freshers
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Students in their first year at university or college.
Vietnamese Meaning
Sinh viên năm nhất tại trường đại học hoặc cao đẳng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The university organizes a welcome week for freshers."
"Trường đại học tổ chức một tuần lễ chào đón tân sinh viên."
-
"Freshers often feel overwhelmed during their first few weeks."
"Tân sinh viên thường cảm thấy choáng ngợp trong vài tuần đầu tiên."
-
"The freshers' fair is a great opportunity to join clubs and societies."
"Hội chợ tân sinh viên là một cơ hội tuyệt vời để tham gia các câu lạc bộ và hội nhóm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | fresh | Mới, tươi, trong lành; chưa có kinh nghiệm |
| Noun | freshness | Sự tươi mới, sự trong lành; tính chất mới mẻ |
| Adverb | freshly | Mới mẻ, vừa mới |
| Verb | refresh | Làm mới, làm tỉnh táo; nhắc lại (kiến thức) |
| Noun | refreshment | Sự làm mới, đồ ăn thức uống nhẹ |
| Noun | refresher (course) | Khóa học bồi dưỡng, làm mới kiến thức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'freshers' thường được dùng ở dạng số nhiều để chỉ tất cả sinh viên năm nhất. Nó mang sắc thái thân mật, thông dụng trong môi trường học đường. Khác với từ 'first-year students' mang tính trang trọng và khách quan hơn.
Prepositions
'Freshers at' được dùng để chỉ sinh viên năm nhất tại một trường cụ thể. 'Freshers in' có thể dùng để chỉ sinh viên năm nhất trong một lĩnh vực hoặc ngành học.
Collocations (Từ đi kèm)
-
new new freshers (các tân sinh viên mới)
-
incoming incoming freshers (các tân sinh viên sắp nhập học)
-
first-year first-year freshers (các tân sinh viên năm nhất)
-
eager eager freshers (các tân sinh viên háo hức)
-
welcome welcome freshers (chào đón tân sinh viên)
-
orient orient freshers (định hướng cho tân sinh viên)
-
advise advise freshers (tư vấn cho tân sinh viên)
-
week freshers' week (tuần lễ định hướng/chào đón tân sinh viên)
-
fair freshers' fair (hội chợ chào đón tân sinh viên)
-
event freshers' event (sự kiện dành cho tân sinh viên)
Idioms
-
freshers' week
Tuần lễ định hướng/chào đón tân sinh viên (một loạt các sự kiện xã hội và thông tin được tổ chức để giúp sinh viên mới hòa nhập vào đời sống đại học)
"Freshers' week is usually packed with social events and information sessions."
(Tuần lễ tân sinh viên thường có rất nhiều sự kiện xã hội và các buổi thông tin.)
-
freshers' fair
Hội chợ tân sinh viên (một sự kiện nơi các câu lạc bộ, hội nhóm và dịch vụ của trường đại học giới thiệu về mình cho sinh viên mới)
"I signed up for three clubs at the freshers' fair last week."
(Tôi đã đăng ký ba câu lạc bộ tại hội chợ tân sinh viên tuần trước.)
-
freshers' orientation
Buổi định hướng tân sinh viên (chuỗi hoạt động hoặc buổi nói chuyện nhằm giới thiệu môi trường, quy định và cuộc sống tại trường cho sinh viên mới)
"The freshers' orientation helped me understand the campus map and important academic policies."
(Buổi định hướng tân sinh viên đã giúp tôi hiểu về bản đồ khuôn viên trường và các chính sách học thuật quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
freshers
Danh từSinh viên năm nhất tại trường đại học hoặc cao đẳng.
"The university organizes a welcome week for freshers."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The freshers' orientation was very helpful. |
Buổi định hướng của các tân sinh viên rất hữu ích. |
| Phủ định | The freshers' union doesn't provide enough support for international students. |
Hội sinh viên mới không cung cấp đủ hỗ trợ cho sinh viên quốc tế. |
| Nghi vấn | Is this fresher's guide clear enough? |
Hướng dẫn cho tân sinh viên này đã đủ rõ ràng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freshers".
