fretful
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Visibly worried and anxious.
Vietnamese Meaning
Bồn chồn, lo lắng, khó chịu ra mặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The baby was fretful all night."
"Đứa bé bồn chồn cả đêm."
-
"She had a fretful night's sleep."
"Cô ấy đã có một đêm ngủ không ngon giấc vì bồn chồn."
-
"The baby became fretful if he was left alone for too long."
"Đứa bé trở nên bồn chồn nếu bị bỏ lại một mình quá lâu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'fretful' thường được dùng để miêu tả trạng thái lo lắng, bồn chồn dẫn đến sự khó chịu, cáu kỉnh, đặc biệt là ở trẻ em. Nó nhấn mạnh sự thể hiện ra bên ngoài của sự lo lắng đó. So với 'anxious', 'fretful' mang sắc thái tiêu cực và cụ thể hơn về sự khó chịu và bồn chồn. 'Worried' là một từ chung hơn và không nhất thiết bao hàm sự khó chịu ra mặt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
terribly terribly fretful (cực kỳ bồn chồn/khó chịu)
-
constantly constantly fretful (liên tục bồn chồn/khó chịu)
-
rather rather fretful (khá bồn chồn/khó chịu)
-
become become fretful (trở nên bồn chồn/khó chịu)
-
grow grow fretful (dần trở nên bồn chồn/khó chịu)
-
seem seem fretful (có vẻ bồn chồn/khó chịu)
-
baby fretful baby (em bé quấy khóc/khó chịu)
-
child fretful child (đứa trẻ bồn chồn/khó chịu)
-
sleep fretful sleep (giấc ngủ chập chờn/không yên)
-
mood fretful mood (tâm trạng bồn chồn/khó chịu)
-
about fretful about something (lo lắng/bồn chồn về điều gì đó)
Idioms
-
be fretful about something/someone
bồn chồn, lo lắng về điều gì đó/ai đó
"She was fretful about her son's safety."
(Cô ấy bồn chồn lo lắng về sự an toàn của con trai mình.)
-
have a fretful night/sleep
có một đêm/giấc ngủ không yên, trằn trọc
"He had a fretful night, tossing and turning."
(Anh ấy đã có một đêm không yên giấc, cứ trằn trọc mãi.)
-
in a fretful mood
trong tâm trạng bồn chồn, khó chịu
"The long wait put everyone in a fretful mood."
(Việc chờ đợi lâu khiến mọi người rơi vào tâm trạng bồn chồn khó chịu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fretful
adjectiveBồn chồn, lo lắng, khó chịu ra mặt.
"The baby was fretful all night."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the baby was fretful, she eventually fell asleep after I sang her a lullaby. |
Mặc dù đứa bé bồn chồn, cuối cùng nó cũng ngủ sau khi tôi hát ru. |
| Phủ định | Even though he felt tired, he wasn't fretful because he knew he had a relaxing evening ahead. |
Mặc dù anh ấy cảm thấy mệt mỏi, anh ấy không bồn chồn vì anh ấy biết rằng mình sẽ có một buổi tối thư giãn. |
| Nghi vấn | Since she's been fretful all day, do you think she might be coming down with something? |
Vì cô ấy đã bồn chồn cả ngày, bạn có nghĩ rằng cô ấy có thể bị bệnh gì đó không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fretful child couldn't sleep without a nightlight. |
Đứa trẻ bồn chồn không thể ngủ nếu không có đèn ngủ. |
| Phủ định | The baby was not fretful despite the loud noise. |
Em bé không bồn chồn mặc dù có tiếng ồn lớn. |
| Nghi vấn | Why was the baby so fretful last night? |
Tại sao em bé lại bồn chồn đến vậy vào tối qua? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The baby is fretful because he is teething. |
Đứa bé bồn chồn vì nó đang mọc răng. |
| Phủ định | Isn't the toddler fretful today? |
Có phải đứa trẻ hôm nay không bồn chồn sao? |
| Nghi vấn | Is she fretful about the upcoming exam? |
Cô ấy có lo lắng về kỳ thi sắp tới không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The baby was fretful because he was teething. |
Đứa bé đã bồn chồn vì nó đang mọc răng. |
| Phủ định | She wasn't fretful about the exam results until her friends started discussing their scores. |
Cô ấy đã không lo lắng về kết quả thi cho đến khi bạn bè cô ấy bắt đầu thảo luận về điểm số của họ. |
| Nghi vấn | Was he fretful before the big game? |
Anh ấy đã lo lắng trước trận đấu lớn phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fretful".
