(Top Banner Ad)
chips (uk)
A1
Danh từ A1 Ẩm thực

chips (uk)

UK: /tʃɪps/ • US: /tʃɪps/

Nghĩa tiếng Việt

khoai tây chiên (kiểu Anh) khoai tây miếng
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Thin, often rectangular pieces of fried potato, often served as a side dish with fish or meat; fries.

Vietnamese Meaning

Những miếng khoai tây chiên mỏng, thường có hình chữ nhật, thường được dùng như một món ăn kèm với cá hoặc thịt; khoai tây chiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'd like fish and chips, please."

    "Cho tôi cá và khoai tây chiên ạ."

  • "Let's go to the chippy for some chips."

    "Hãy đến quán khoai tây chiên để mua một ít khoai tây chiên đi."

  • "He ordered a portion of chips with salt and vinegar."

    "Anh ấy đã gọi một phần khoai tây chiên với muối và giấm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chippy Quán bán cá và khoai tây chiên (chips) truyền thống của Anh.
Adjective chipped Bị sứt mẻ, bị vỡ mảnh.
Verb chip Cắt, chặt, đục ra thành từng mảnh nhỏ.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kipp-
Old English
cipp (piece of wood)
Middle English
chippe (fragment)
18th Century English
chip (culinary slice)

Nguồn gốc của 'Chip' (Khoai tây chiên kiểu Anh)

Từ 'chip' ban đầu là động từ chỉ hành động cắt hoặc đục một mảnh nhỏ từ vật lớn hơn. Khi áp dụng cho ẩm thực, nó trở thành những lát mỏng hoặc mảnh vụn. Khoai tây chiên dày (chips kiểu Anh) trở nên phổ biến ở Vương quốc Anh từ thế kỷ 19, đặc biệt gắn liền với món 'fish and chips' (cá và khoai tây chiên).

Usage Note

Ở Anh, "chips" dùng để chỉ khoai tây chiên miếng dày (tương tự fries ở Mỹ nhưng thường to và mềm hơn). Cần phân biệt với "crisps" (ở Anh) hoặc "chips" (ở Mỹ) dùng để chỉ khoai tây chiên giòn đóng gói.

Prepositions

with

"chips with..." được dùng để chỉ món khoai tây chiên ăn kèm với một món khác, ví dụ "chips with gravy".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chips (uk)
  • hot hot chips
    (Khoai tây chiên nóng hổi)
  • thick-cut thick-cut chips
    (Khoai tây chiên cắt dày)
  • soggy soggy chips
    (Khoai tây chiên bị mềm nhũn, ỉu)
Verb + chips (uk)
  • order order chips
    (Gọi món khoai tây chiên)
  • drench drench chips in vinegar
    (Rưới/chấm khoai tây chiên ngập trong giấm)
  • have have chips with that
    (Ăn khoai tây chiên kèm với món đó)
Noun + chips (uk)
  • fish and fish and chips
    (Cá và khoai tây chiên (món ăn quốc hồn nước Anh))
  • portion of a portion of chips
    (Một suất khoai tây chiên)
  • salt and vinegar salt and vinegar chips
    (Khoai tây chiên rắc muối và giấm)

Idioms

  • cash in one's chips

    Từ bỏ cuộc chơi; kết thúc cuộc đời (nghĩa bóng); nghỉ hưu.

    "After 40 years of service, he decided it was time to cash in his chips and retire."

    (Sau 40 năm phục vụ, ông ấy quyết định đã đến lúc nghỉ hưu.)

  • when the chips are down

    Khi gặp khó khăn, khi lâm vào tình thế nguy cấp.

    "You find out who your true friends are when the chips are down."

    (Bạn sẽ biết ai là bạn bè thực sự của mình khi mọi thứ trở nên khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chips (uk)

Danh từ
Lật mặt

Những miếng khoai tây chiên mỏng, thường có hình chữ nhật, thường được dùng như một món ăn kèm với cá hoặc thịt; khoai tây chiên.

"I'd like fish and chips, please."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chips were eaten by the children.
Khoai tây chiên đã được ăn bởi bọn trẻ.
Phủ định
The chips are not being sold at that store anymore.
Khoai tây chiên không còn được bán ở cửa hàng đó nữa.
Nghi vấn
Will the chips be delivered tomorrow?
Khoai tây chiên sẽ được giao vào ngày mai chứ?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will buy chips at the shop tomorrow.
Tôi sẽ mua khoai tây chiên ở cửa hàng vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to eat chips for dinner.
Cô ấy sẽ không ăn khoai tây chiên cho bữa tối.
Nghi vấn
Will you share your chips with me?
Bạn sẽ chia sẻ khoai tây chiên của bạn với tôi chứ?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been eating chips all afternoon before their mum told them to stop.
Chúng đã ăn khoai tây chiên cả buổi chiều trước khi mẹ bảo chúng dừng lại.
Phủ định
She hadn't been sharing her chips with anyone.
Cô ấy đã không chia sẻ khoai tây chiên của mình với ai cả.
Nghi vấn
Had he been buying chips from that shop regularly?
Có phải anh ấy đã mua khoai tây chiên từ cửa hàng đó thường xuyên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chips (uk)".

Món ăn Quốc hồn Quốc túy

Chips (khoai tây chiên kiểu Anh) là thành phần không thể thiếu trong món 'Fish and Chips' nổi tiếng. Món ăn này được coi là quốc hồn quốc túy của Vương quốc Anh, thường được bán trong các cửa hàng 'chippy' và truyền thống là được ăn kèm với giấm mạch nha (malt vinegar).

Sự khác biệt về kích thước và tên gọi

Điều quan trọng đối với người học là phân biệt: 'Chips (UK)' là khoai tây chiên dày (tương đương 'French Fries' ở Mỹ). 'Chips (US)' là khoai tây chiên mỏng, đóng gói (tương đương 'Crisps' ở Anh).