế hơn."

  • "The new rules are less restricted than the old ones."

    "Các quy tắc mới ít bị hạn chế hơn so với các quy tắc cũ."

  • "We need a less restricted flow of information."

    "Chúng ta cần một dòng thông tin ít bị hạn chế hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective restricted bị hạn chế, giới hạn
Noun restriction sự hạn chế, sự giới hạn
Verb restrict hạn chế, giới hạn
Adverb restrictively một cách hạn chế

Synonyms

more open (cởi mở hơn)more liberal (tự do hơn)freer (tự do hơn)

Antonyms

more restricted (bị hạn chế nhiều hơn)more regulated (bị kiểm soát nhiều hơn)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*laisiz-
Old English
læs
English
less
Latin
re-strictus (past participle of restringere)
English
restricted
English
less restricted

Nguồn gốc của 'less'

Từ 'less' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *laisiz-, có nghĩa là 'nhỏ hơn'. Nó trải qua nhiều biến đổi trước khi trở thành 'less' trong tiếng Anh hiện đại. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là so sánh về số lượng hoặc mức độ.

Nguồn gốc của 'restricted'

Từ 'restricted' đến từ tiếng Latin 're-strictus', là quá khứ phân từ của 'restringere', có nghĩa là 'buộc lại', 'hạn chế'. Điều này cho thấy một sự hạn chế hoặc kiểm soát.

Usage Note

Cụm từ "less restricted" thể hiện một sự thay đổi theo hướng nới lỏng các quy định hoặc giới hạn. Nó không có nghĩa là hoàn toàn tự do, mà chỉ là bớt bị ràng buộc hơn. Cần phân biệt với "unrestricted" (không bị hạn chế) là trạng thái hoàn toàn tự do. "Less restricted" thường được dùng trong các ngữ cảnh chính sách, quyền tự do cá nhân, hoặc điều kiện kinh doanh.

Prepositions

in by

Khi sử dụng 'in', ta thường thấy cấu trúc "less restricted in [lĩnh vực]". Ví dụ: "Less restricted in movement" (Ít bị hạn chế trong việc di chuyển).
Khi sử dụng 'by', ta thường thấy cấu trúc "less restricted by [yếu tố hạn chế]". Ví dụ: "Less restricted by regulations" (Ít bị hạn chế bởi các quy định).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + less restricted
  • much much less restricted
    (ít hạn chế hơn nhiều)
  • slightly slightly less restricted
    (ít hạn chế hơn một chút)
Verb + less restricted
  • become become less restricted
    (trở nên ít hạn chế hơn)
  • feel feel less restricted
    (cảm thấy ít bị hạn chế hơn)
Noun + is less restricted
  • Access Access is less restricted
    (Sự truy cập ít bị hạn chế hơn)

Idioms

  • The gloves are off

    Không còn hạn chế, chơi hết mình (tương tự như 'less restricted' trong một số ngữ cảnh cạnh tranh)

    "Now that the gloves are off, we can really see what he's capable of."

    (Giờ thì không còn hạn chế gì nữa, chúng ta mới thực sự thấy anh ta có khả năng đến đâu.)

  • Have free rein

    Được tự do hành động, ít bị hạn chế (tương tự như 'less restricted' về quyền tự do)

    "The new manager gave his team free rein to experiment with new ideas."

    (Người quản lý mới cho phép nhóm của mình tự do thử nghiệm những ý tưởng mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

less restricted

Tính từ (so sánh hơn)
Lật mặt

Ít bị hạn chế, kiểm soát hoặc giới hạn hơn trước.

"After the reform, the market became less restricted."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' activities are now less restricted compared to last year.
Các hoạt động của học sinh hiện nay ít bị hạn chế hơn so với năm ngoái.
Phủ định
My boss's decisions aren't less restricted; he still needs approval from the board.
Các quyết định của sếp tôi không hề ít bị hạn chế hơn; anh ấy vẫn cần sự chấp thuận từ hội đồng quản trị.
Nghi vấn
Are the children's movements less restricted in the new playground?
Có phải sự di chuyển của trẻ em ít bị hạn chế hơn ở sân chơi mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "less restricted".

Tự do ngôn luận

Trong nhiều xã hội phương Tây, tự do ngôn luận là một giá trị quan trọng. Điều này có nghĩa là việc thể hiện ý kiến ​​ít bị hạn chế hơn so với các xã hội khác. Các quy định về phỉ báng và kích động bạo lực vẫn tồn tại, nhưng phạm vi của những hạn chế này thường hẹp hơn.

Sự cởi mở trong kinh doanh

Trong bối cảnh kinh doanh, 'less restricted' có thể đề cập đến các quy định ít nghiêm ngặt hơn, cho phép các công ty hoạt động tự do hơn. Điều này có thể dẫn đến sự đổi mới và cạnh tranh lớn hơn, nhưng cũng có thể gây ra các vấn đề về môi trường hoặc lao động nếu không được quản lý đúng cách.