fry-up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A meal consisting of fried food, especially bacon, sausages, eggs, and tomatoes, typically eaten for breakfast.
Vietnamese Meaning
Một bữa ăn bao gồm các món chiên, đặc biệt là thịt xông khói, xúc xích, trứng và cà chua, thường được ăn vào bữa sáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He treated himself to a full fry-up on Sunday morning."
"Anh ấy tự thưởng cho mình một bữa sáng chiên đầy đủ vào sáng Chủ nhật."
-
"We went to a cafe for a fry-up."
"Chúng tôi đến một quán cà phê để ăn một bữa sáng chiên."
-
"A fry-up is a popular choice for breakfast in the UK."
"Bữa sáng chiên là một lựa chọn phổ biến cho bữa sáng ở Vương quốc Anh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'fry-up' thường dùng để chỉ một bữa sáng thịnh soạn của người Anh hoặc Ireland, bao gồm nhiều loại thực phẩm chiên. Nó thường được liên kết với văn hóa làm việc và phục hồi sau một đêm đi chơi. Mức độ 'healthy' của nó có thể gây tranh cãi, nhưng nó được coi là một món ăn thoải mái và no bụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
full a full fry-up (một bữa sáng chiên rán đầy đủ)
-
traditional a traditional fry-up (một bữa sáng chiên rán truyền thống)
-
hearty a hearty fry-up (một bữa sáng chiên rán thịnh soạn/ấm bụng)
-
greasy a greasy fry-up (một bữa sáng chiên rán nhiều dầu mỡ)
-
have to have a fry-up (ăn một bữa sáng chiên rán)
-
cook to cook a fry-up (nấu một bữa sáng chiên rán)
-
make to make a fry-up (làm một bữa sáng chiên rán)
-
enjoy to enjoy a fry-up (thưởng thức một bữa sáng chiên rán)
Idioms
-
a full English fry-up
một bữa sáng đầy đủ kiểu Anh (bao gồm thịt xông khói, trứng, xúc xích, đậu, cà chua, nấm và bánh mì nướng, tất cả đều chiên/rán)
"After a long night, nothing beats a full English fry-up."
(Sau một đêm dài, không gì sánh bằng một bữa sáng đầy đủ kiểu Anh.)
-
fancy a fry-up?
Muốn ăn bữa sáng chiên rán không? (cách hỏi thân mật, thường dùng ở Anh)
"It's Saturday morning, fancy a fry-up?"
(Sáng thứ Bảy rồi, muốn ăn bữa sáng chiên rán không?)
-
a good old fry-up
một bữa sáng chiên rán truyền thống, ngon lành và đầy đặn (thể hiện sự hoài niệm hoặc hài lòng)
"Let's have a good old fry-up for brunch."
(Chúng ta hãy làm một bữa sáng chiên rán truyền thống thật ngon cho bữa lỡ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fry-up
danh từMột bữa ăn bao gồm các món chiên, đặc biệt là thịt xông khói, xúc xích, trứng và cà chua, thường được ăn vào bữa sáng.
"He treated himself to a full fry-up on Sunday morning."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I have a fry-up for breakfast, I feel full for hours. |
Nếu tôi ăn một bữa fry-up vào bữa sáng, tôi cảm thấy no trong nhiều giờ. |
| Phủ định | When I eat a fry-up, I don't usually have room for lunch. |
Khi tôi ăn một bữa fry-up, tôi thường không còn chỗ cho bữa trưa. |
| Nghi vấn | If you order a fry-up, do you usually ask for extra bacon? |
Nếu bạn gọi một bữa fry-up, bạn có thường yêu cầu thêm thịt xông khói không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will have a fry-up for breakfast tomorrow. |
Tôi sẽ ăn một bữa sáng đầy đủ vào ngày mai. |
| Phủ định | She is not going to have a fry-up because she's on a diet. |
Cô ấy sẽ không ăn một bữa sáng đầy đủ vì cô ấy đang ăn kiêng. |
| Nghi vấn | Will you have a fry-up before you go to work? |
Bạn sẽ ăn một bữa sáng đầy đủ trước khi đi làm chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fry-up".
