frills
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
(usually plural) Unnecessary extra features or embellishments.
Vietnamese Meaning
(thường số nhiều) Những chi tiết, đặc điểm hoặc trang trí thừa thãi, không cần thiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The basic model comes without any frills."
"Phiên bản cơ bản không có bất kỳ chi tiết trang trí thừa nào."
-
"He likes his coffee without frills, just black and strong."
"Anh ấy thích uống cà phê không thêm thắt gì, chỉ đen và đậm đặc."
-
"The project was completed quickly and without any frills."
"Dự án được hoàn thành nhanh chóng và không có bất kỳ sự phức tạp không cần thiết nào."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ những thứ được thêm vào chỉ để làm đẹp, nhưng không có chức năng thực tế. Có thể mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lãng phí hoặc phô trương. So sánh với 'embellishments', 'decorations': 'Frills' thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn, nhấn mạnh tính không cần thiết và có thể là lố bịch, trong khi 'embellishments' và 'decorations' có thể đơn giản là những chi tiết trang trí đẹp, được thêm vào để cải thiện vẻ ngoài.
Prepositions
'Without frills': không có sự trang trí hoặc tính năng thừa, đơn giản và thực tế. 'With frills': có sự trang trí hoặc tính năng thừa, cầu kỳ và phức tạp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
no no frills (không kiểu cách, không cầu kỳ, đơn giản)
-
added added frills (những chi tiết trang trí thêm, sự cầu kỳ không cần thiết)
-
unnecessary unnecessary frills (những chi tiết trang trí không cần thiết, sự rườm rà không cần)
-
minimal minimal frills (ít chi tiết trang trí, sự đơn giản tối đa)
-
add add frills (thêm thắt chi tiết cầu kỳ, trang trí rườm rà)
-
remove remove frills (loại bỏ chi tiết rườm rà, làm cho đơn giản hơn)
-
dispense with dispense with frills (bỏ qua sự cầu kỳ, loại bỏ những thứ không cần thiết)
-
without without frills (không kiểu cách, đơn giản, không rườm rà)
Idioms
-
no frills
không kiểu cách, đơn giản, không cầu kỳ (thường ám chỉ dịch vụ, sản phẩm không có thêm các tiện ích sang trọng nhưng đắt tiền)
"The hotel offers a no-frills room at a very reasonable price."
(Khách sạn cung cấp một phòng đơn giản, không cầu kỳ với giá rất hợp lý.)
-
without frills
không có bất kỳ sự trang trí hay phức tạp nào; một cách đơn giản và thẳng thắn
"She prefers a straightforward, without-frills approach to work."
(Cô ấy thích một cách tiếp cận công việc đơn giản, thẳng thắn và không kiểu cách.)
-
all the frills
tất cả các tiện nghi sang trọng, những chi tiết trang trí cầu kỳ (thường hàm ý về sự đầy đủ, đôi khi là dư thừa)
"Their wedding had all the frills: a live band, a gourmet meal, and expensive decorations."
(Đám cưới của họ có tất cả những gì sang trọng nhất: một ban nhạc sống, bữa ăn thịnh soạn và đồ trang trí đắt tiền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
frills
Danh từ(thường số nhiều) Những chi tiết, đặc điểm hoặc trang trí thừa thãi, không cần thiết.
"The basic model comes without any frills."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The wedding dress had too many frills. |
Chiếc váy cưới có quá nhiều nếp gấp diêm dúa. |
| Phủ định | She doesn't like clothes with frills. |
Cô ấy không thích quần áo có nếp gấp diêm dúa. |
| Nghi vấn | Does this blouse have too many frills? |
Chiếc áo cánh này có quá nhiều nếp gấp diêm dúa không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandmother used to love dresses with lots of frills. |
Bà tôi đã từng rất thích những chiếc váy có nhiều bèo nhún. |
| Phủ định | I didn't use to like clothes with frills when I was a child. |
Tôi đã không thích quần áo có bèo nhún khi tôi còn bé. |
| Nghi vấn | Did they use to decorate their house with frills? |
Họ đã từng trang trí nhà của họ bằng những đồ trang trí cầu kỳ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frills".
