(Top Banner Ad)
shipping insurance
B1
Danh từ B1 Thương mại, Vận tải

shipping insurance

UK: /ˈʃɪpɪŋ ɪnˈʃɔːrəns/ • US: /ˈʃɪpɪŋ ɪnˈʃʊrəns/

Nghĩa tiếng Việt

bảo hiểm vận chuyển bảo hiểm hàng hóa vận chuyển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A policy that protects the sender against loss, damage, or theft of goods being shipped.

Vietnamese Meaning

Một loại bảo hiểm bảo vệ người gửi hàng khỏi mất mát, hư hỏng hoặc trộm cắp hàng hóa trong quá trình vận chuyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offers shipping insurance to cover potential losses during transit."

    "Công ty cung cấp bảo hiểm vận chuyển để chi trả cho những tổn thất tiềm ẩn trong quá trình vận chuyển."

  • "Before shipping the valuable painting, make sure you have shipping insurance."

    "Trước khi vận chuyển bức tranh có giá trị, hãy chắc chắn rằng bạn có bảo hiểm vận chuyển."

  • "The cost of shipping insurance depends on the value of the goods being shipped."

    "Chi phí bảo hiểm vận chuyển phụ thuộc vào giá trị của hàng hóa được vận chuyển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ship Tàu, thuyền; con tàu
Verb ship Gửi đi, vận chuyển hàng hóa
Noun shipper Người gửi hàng, công ty vận chuyển
Noun shipment Sự vận chuyển hàng hóa; lô hàng được gửi đi
Noun insurance Bảo hiểm (tên gọi của sản phẩm/dịch vụ)
Verb insure Bảo hiểm, cấp bảo hiểm
Noun insurer Công ty bảo hiểm, người cấp bảo hiểm
Noun insured Người được bảo hiểm
Noun policy Hợp đồng bảo hiểm, chính sách bảo hiểm

Synonyms

freight insurance (bảo hiểm hàng hóa)transit insurance (bảo hiểm quá cảnh)

Related Words

Subject Area

Thương mại, Vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skipą
Old English
scip
Middle English
schippe
Modern English
ship
Latin
securus
Old French
asseurer
Middle English
ensuren
Modern English
insure

Nguồn gốc của 'shipping' và 'insurance'

Cụm từ "shipping insurance" (bảo hiểm vận chuyển) là sự kết hợp của hai từ có lịch sử riêng biệt. "Shipping" xuất phát từ "ship" (tàu, thuyền), vốn đã tồn tại từ tiếng Anh cổ (Old English 'scip') để chỉ hành động vận chuyển hàng hóa. "Insurance" có nguồn gốc từ tiếng Latin "securus" (an toàn, đảm bảo) thông qua tiếng Pháp cổ "asseurer", có nghĩa là "đảm bảo an toàn". Khi kết hợp lại, "shipping insurance" mô tả dịch vụ đảm bảo an toàn cho hàng hóa trong quá trình vận chuyển, bảo vệ chúng khỏi rủi ro mất mát hoặc hư hỏng.

Usage Note

Bảo hiểm vận chuyển thường được mua bởi người gửi hàng hoặc người nhận hàng để đảm bảo rằng họ sẽ được bồi thường nếu có sự cố xảy ra với hàng hóa trong quá trình vận chuyển. Nó khác với trách nhiệm pháp lý của người vận chuyển, vốn chỉ bao gồm các trường hợp người vận chuyển có lỗi.

Prepositions

on for

‘on’ được sử dụng để chỉ đối tượng được bảo hiểm (ví dụ: shipping insurance on electronics). ‘for’ được sử dụng để chỉ mục đích của bảo hiểm (ví dụ: pay for shipping insurance).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shipping insurance
  • comprehensive comprehensive shipping insurance
    (bảo hiểm vận chuyển toàn diện)
  • full full shipping insurance
    (bảo hiểm vận chuyển đầy đủ)
  • basic basic shipping insurance
    (bảo hiểm vận chuyển cơ bản)
  • marine marine shipping insurance
    (bảo hiểm vận chuyển đường biển)
Verb + shipping insurance
  • purchase purchase shipping insurance
    (mua bảo hiểm vận chuyển)
  • obtain obtain shipping insurance
    (nhận được/có được bảo hiểm vận chuyển)
  • provide provide shipping insurance
    (cung cấp bảo hiểm vận chuyển)
  • include include shipping insurance
    (bao gồm bảo hiểm vận chuyển)
  • claim claim shipping insurance
    (yêu cầu bồi thường bảo hiểm vận chuyển)
Noun + shipping insurance
  • cost of cost of shipping insurance
    (chi phí bảo hiểm vận chuyển)
  • policy of policy of shipping insurance
    (hợp đồng/chính sách bảo hiểm vận chuyển)
  • coverage of coverage of shipping insurance
    (phạm vi bảo hiểm vận chuyển)

Idioms

  • to take out shipping insurance

    mua hoặc ký hợp đồng bảo hiểm vận chuyển

    "You should always take out shipping insurance for valuable items."

    (Bạn nên luôn mua bảo hiểm vận chuyển cho những món đồ giá trị.)

  • a shipping insurance policy

    một hợp đồng/chính sách bảo hiểm vận chuyển

    "Read the shipping insurance policy carefully before signing."

    (Hãy đọc kỹ chính sách bảo hiểm vận chuyển trước khi ký.)

  • to file a claim for shipping insurance

    nộp đơn yêu cầu bồi thường bảo hiểm vận chuyển

    "If your package is damaged, you need to file a claim for shipping insurance."

    (Nếu gói hàng của bạn bị hư hại, bạn cần nộp đơn yêu cầu bồi thường bảo hiểm vận chuyển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shipping insurance

Danh từ
Lật mặt

Một loại bảo hiểm bảo vệ người gửi hàng khỏi mất mát, hư hỏng hoặc trộm cắp hàng hóa trong quá trình vận chuyển.

"The company offers shipping insurance to cover potential losses during transit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always buys shipping insurance when he sends valuable items.
Anh ấy luôn mua bảo hiểm vận chuyển khi gửi các món đồ có giá trị.
Phủ định
They do not offer shipping insurance for international deliveries.
Họ không cung cấp bảo hiểm vận chuyển cho các lô hàng quốc tế.
Nghi vấn
Does she usually include shipping insurance in the total cost?
Cô ấy có thường bao gồm bảo hiểm vận chuyển vào tổng chi phí không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shipping insurance".

Tầm quan trọng trong thương mại điện tử và toàn cầu

Trong bối cảnh thương mại điện tử và toàn cầu hóa ngày càng phát triển, bảo hiểm vận chuyển trở thành một yếu tố thiết yếu. Nó giúp bảo vệ cả người bán và người mua khỏi rủi ro mất mát, hư hỏng hoặc thất lạc hàng hóa trong quá trình vận chuyển, đặc biệt là khi hàng hóa phải đi qua nhiều quốc gia và đối mặt với nhiều yếu tố không lường trước được.

Lịch sử lâu đời từ bảo hiểm hàng hải

Khái niệm bảo hiểm vận chuyển có nguồn gốc sâu xa từ bảo hiểm hàng hải cổ đại, đã xuất hiện từ hàng trăm năm trước để bảo vệ các thương nhân khỏi những rủi ro khi vận chuyển hàng hóa bằng đường biển. Từ Venice thời Trung cổ đến các đế chế hàng hải sau này, việc bảo hiểm hàng hóa đã phát triển cùng với sự mở rộng của thương mại quốc tế, đặt nền móng cho các hình thức bảo hiểm vận chuyển hiện đại.