chips (uk)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Thin, often rectangular pieces of fried potato, often served as a side dish with fish or meat; fries.
Vietnamese Meaning
Những miếng khoai tây chiên mỏng, thường có hình chữ nhật, thường được dùng như một món ăn kèm với cá hoặc thịt; khoai tây chiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'd like fish and chips, please."
"Cho tôi cá và khoai tây chiên ạ."
-
"Let's go to the chippy for some chips."
"Hãy đến quán khoai tây chiên để mua một ít khoai tây chiên đi."
-
"He ordered a portion of chips with salt and vinegar."
"Anh ấy đã gọi một phần khoai tây chiên với muối và giấm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ở Anh, "chips" dùng để chỉ khoai tây chiên miếng dày (tương tự fries ở Mỹ nhưng thường to và mềm hơn). Cần phân biệt với "crisps" (ở Anh) hoặc "chips" (ở Mỹ) dùng để chỉ khoai tây chiên giòn đóng gói.
Prepositions
"chips with..." được dùng để chỉ món khoai tây chiên ăn kèm với một món khác, ví dụ "chips with gravy".
Collocations (Từ đi kèm)
-
hot hot chips (Khoai tây chiên nóng hổi)
-
thick-cut thick-cut chips (Khoai tây chiên cắt dày)
-
soggy soggy chips (Khoai tây chiên bị mềm nhũn, ỉu)
-
order order chips (Gọi món khoai tây chiên)
-
drench drench chips in vinegar (Rưới/chấm khoai tây chiên ngập trong giấm)
-
have have chips with that (Ăn khoai tây chiên kèm với món đó)
-
fish and fish and chips (Cá và khoai tây chiên (món ăn quốc hồn nước Anh))
-
portion of a portion of chips (Một suất khoai tây chiên)
-
salt and vinegar salt and vinegar chips (Khoai tây chiên rắc muối và giấm)
Idioms
-
cash in one's chips
Từ bỏ cuộc chơi; kết thúc cuộc đời (nghĩa bóng); nghỉ hưu.
"After 40 years of service, he decided it was time to cash in his chips and retire."
(Sau 40 năm phục vụ, ông ấy quyết định đã đến lúc nghỉ hưu.)
-
when the chips are down
Khi gặp khó khăn, khi lâm vào tình thế nguy cấp.
"You find out who your true friends are when the chips are down."
(Bạn sẽ biết ai là bạn bè thực sự của mình khi mọi thứ trở nên khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chips (uk)
Danh từNhững miếng khoai tây chiên mỏng, thường có hình chữ nhật, thường được dùng như một món ăn kèm với cá hoặc thịt; khoai tây chiên.
"I'd like fish and chips, please."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chips were eaten by the children. |
Khoai tây chiên đã được ăn bởi bọn trẻ. |
| Phủ định | The chips are not being sold at that store anymore. |
Khoai tây chiên không còn được bán ở cửa hàng đó nữa. |
| Nghi vấn | Will the chips be delivered tomorrow? |
Khoai tây chiên sẽ được giao vào ngày mai chứ? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will buy chips at the shop tomorrow. |
Tôi sẽ mua khoai tây chiên ở cửa hàng vào ngày mai. |
| Phủ định | She is not going to eat chips for dinner. |
Cô ấy sẽ không ăn khoai tây chiên cho bữa tối. |
| Nghi vấn | Will you share your chips with me? |
Bạn sẽ chia sẻ khoai tây chiên của bạn với tôi chứ? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had been eating chips all afternoon before their mum told them to stop. |
Chúng đã ăn khoai tây chiên cả buổi chiều trước khi mẹ bảo chúng dừng lại. |
| Phủ định | She hadn't been sharing her chips with anyone. |
Cô ấy đã không chia sẻ khoai tây chiên của mình với ai cả. |
| Nghi vấn | Had he been buying chips from that shop regularly? |
Có phải anh ấy đã mua khoai tây chiên từ cửa hàng đó thường xuyên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chips (uk)".
