(Top Banner Ad)
fresh fruits and vegetables
A1
Tính từ A1 Dinh dưỡng, Thực phẩm

fresh fruits and vegetables

UK: /frɛʃ fruːts ænd ˈvɛdʒtəbəlz/ • US: /frɛʃ fruːts ænd ˈvɛdʒtəbəlz/

Nghĩa tiếng Việt

rau quả tươi trái cây và rau củ tươi
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Recently produced or harvested; not processed, canned, or frozen.

Vietnamese Meaning

Vừa mới được sản xuất hoặc thu hoạch; chưa qua chế biến, đóng hộp hoặc đông lạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We should eat more fresh fruits and vegetables to stay healthy."

    "Chúng ta nên ăn nhiều trái cây và rau quả tươi để giữ gìn sức khỏe."

  • "The farmer's market offers a wide variety of fresh fruits and vegetables."

    "Chợ nông sản cung cấp nhiều loại trái cây và rau quả tươi ngon."

  • "A balanced diet includes plenty of fresh fruits and vegetables."

    "Một chế độ ăn uống cân bằng bao gồm nhiều trái cây và rau quả tươi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fresh tươi, trong lành, mới
Verb freshen làm cho tươi, làm mới
Noun freshness sự tươi mát, sự trong lành
Adverb freshly mới mẻ, tươi mới
Noun fruit hoa quả, trái cây
Adjective fruitful có nhiều quả, sai quả; có kết quả, hiệu quả
Noun fruitfulness sự sai quả, sự hiệu quả
Noun fruition sự thành hiện thực, sự đơm hoa kết trái
Adjective fruitless không có kết quả, vô ích
Noun vegetable rau củ
Noun vegetarian người ăn chay
Adjective vegetarian thuộc về ăn chay
Noun vegetation thảm thực vật, sự phát triển của cây cối
Verb vegetate sống lờ đờ, sống thực vật; phát triển (cây cối)

Synonyms

produce (nông sản)garden stuff (đồ nhà vườn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*friskaz*
Old English
fersc
Modern English
fresh
Latin
fructus
Old French
fruit
Middle English
frut
Modern English
fruit
Latin
vegetabilis
Old French
vegetable
Middle English
vegetable
Modern English
vegetable

Nguồn gốc của cụm từ 'fresh fruits and vegetables'

Cụm từ 'fresh fruits and vegetables' là sự kết hợp của ba từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Fresh' (tươi) bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*friskaz*', mang ý nghĩa mới mẻ, trong lành. 'Fruit' (hoa quả) có gốc từ tiếng Latin 'fructus' nghĩa là sản phẩm của đất đai, vụ mùa, hay sự tận hưởng. 'Vegetable' (rau củ) xuất phát từ tiếng Latin 'vegetabilis', liên quan đến sự sinh sôi, phát triển, hay làm sống động. Khi kết hợp lại, cụm từ này gợi lên hình ảnh những sản phẩm tự nhiên, mới hái, đầy sức sống và tốt cho sức khỏe, nhấn mạnh tầm quan trọng của chúng trong chế độ ăn uống.

