fresh fruits and vegetables
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Vừa mới được sản xuất hoặc thu hoạch; chưa qua chế biến, đóng hộp hoặc đông lạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We should eat more fresh fruits and vegetables to stay healthy."
"Chúng ta nên ăn nhiều trái cây và rau quả tươi để giữ gìn sức khỏe."
-
"The farmer's market offers a wide variety of fresh fruits and vegetables."
"Chợ nông sản cung cấp nhiều loại trái cây và rau quả tươi ngon."
-
"A balanced diet includes plenty of fresh fruits and vegetables."
"Một chế độ ăn uống cân bằng bao gồm nhiều trái cây và rau quả tươi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | fresh | tươi, trong lành, mới |
| Verb | freshen | làm cho tươi, làm mới |
| Noun | freshness | sự tươi mát, sự trong lành |
| Adverb | freshly | mới mẻ, tươi mới |
| Noun | fruit | hoa quả, trái cây |
| Adjective | fruitful | có nhiều quả, sai quả; có kết quả, hiệu quả |
| Noun | fruitfulness | sự sai quả, sự hiệu quả |
| Noun | fruition | sự thành hiện thực, sự đơm hoa kết trái |
| Adjective | fruitless | không có kết quả, vô ích |
| Noun | vegetable | rau củ |
| Noun | vegetarian | người ăn chay |
| Adjective | vegetarian | thuộc về ăn chay |
| Noun | vegetation | thảm thực vật, sự phát triển của cây cối |
| Verb | vegetate | sống lờ đờ, sống thực vật; phát triển (cây cối) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'fresh' nhấn mạnh sự tươi mới, nguyên chất và chưa qua xử lý của thực phẩm. Khác với 'canned' (đóng hộp) hoặc 'frozen' (đông lạnh), 'fresh' ám chỉ thực phẩm còn giữ được đầy đủ các chất dinh dưỡng và hương vị tự nhiên. So với 'new', 'fresh' tập trung vào sự gần đây của quá trình sản xuất/thu hoạch hơn là thời điểm mua.
Fruit thường được dùng để chỉ các loại quả có vị ngọt và thường được ăn sau bữa ăn. Trong ngôn ngữ khoa học (botany), định nghĩa về fruit có thể rộng hơn, bao gồm cả những loại quả mà chúng ta thường coi là rau.
Vegetables thường được dùng để chỉ các loại rau xanh, củ, quả có vị mặn hoặc ít ngọt và thường được dùng trong các món ăn chính. Phân biệt với 'fruit' chủ yếu dựa trên hương vị và cách sử dụng trong bữa ăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
organic organic fresh fruits and vegetables (rau củ quả hữu cơ tươi)
-
locally grown locally grown fresh fruits and vegetables (rau củ quả tươi được trồng tại địa phương)
-
seasonal seasonal fresh fruits and vegetables (rau củ quả tươi theo mùa)
-
nutritious nutritious fresh fruits and vegetables (rau củ quả tươi giàu dinh dưỡng)
-
healthy healthy fresh fruits and vegetables (rau củ quả tươi tốt cho sức khỏe)
-
eat eat fresh fruits and vegetables (ăn rau củ quả tươi)
-
consume consume fresh fruits and vegetables (tiêu thụ rau củ quả tươi)
-
buy buy fresh fruits and vegetables (mua rau củ quả tươi)
-
grow grow fresh fruits and vegetables (trồng rau củ quả tươi)
-
include include fresh fruits and vegetables (bao gồm rau củ quả tươi)
-
promote promote fresh fruits and vegetables (quảng bá/khuyến khích dùng rau củ quả tươi)
Idioms
-
A diet rich in fresh fruits and vegetables
Một chế độ ăn giàu rau củ quả tươi
"To maintain good health, it's essential to have a diet rich in fresh fruits and vegetables."
(Để duy trì sức khỏe tốt, điều cần thiết là có một chế độ ăn giàu rau củ quả tươi.)
-
Eat your fresh fruits and vegetables
Hãy ăn rau củ quả tươi của bạn (một lời khuyên phổ biến)
"Mom always tells us, 'Eat your fresh fruits and vegetables if you want to be strong!'"
(Mẹ luôn nói với chúng tôi: 'Hãy ăn rau củ quả tươi nếu các con muốn khỏe mạnh!')
-
Five a day (referring to fresh fruits and vegetables)
Năm khẩu phần mỗi ngày (ám chỉ việc ăn năm khẩu phần rau củ quả tươi mỗi ngày)
"Many health campaigns encourage people to get their 'five a day' to ensure adequate nutrient intake."
(Nhiều chiến dịch sức khỏe khuyến khích mọi người ăn 'năm khẩu phần mỗi ngày' để đảm bảo đủ chất dinh dưỡng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fresh fruits and vegetables
Tính từVừa mới được sản xuất hoặc thu hoạch; chưa qua chế biến, đóng hộp hoặc đông lạnh.
"We should eat more fresh fruits and vegetables to stay healthy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fresh fruits and vegetables".
