(Top Banner Ad)
fresh business
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh tế

fresh business

UK: /frɛʃ ˈbɪznɪs/ • US: /frɛʃ ˈbɪznɪs/

Nghĩa tiếng Việt

cơ hội kinh doanh mới doanh nghiệp mới cư xử hỗn láo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

New or recently established business; business that is current and up-to-date.

Vietnamese Meaning

Doanh nghiệp mới thành lập hoặc gần đây; công việc kinh doanh hiện tại và cập nhật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company is always looking for fresh business opportunities."

    "Công ty chúng tôi luôn tìm kiếm những cơ hội kinh doanh mới."

  • "The sales team is focused on generating fresh business."

    "Đội ngũ bán hàng tập trung vào việc tạo ra các cơ hội kinh doanh mới."

  • "Don't give me any fresh business!"

    "Đừng có mà hỗn láo với tôi!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fresh
Adverb freshly
Noun freshness
Verb freshen
Noun business
Adjective busy
Noun businessman/woman
Adjective businesslike

Synonyms

Antonyms

stale business (việc kinh doanh trì trệ)old business (việc kinh doanh cũ)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Root for 'fresh')
*preys- ('to sprinkle, splash, freeze')
Proto-Germanic
*friskaz ('fresh')
Old English
fersc ('fresh, unsalted')
Old English
bisignisse ('care, anxiety, occupation')
Middle English
businesse ('state of being busy', then 'occupation')
Modern English
fresh (meaning 'new, recent')
Modern English
business (meaning 'commerce, trade, occupation')
Modern English
fresh business (a descriptive collocation, meaning 'new or recent business opportunities/deals')

Nguồn gốc của 'fresh' và 'business'

Cụm từ 'fresh business' không có một nguồn gốc lịch sử duy nhất như một từ ghép hay thành ngữ. Thay vào đó, nó là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với ý nghĩa rõ ràng. Từ 'fresh' (tươi mới, mới mẻ) có nguồn gốc xa xưa từ tiếng Proto-Indo-European (PIE) '*preys-' (nghĩa là 'phun, bắn, đông lạnh'), phát triển thành tiếng Proto-Germanic '*friskaz' và sau đó là 'fersc' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'mới, không cũ'. Từ 'business' (việc kinh doanh, công việc) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bisignisse', có nghĩa là 'sự bận rộn, công việc cần làm'. Khi kết hợp, 'fresh business' thường chỉ những giao dịch, dự án hoặc cơ hội kinh doanh mới mẻ, chưa được khai thác hoặc mới diễn ra gần đây.

Usage Note

Cụm từ 'fresh business' thường được dùng để chỉ những cơ hội kinh doanh mới, những dự án mới bắt đầu, hoặc những hoạt động kinh doanh đang diễn ra một cách năng động và hiệu quả. Nó mang ý nghĩa về sự mới mẻ, tiềm năng phát triển, và tính thời sự. Khác với 'old business' (công việc kinh doanh cũ, đã qua) hoặc 'stale business' (công việc kinh doanh trì trệ), 'fresh business' gợi ý sự năng động và hứa hẹn.
Ở một ngữ cảnh ít phổ biến hơn, khi nói về một người, 'fresh business' có thể mang nghĩa là người đó đang cư xử một cách táo bạo, thiếu tôn trọng, hoặc vượt quá giới hạn cho phép. Lúc này, từ 'fresh' mang nghĩa tiêu cực, gần giống như 'cheeky' hoặc 'impudent'. Tuy nhiên, cách dùng này ít gặp hơn nhiều so với nghĩa kinh tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fresh business
  • get get fresh business
    (có được khách hàng/dự án kinh doanh mới)
  • attract attract fresh business
    (thu hút khách hàng/công việc kinh doanh mới)
  • secure secure fresh business
    (đảm bảo có được hợp đồng/khách hàng mới)
  • seek seek fresh business
    (tìm kiếm cơ hội kinh doanh mới)
  • generate generate fresh business
    (tạo ra doanh thu/công việc kinh doanh mới)
  • bring in bring in fresh business
    (mang về doanh thu/khách hàng mới)
Noun + of + fresh business
  • source of a source of fresh business
    (một nguồn việc kinh doanh mới)
  • pipeline of a pipeline of fresh business
    (một dòng chảy các cơ hội kinh doanh mới (đang chờ xử lý))

Idioms

  • bring in fresh business

    mang về doanh thu, hợp đồng hoặc khách hàng mới

    "Our new marketing campaign aims to bring in fresh business from international markets."

    (Chiến dịch marketing mới của chúng tôi nhằm mục đích mang về các hợp đồng kinh doanh mới từ thị trường quốc tế.)

  • seek fresh business opportunities

    tìm kiếm các cơ hội kinh doanh mới

    "The sales team is always seeking fresh business opportunities to expand our client base."

    (Đội ngũ bán hàng luôn tìm kiếm các cơ hội kinh doanh mới để mở rộng cơ sở khách hàng của chúng tôi.)

  • attract fresh business

    thu hút khách hàng/dự án kinh doanh mới

    "Providing excellent customer service helps us attract fresh business through word-of-mouth."

    (Việc cung cấp dịch vụ khách hàng xuất sắc giúp chúng tôi thu hút khách hàng mới thông qua truyền miệng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fresh business

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Doanh nghiệp mới thành lập hoặc gần đây; công việc kinh doanh hiện tại và cập nhật.

"Our company is always looking for fresh business opportunities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fresh business".

Văn hóa Khởi nghiệp và Đổi mới

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào sự đổi mới và tăng trưởng liên tục. Khái niệm 'fresh business' phản ánh mong muốn không ngừng tìm kiếm các cơ hội, dự án hoặc khách hàng mới để mở rộng và phát triển. Các công ty luôn khuyến khích việc 'mang về các ý tưởng mới' và 'tạo ra các dòng doanh thu mới' để duy trì tính cạnh tranh và thích ứng với thị trường thay đổi nhanh chóng. Điều này cũng liên quan đến tinh thần khởi nghiệp, nơi những ý tưởng 'tươi mới' được đánh giá cao.

Tầm quan trọng của sự Tươi mới trong Thương mại

Trong nhiều lĩnh vực kinh doanh, đặc biệt là dịch vụ và bán lẻ, khái niệm 'tươi mới' không chỉ dừng lại ở sản phẩm mà còn mở rộng sang các ý tưởng, chiến lược và cách tiếp cận. 'Fresh business' có thể ám chỉ việc cập nhật các xu hướng thị trường, đưa ra các sản phẩm hoặc dịch vụ cải tiến, hoặc tìm kiếm các phân khúc khách hàng mới. Sự 'tươi mới' này được coi là yếu tố then chốt để giữ chân khách hàng hiện tại và thu hút khách hàng mới, đảm bảo sự sống còn và phát triển của doanh nghiệp. Nó khuyến khích sự năng động và không ngừng cải tiến.