(Top Banner Ad)
fretful
B2
adjective B2 Tâm lý học, Cảm xúc

fretful

UK: /ˈfretfʊl/ • US: /ˈfretfəl/

Nghĩa tiếng Việt

bồn chồn lo lắng khó chịu cáu kỉnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Visibly worried and anxious.

Vietnamese Meaning

Bồn chồn, lo lắng, khó chịu ra mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baby was fretful all night."

    "Đứa bé bồn chồn cả đêm."

  • "She had a fretful night's sleep."

    "Cô ấy đã có một đêm ngủ không ngon giấc vì bồn chồn."

  • "The baby became fretful if he was left alone for too long."

    "Đứa bé trở nên bồn chồn nếu bị bỏ lại một mình quá lâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fret lo lắng, bồn chồn; làm bực bội
Noun fret sự lo lắng, sự bồn chồn
Adverb fretfully một cách lo lắng, bồn chồn
Noun fretfulness sự lo lắng, sự bồn chồn
Adjective unfretful không lo lắng, bình thản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fretan
Old English
fretan
Middle English
fretten
Modern English
fret
Modern English
fretful

Từ 'gặm nhấm' đến 'lo lắng'

Từ 'fretful' có nguồn gốc từ động từ 'fret', vốn xuất phát từ từ 'fretan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'gặm nhấm' hoặc 'nuốt chửng'. Hình ảnh một nỗi lo lắng 'gặm nhấm' tâm trí con người đã hình thành nên ý nghĩa 'khó chịu, bồn chồn' của từ này ngày nay.

Usage Note

Từ 'fretful' thường được dùng để miêu tả trạng thái lo lắng, bồn chồn dẫn đến sự khó chịu, cáu kỉnh, đặc biệt là ở trẻ em. Nó nhấn mạnh sự thể hiện ra bên ngoài của sự lo lắng đó. So với 'anxious', 'fretful' mang sắc thái tiêu cực và cụ thể hơn về sự khó chịu và bồn chồn. 'Worried' là một từ chung hơn và không nhất thiết bao hàm sự khó chịu ra mặt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + fretful
  • terribly terribly fretful
    (cực kỳ bồn chồn/khó chịu)
  • constantly constantly fretful
    (liên tục bồn chồn/khó chịu)
  • rather rather fretful
    (khá bồn chồn/khó chịu)
Verb + fretful
  • become become fretful
    (trở nên bồn chồn/khó chịu)
  • grow grow fretful
    (dần trở nên bồn chồn/khó chịu)
  • seem seem fretful
    (có vẻ bồn chồn/khó chịu)
Fretful + Noun
  • baby fretful baby
    (em bé quấy khóc/khó chịu)
  • child fretful child
    (đứa trẻ bồn chồn/khó chịu)
  • sleep fretful sleep
    (giấc ngủ chập chờn/không yên)
  • mood fretful mood
    (tâm trạng bồn chồn/khó chịu)
Fretful + Preposition
  • about fretful about something
    (lo lắng/bồn chồn về điều gì đó)

Idioms

  • be fretful about something/someone

    bồn chồn, lo lắng về điều gì đó/ai đó

    "She was fretful about her son's safety."

    (Cô ấy bồn chồn lo lắng về sự an toàn của con trai mình.)

  • have a fretful night/sleep

    có một đêm/giấc ngủ không yên, trằn trọc

    "He had a fretful night, tossing and turning."

    (Anh ấy đã có một đêm không yên giấc, cứ trằn trọc mãi.)

  • in a fretful mood

    trong tâm trạng bồn chồn, khó chịu

    "The long wait put everyone in a fretful mood."

    (Việc chờ đợi lâu khiến mọi người rơi vào tâm trạng bồn chồn khó chịu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fretful

adjective
Lật mặt

Bồn chồn, lo lắng, khó chịu ra mặt.

"The baby was fretful all night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the baby was fretful, she eventually fell asleep after I sang her a lullaby.
Mặc dù đứa bé bồn chồn, cuối cùng nó cũng ngủ sau khi tôi hát ru.
Phủ định
Even though he felt tired, he wasn't fretful because he knew he had a relaxing evening ahead.
Mặc dù anh ấy cảm thấy mệt mỏi, anh ấy không bồn chồn vì anh ấy biết rằng mình sẽ có một buổi tối thư giãn.
Nghi vấn
Since she's been fretful all day, do you think she might be coming down with something?
Vì cô ấy đã bồn chồn cả ngày, bạn có nghĩ rằng cô ấy có thể bị bệnh gì đó không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fretful child couldn't sleep without a nightlight.
Đứa trẻ bồn chồn không thể ngủ nếu không có đèn ngủ.
Phủ định
The baby was not fretful despite the loud noise.
Em bé không bồn chồn mặc dù có tiếng ồn lớn.
Nghi vấn
Why was the baby so fretful last night?
Tại sao em bé lại bồn chồn đến vậy vào tối qua?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby is fretful because he is teething.
Đứa bé bồn chồn vì nó đang mọc răng.
Phủ định
Isn't the toddler fretful today?
Có phải đứa trẻ hôm nay không bồn chồn sao?
Nghi vấn
Is she fretful about the upcoming exam?
Cô ấy có lo lắng về kỳ thi sắp tới không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby was fretful because he was teething.
Đứa bé đã bồn chồn vì nó đang mọc răng.
Phủ định
She wasn't fretful about the exam results until her friends started discussing their scores.
Cô ấy đã không lo lắng về kết quả thi cho đến khi bạn bè cô ấy bắt đầu thảo luận về điểm số của họ.
Nghi vấn
Was he fretful before the big game?
Anh ấy đã lo lắng trước trận đấu lớn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fretful".

Sự lo lắng ở trẻ em và lời khuyên cho cha mẹ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực nuôi dạy con cái, 'fretful' thường được dùng để mô tả những em bé hay quấy khóc, khó chịu mà không rõ nguyên nhân. Các bậc cha mẹ thường được khuyên tìm hiểu nguyên nhân (như đói, mệt, đau bụng...) và thực hành các phương pháp xoa dịu để giúp trẻ cảm thấy an toàn và yên bình hơn, thay vì để trẻ 'fret' quá nhiều.

Chấp nhận và vượt qua sự lo lắng

Trong tâm lý học và tự trợ giúp ở phương Tây, 'fretting' (hành động bồn chồn, lo lắng) thường được coi là một thói quen tiêu cực có thể gây hại cho sức khỏe tinh thần. Nhiều lời khuyên khuyến khích mọi người học cách chấp nhận những gì không thể thay đổi, thực hành chánh niệm (mindfulness) và tập trung vào giải pháp thay vì chỉ 'fret' về vấn đề, nhằm tìm kiếm sự bình yên nội tâm.