fresh business
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
New or recently established business; business that is current and up-to-date.
Vietnamese Meaning
Doanh nghiệp mới thành lập hoặc gần đây; công việc kinh doanh hiện tại và cập nhật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our company is always looking for fresh business opportunities."
"Công ty chúng tôi luôn tìm kiếm những cơ hội kinh doanh mới."
-
"The sales team is focused on generating fresh business."
"Đội ngũ bán hàng tập trung vào việc tạo ra các cơ hội kinh doanh mới."
-
"Don't give me any fresh business!"
"Đừng có mà hỗn láo với tôi!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'fresh business' thường được dùng để chỉ những cơ hội kinh doanh mới, những dự án mới bắt đầu, hoặc những hoạt động kinh doanh đang diễn ra một cách năng động và hiệu quả. Nó mang ý nghĩa về sự mới mẻ, tiềm năng phát triển, và tính thời sự. Khác với 'old business' (công việc kinh doanh cũ, đã qua) hoặc 'stale business' (công việc kinh doanh trì trệ), 'fresh business' gợi ý sự năng động và hứa hẹn.
Ở một ngữ cảnh ít phổ biến hơn, khi nói về một người, 'fresh business' có thể mang nghĩa là người đó đang cư xử một cách táo bạo, thiếu tôn trọng, hoặc vượt quá giới hạn cho phép. Lúc này, từ 'fresh' mang nghĩa tiêu cực, gần giống như 'cheeky' hoặc 'impudent'. Tuy nhiên, cách dùng này ít gặp hơn nhiều so với nghĩa kinh tế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get fresh business (có được khách hàng/dự án kinh doanh mới)
-
attract attract fresh business (thu hút khách hàng/công việc kinh doanh mới)
-
secure secure fresh business (đảm bảo có được hợp đồng/khách hàng mới)
-
seek seek fresh business (tìm kiếm cơ hội kinh doanh mới)
-
generate generate fresh business (tạo ra doanh thu/công việc kinh doanh mới)
-
bring in bring in fresh business (mang về doanh thu/khách hàng mới)
-
source of a source of fresh business (một nguồn việc kinh doanh mới)
-
pipeline of a pipeline of fresh business (một dòng chảy các cơ hội kinh doanh mới (đang chờ xử lý))
Idioms
-
bring in fresh business
mang về doanh thu, hợp đồng hoặc khách hàng mới
"Our new marketing campaign aims to bring in fresh business from international markets."
(Chiến dịch marketing mới của chúng tôi nhằm mục đích mang về các hợp đồng kinh doanh mới từ thị trường quốc tế.)
-
seek fresh business opportunities
tìm kiếm các cơ hội kinh doanh mới
"The sales team is always seeking fresh business opportunities to expand our client base."
(Đội ngũ bán hàng luôn tìm kiếm các cơ hội kinh doanh mới để mở rộng cơ sở khách hàng của chúng tôi.)
-
attract fresh business
thu hút khách hàng/dự án kinh doanh mới
"Providing excellent customer service helps us attract fresh business through word-of-mouth."
(Việc cung cấp dịch vụ khách hàng xuất sắc giúp chúng tôi thu hút khách hàng mới thông qua truyền miệng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fresh business
Tính từ + Danh từDoanh nghiệp mới thành lập hoặc gần đây; công việc kinh doanh hiện tại và cập nhật.
"Our company is always looking for fresh business opportunities."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fresh business".