Usage Note

Tính từ 'fresh' nhấn mạnh sự tươi mới, nguyên chất và chưa qua xử lý của thực phẩm. Khác với 'canned' (đóng hộp) hoặc 'frozen' (đông lạnh), 'fresh' ám chỉ thực phẩm còn giữ được đầy đủ các chất dinh dưỡng và hương vị tự nhiên. So với 'new', 'fresh' tập trung vào sự gần đây của quá trình sản xuất/thu hoạch hơn là thời điểm mua.
Fruit thường được dùng để chỉ các loại quả có vị ngọt và thường được ăn sau bữa ăn. Trong ngôn ngữ khoa học (botany), định nghĩa về fruit có thể rộng hơn, bao gồm cả những loại quả mà chúng ta thường coi là rau.
Vegetables thường được dùng để chỉ các loại rau xanh, củ, quả có vị mặn hoặc ít ngọt và thường được dùng trong các món ăn chính. Phân biệt với 'fruit' chủ yếu dựa trên hương vị và cách sử dụng trong bữa ăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fresh fruits and vegetables
  • organic organic fresh fruits and vegetables
    (rau củ quả hữu cơ tươi)
  • locally grown locally grown fresh fruits and vegetables
    (rau củ quả tươi được trồng tại địa phương)
  • seasonal seasonal fresh fruits and vegetables
    (rau củ quả tươi theo mùa)
  • nutritious nutritious fresh fruits and vegetables
    (rau củ quả tươi giàu dinh dưỡng)
  • healthy healthy fresh fruits and vegetables
    (rau củ quả tươi tốt cho sức khỏe)
Verb + fresh fruits and vegetables
  • eat eat fresh fruits and vegetables
    (ăn rau củ quả tươi)
  • consume consume fresh fruits and vegetables
    (tiêu thụ rau củ quả tươi)
  • buy buy fresh fruits and vegetables
    (mua rau củ quả tươi)
  • grow grow fresh fruits and vegetables
    (trồng rau củ quả tươi)
  • include include fresh fruits and vegetables
    (bao gồm rau củ quả tươi)
  • promote promote fresh fruits and vegetables
    (quảng bá/khuyến khích dùng rau củ quả tươi)

Idioms

  • A diet rich in fresh fruits and vegetables

    Một chế độ ăn giàu rau củ quả tươi

    "To maintain good health, it's essential to have a diet rich in fresh fruits and vegetables."

    (Để duy trì sức khỏe tốt, điều cần thiết là có một chế độ ăn giàu rau củ quả tươi.)

  • Eat your fresh fruits and vegetables

    Hãy ăn rau củ quả tươi của bạn (một lời khuyên phổ biến)

    "Mom always tells us, 'Eat your fresh fruits and vegetables if you want to be strong!'"

    (Mẹ luôn nói với chúng tôi: 'Hãy ăn rau củ quả tươi nếu các con muốn khỏe mạnh!')

  • Five a day (referring to fresh fruits and vegetables)

    Năm khẩu phần mỗi ngày (ám chỉ việc ăn năm khẩu phần rau củ quả tươi mỗi ngày)

    "Many health campaigns encourage people to get their 'five a day' to ensure adequate nutrient intake."

    (Nhiều chiến dịch sức khỏe khuyến khích mọi người ăn 'năm khẩu phần mỗi ngày' để đảm bảo đủ chất dinh dưỡng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fresh fruits and vegetables

Tính từ
Lật mặt

Vừa mới được sản xuất hoặc thu hoạch; chưa qua chế biến, đóng hộp hoặc đông lạnh.

"We should eat more fresh fruits and vegetables to stay healthy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fresh fruits and vegetables".

Chiến dịch '5 A Day'

Tại nhiều quốc gia phương Tây như Mỹ và Anh, có các chiến dịch y tế công cộng mang tên '5 A Day' (Năm khẩu phần mỗi ngày). Mục tiêu của chiến dịch này là khuyến khích người dân ăn ít nhất năm khẩu phần rau củ quả tươi mỗi ngày để cải thiện sức khỏe tổng thể và giảm nguy cơ mắc các bệnh mãn tính như bệnh tim mạch và một số loại ung thư.

Chợ Nông sản (Farmers' Markets)

Chợ nông sản là một nét văn hóa phổ biến ở nhiều nước phương Tây, nơi nông dân trực tiếp bán sản phẩm của mình, chủ yếu là rau củ quả tươi, trứng, thịt và các sản phẩm thủ công khác. Điều này không chỉ giúp người tiêu dùng tiếp cận thực phẩm tươi ngon, có nguồn gốc rõ ràng mà còn hỗ trợ nông dân địa phương và thúc đẩy nền kinh tế cộng đồng. Nó cũng là một sự kiện xã hội thú vị.