(Top Banner Ad)
frills
B2
Danh từ B2 Thời trang, Ngôn ngữ học

frills

UK: /frɪlz/ • US: /frɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

sự rườm rà sự trang trí thừa thãi diềm xếp nếp bèo nhún
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(usually plural) Unnecessary extra features or embellishments.

Vietnamese Meaning

(thường số nhiều) Những chi tiết, đặc điểm hoặc trang trí thừa thãi, không cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The basic model comes without any frills."

    "Phiên bản cơ bản không có bất kỳ chi tiết trang trí thừa nào."

  • "He likes his coffee without frills, just black and strong."

    "Anh ấy thích uống cà phê không thêm thắt gì, chỉ đen và đậm đặc."

  • "The project was completed quickly and without any frills."

    "Dự án được hoàn thành nhanh chóng và không có bất kỳ sự phức tạp không cần thiết nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun frill viền bèo, diềm xếp; sự trang trí rườm rà
Verb frill tạo viền bèo, diềm xếp
Adjective frilly có nhiều viền bèo, diềm xếp; điệu đà, cầu kỳ
Adjective unfrilled không có viền bèo, không trang trí rườm rà

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle French
friser
English (16th Century)
frill (verb)
English (17th Century)
frill (noun)

Nguồn gốc của 'frills'

Từ 'frills' có nguồn gốc từ động từ tiếng Pháp cổ 'friser', có nghĩa là 'uốn cong' hoặc 'làm xoăn'. Ban đầu, nó dùng để chỉ hành động tạo ra những nếp gấp hoặc đường viền trang trí trên quần áo, vải vóc. Dần dần, 'frills' trở thành danh từ để chỉ chính những chi tiết trang trí rườm rà, cầu kỳ đó, thường thấy trên váy áo, rèm cửa, v.v.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ những thứ được thêm vào chỉ để làm đẹp, nhưng không có chức năng thực tế. Có thể mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lãng phí hoặc phô trương. So sánh với 'embellishments', 'decorations': 'Frills' thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn, nhấn mạnh tính không cần thiết và có thể là lố bịch, trong khi 'embellishments' và 'decorations' có thể đơn giản là những chi tiết trang trí đẹp, được thêm vào để cải thiện vẻ ngoài.

Prepositions

without with

'Without frills': không có sự trang trí hoặc tính năng thừa, đơn giản và thực tế. 'With frills': có sự trang trí hoặc tính năng thừa, cầu kỳ và phức tạp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + frills
  • no no frills
    (không kiểu cách, không cầu kỳ, đơn giản)
  • added added frills
    (những chi tiết trang trí thêm, sự cầu kỳ không cần thiết)
  • unnecessary unnecessary frills
    (những chi tiết trang trí không cần thiết, sự rườm rà không cần)
  • minimal minimal frills
    (ít chi tiết trang trí, sự đơn giản tối đa)
Verb + frills
  • add add frills
    (thêm thắt chi tiết cầu kỳ, trang trí rườm rà)
  • remove remove frills
    (loại bỏ chi tiết rườm rà, làm cho đơn giản hơn)
  • dispense with dispense with frills
    (bỏ qua sự cầu kỳ, loại bỏ những thứ không cần thiết)
Preposition + frills
  • without without frills
    (không kiểu cách, đơn giản, không rườm rà)

Idioms

  • no frills

    không kiểu cách, đơn giản, không cầu kỳ (thường ám chỉ dịch vụ, sản phẩm không có thêm các tiện ích sang trọng nhưng đắt tiền)

    "The hotel offers a no-frills room at a very reasonable price."

    (Khách sạn cung cấp một phòng đơn giản, không cầu kỳ với giá rất hợp lý.)

  • without frills

    không có bất kỳ sự trang trí hay phức tạp nào; một cách đơn giản và thẳng thắn

    "She prefers a straightforward, without-frills approach to work."

    (Cô ấy thích một cách tiếp cận công việc đơn giản, thẳng thắn và không kiểu cách.)

  • all the frills

    tất cả các tiện nghi sang trọng, những chi tiết trang trí cầu kỳ (thường hàm ý về sự đầy đủ, đôi khi là dư thừa)

    "Their wedding had all the frills: a live band, a gourmet meal, and expensive decorations."

    (Đám cưới của họ có tất cả những gì sang trọng nhất: một ban nhạc sống, bữa ăn thịnh soạn và đồ trang trí đắt tiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frills

Danh từ
Lật mặt

(thường số nhiều) Những chi tiết, đặc điểm hoặc trang trí thừa thãi, không cần thiết.

"The basic model comes without any frills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wedding dress had too many frills.
Chiếc váy cưới có quá nhiều nếp gấp diêm dúa.
Phủ định
She doesn't like clothes with frills.
Cô ấy không thích quần áo có nếp gấp diêm dúa.
Nghi vấn
Does this blouse have too many frills?
Chiếc áo cánh này có quá nhiều nếp gấp diêm dúa không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to love dresses with lots of frills.
Bà tôi đã từng rất thích những chiếc váy có nhiều bèo nhún.
Phủ định
I didn't use to like clothes with frills when I was a child.
Tôi đã không thích quần áo có bèo nhún khi tôi còn bé.
Nghi vấn
Did they use to decorate their house with frills?
Họ đã từng trang trí nhà của họ bằng những đồ trang trí cầu kỳ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frills".

Biểu tượng của sự đơn giản và tiết kiệm

Cụm từ 'no frills' (không kiểu cách) thường được dùng trong kinh doanh để chỉ các sản phẩm hoặc dịch vụ cơ bản, không có thêm các tiện ích sang trọng hay trang trí rườm rà, nhằm giữ giá thành thấp. Ví dụ, 'no-frills airlines' là các hãng hàng không giá rẻ.

Frills trong thời trang và đẳng cấp

Trong lịch sử thời trang phương Tây, đặc biệt là từ thế kỷ 16 đến 18, các chi tiết 'frills' như diềm xếp, đăng ten, và bèo nhún trên quần áo thường là biểu tượng của sự giàu có và địa vị xã hội cao. Chúng đòi hỏi nhiều vải và công sức, chỉ những người có tiền mới có thể sở hữu.