(Top Banner Ad)
freshers
B1
Danh từ B1 Giáo dục

freshers

UK: /ˈfreʃə(r)/ • US: /ˈfreʃər/

Nghĩa tiếng Việt

tân sinh viên sinh viên năm nhất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Students in their first year at university or college.

Vietnamese Meaning

Sinh viên năm nhất tại trường đại học hoặc cao đẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university organizes a welcome week for freshers."

    "Trường đại học tổ chức một tuần lễ chào đón tân sinh viên."

  • "Freshers often feel overwhelmed during their first few weeks."

    "Tân sinh viên thường cảm thấy choáng ngợp trong vài tuần đầu tiên."

  • "The freshers' fair is a great opportunity to join clubs and societies."

    "Hội chợ tân sinh viên là một cơ hội tuyệt vời để tham gia các câu lạc bộ và hội nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fresh Mới, tươi, trong lành; chưa có kinh nghiệm
Noun freshness Sự tươi mới, sự trong lành; tính chất mới mẻ
Adverb freshly Mới mẻ, vừa mới
Verb refresh Làm mới, làm tỉnh táo; nhắc lại (kiến thức)
Noun refreshment Sự làm mới, đồ ăn thức uống nhẹ
Noun refresher (course) Khóa học bồi dưỡng, làm mới kiến thức

Synonyms

first-year students (sinh viên năm nhất)new students (sinh viên mới)

Antonyms

seniors (sinh viên năm cuối)graduates (sinh viên tốt nghiệp)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fersc
Old French
fres
Modern English
fresh
Modern English
fresher
Modern English
freshers

Nguồn gốc của 'freshers'

Từ 'freshers' được hình thành từ tính từ 'fresh' (tươi, mới) và hậu tố '-er' (chỉ người) cùng với số nhiều '-s'. Từ 'fresh' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fersc' và tiếng Pháp cổ 'fres', đều mang nghĩa là 'mới', 'tươi', 'chưa có kinh nghiệm'. Trong bối cảnh trường học, 'fresher' dùng để chỉ những sinh viên mới nhập học, còn 'non' và chưa quen với môi trường đại học. Do đó, 'freshers' nghĩa là những tân sinh viên.

Usage Note

Từ 'freshers' thường được dùng ở dạng số nhiều để chỉ tất cả sinh viên năm nhất. Nó mang sắc thái thân mật, thông dụng trong môi trường học đường. Khác với từ 'first-year students' mang tính trang trọng và khách quan hơn.

Prepositions

at in

'Freshers at' được dùng để chỉ sinh viên năm nhất tại một trường cụ thể. 'Freshers in' có thể dùng để chỉ sinh viên năm nhất trong một lĩnh vực hoặc ngành học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + freshers
  • new new freshers
    (các tân sinh viên mới)
  • incoming incoming freshers
    (các tân sinh viên sắp nhập học)
  • first-year first-year freshers
    (các tân sinh viên năm nhất)
  • eager eager freshers
    (các tân sinh viên háo hức)
Verb + freshers
  • welcome welcome freshers
    (chào đón tân sinh viên)
  • orient orient freshers
    (định hướng cho tân sinh viên)
  • advise advise freshers
    (tư vấn cho tân sinh viên)
Freshers' + Noun
  • week freshers' week
    (tuần lễ định hướng/chào đón tân sinh viên)
  • fair freshers' fair
    (hội chợ chào đón tân sinh viên)
  • event freshers' event
    (sự kiện dành cho tân sinh viên)

Idioms

  • freshers' week

    Tuần lễ định hướng/chào đón tân sinh viên (một loạt các sự kiện xã hội và thông tin được tổ chức để giúp sinh viên mới hòa nhập vào đời sống đại học)

    "Freshers' week is usually packed with social events and information sessions."

    (Tuần lễ tân sinh viên thường có rất nhiều sự kiện xã hội và các buổi thông tin.)

  • freshers' fair

    Hội chợ tân sinh viên (một sự kiện nơi các câu lạc bộ, hội nhóm và dịch vụ của trường đại học giới thiệu về mình cho sinh viên mới)

    "I signed up for three clubs at the freshers' fair last week."

    (Tôi đã đăng ký ba câu lạc bộ tại hội chợ tân sinh viên tuần trước.)

  • freshers' orientation

    Buổi định hướng tân sinh viên (chuỗi hoạt động hoặc buổi nói chuyện nhằm giới thiệu môi trường, quy định và cuộc sống tại trường cho sinh viên mới)

    "The freshers' orientation helped me understand the campus map and important academic policies."

    (Buổi định hướng tân sinh viên đã giúp tôi hiểu về bản đồ khuôn viên trường và các chính sách học thuật quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

freshers

Danh từ
Lật mặt

Sinh viên năm nhất tại trường đại học hoặc cao đẳng.

"The university organizes a welcome week for freshers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The freshers' orientation was very helpful.
Buổi định hướng của các tân sinh viên rất hữu ích.
Phủ định
The freshers' union doesn't provide enough support for international students.
Hội sinh viên mới không cung cấp đủ hỗ trợ cho sinh viên quốc tế.
Nghi vấn
Is this fresher's guide clear enough?
Hướng dẫn cho tân sinh viên này đã đủ rõ ràng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freshers".

Tuần lễ tân sinh viên (Freshers' Week)

Tại các trường đại học ở Vương quốc Anh và nhiều nước Khối thịnh vượng chung, 'Freshers' Week' là một truyền thống quan trọng. Đây là tuần đầu tiên trước hoặc ngay sau khi kỳ học bắt đầu, được thiết kế đặc biệt để giúp các tân sinh viên hòa nhập. Trong tuần này, sinh viên sẽ tham gia các sự kiện xã hội, bữa tiệc, các buổi định hướng và hội chợ câu lạc bộ để gặp gỡ bạn bè mới, tìm hiểu về trường và cuộc sống sinh viên. Đó là một khoảng thời gian sôi động và đầy ắp hoạt động, giúp các 'freshers' vượt qua bỡ ngỡ ban đầu.

Trải nghiệm 'Freshers'

Việc được gọi là 'fresher' không chỉ là một danh xưng mà còn gắn liền với một giai đoạn chuyển tiếp quan trọng trong cuộc đời sinh viên. Nó đại diện cho sự khởi đầu, sự tự do mới mẻ nhưng cũng đi kèm với những thử thách trong việc thích nghi với môi trường học tập và sinh hoạt độc lập. Trải nghiệm 'freshers' thường được nhớ đến như một khoảng thời gian khám phá bản thân, xây dựng những mối quan hệ đầu tiên và đặt nền móng cho những năm học đại học.