(Top Banner Ad)
fry-up
B1
danh từ B1 Ẩm thực

fry-up

UK: /ˈfraɪ ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

bữa sáng chiên thập cẩm bữa sáng kiểu Anh/Ireland
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meal consisting of fried food, especially bacon, sausages, eggs, and tomatoes, typically eaten for breakfast.

Vietnamese Meaning

Một bữa ăn bao gồm các món chiên, đặc biệt là thịt xông khói, xúc xích, trứng và cà chua, thường được ăn vào bữa sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He treated himself to a full fry-up on Sunday morning."

    "Anh ấy tự thưởng cho mình một bữa sáng chiên đầy đủ vào sáng Chủ nhật."

  • "We went to a cafe for a fry-up."

    "Chúng tôi đến một quán cà phê để ăn một bữa sáng chiên."

  • "A fry-up is a popular choice for breakfast in the UK."

    "Bữa sáng chiên là một lựa chọn phổ biến cho bữa sáng ở Vương quốc Anh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fry chiên, rán
Noun fry (số ít) một món chiên nhỏ (ví dụ: a French fry - một miếng khoai tây chiên)
Noun fries (số nhiều) khoai tây chiên
Adjective fried đã chiên, đã rán
Noun frying pan chảo rán
Verb deep-fry chiên ngập dầu

Synonyms

full English breakfast (bữa sáng kiểu Anh đầy đủ)cooked breakfast (bữa sáng nấu chín)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
frigere
Old French
frire
English
fry
Old English
upp
English
up
English (Compound Noun)
fry-up

Nguồn gốc của "Fry-up"

Từ 'fry-up' là một danh từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, xuất hiện vào khoảng đầu thế kỷ 20. Nó được tạo thành từ động từ 'fry' (chiên, rán) và trạng từ 'up'. Động từ 'fry' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'frigere' (có nghĩa là chiên hoặc rang), qua tiếng Pháp cổ 'frire'. Trạng từ 'up' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'upp'. Sự kết hợp 'fry-up' mô tả một bữa ăn bao gồm nhiều món được chiên hoặc rán, thường là bữa sáng thịnh soạn theo kiểu Anh, Ireland hoặc Scotland.

Usage Note

Thuật ngữ 'fry-up' thường dùng để chỉ một bữa sáng thịnh soạn của người Anh hoặc Ireland, bao gồm nhiều loại thực phẩm chiên. Nó thường được liên kết với văn hóa làm việc và phục hồi sau một đêm đi chơi. Mức độ 'healthy' của nó có thể gây tranh cãi, nhưng nó được coi là một món ăn thoải mái và no bụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fry-up
  • full a full fry-up
    (một bữa sáng chiên rán đầy đủ)
  • traditional a traditional fry-up
    (một bữa sáng chiên rán truyền thống)
  • hearty a hearty fry-up
    (một bữa sáng chiên rán thịnh soạn/ấm bụng)
  • greasy a greasy fry-up
    (một bữa sáng chiên rán nhiều dầu mỡ)
Verb + fry-up
  • have to have a fry-up
    (ăn một bữa sáng chiên rán)
  • cook to cook a fry-up
    (nấu một bữa sáng chiên rán)
  • make to make a fry-up
    (làm một bữa sáng chiên rán)
  • enjoy to enjoy a fry-up
    (thưởng thức một bữa sáng chiên rán)

Idioms

  • a full English fry-up

    một bữa sáng đầy đủ kiểu Anh (bao gồm thịt xông khói, trứng, xúc xích, đậu, cà chua, nấm và bánh mì nướng, tất cả đều chiên/rán)

    "After a long night, nothing beats a full English fry-up."

    (Sau một đêm dài, không gì sánh bằng một bữa sáng đầy đủ kiểu Anh.)

  • fancy a fry-up?

    Muốn ăn bữa sáng chiên rán không? (cách hỏi thân mật, thường dùng ở Anh)

    "It's Saturday morning, fancy a fry-up?"

    (Sáng thứ Bảy rồi, muốn ăn bữa sáng chiên rán không?)

  • a good old fry-up

    một bữa sáng chiên rán truyền thống, ngon lành và đầy đặn (thể hiện sự hoài niệm hoặc hài lòng)

    "Let's have a good old fry-up for brunch."

    (Chúng ta hãy làm một bữa sáng chiên rán truyền thống thật ngon cho bữa lỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fry-up

danh từ
Lật mặt

Một bữa ăn bao gồm các món chiên, đặc biệt là thịt xông khói, xúc xích, trứng và cà chua, thường được ăn vào bữa sáng.

"He treated himself to a full fry-up on Sunday morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I have a fry-up for breakfast, I feel full for hours.
Nếu tôi ăn một bữa fry-up vào bữa sáng, tôi cảm thấy no trong nhiều giờ.
Phủ định
When I eat a fry-up, I don't usually have room for lunch.
Khi tôi ăn một bữa fry-up, tôi thường không còn chỗ cho bữa trưa.
Nghi vấn
If you order a fry-up, do you usually ask for extra bacon?
Nếu bạn gọi một bữa fry-up, bạn có thường yêu cầu thêm thịt xông khói không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will have a fry-up for breakfast tomorrow.
Tôi sẽ ăn một bữa sáng đầy đủ vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to have a fry-up because she's on a diet.
Cô ấy sẽ không ăn một bữa sáng đầy đủ vì cô ấy đang ăn kiêng.
Nghi vấn
Will you have a fry-up before you go to work?
Bạn sẽ ăn một bữa sáng đầy đủ trước khi đi làm chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fry-up".

Bữa sáng truyền thống của người Anh

'Fry-up' gắn liền mật thiết với 'Full English Breakfast' (bữa sáng đầy đủ kiểu Anh) nổi tiếng, một bữa ăn thịnh soạn bao gồm thịt xông khói, trứng, xúc xích, đậu nướng, cà chua chiên, nấm chiên, bánh mì nướng và đôi khi cả pudding đen. Nó là một phần quan trọng của ẩm thực Anh, Ireland và Scotland.

Món ăn giải rượu và an ủi

Fry-up thường được coi là một 'món ăn giải rượu' (hangover cure) do hàm lượng chất béo và protein cao, giúp phục hồi năng lượng. Nó cũng là một món ăn mang lại cảm giác ấm cúng, an ủi (comfort food) phổ biến, đặc biệt vào những buổi sáng cuối tuần lạnh giá.