extras
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
People employed to play minor or background roles in a film or play.
Vietnamese Meaning
Những người được thuê để đóng các vai phụ hoặc vai quần chúng trong một bộ phim hoặc vở kịch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The film company needed hundreds of extras for the battle scene."
"Công ty sản xuất phim cần hàng trăm diễn viên quần chúng cho cảnh chiến đấu."
-
"The film needed hundreds of extras to fill the stadium."
"Bộ phim cần hàng trăm diễn viên quần chúng để lấp đầy sân vận động."
-
"The deluxe version of the software includes several useful extras."
"Phiên bản cao cấp của phần mềm bao gồm một số tính năng bổ sung hữu ích."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'extras' thường chỉ nhóm người không có lời thoại hoặc vai trò quan trọng trong cốt truyện. Khác với 'supporting actors' là những diễn viên phụ có lời thoại và ảnh hưởng đến diễn biến câu chuyện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
additional additional extras (những thứ thêm vào bổ sung)
-
little little extras (những thứ nhỏ nhặt thêm vào)
-
luxury luxury extras (những tiện ích sang trọng bổ sung)
-
optional optional extras (những lựa chọn bổ sung (không bắt buộc))
-
pay for pay for extras (trả tiền cho những thứ phát sinh/thêm vào)
-
include include extras (bao gồm các tiện ích bổ sung)
-
charge for charge for extras (tính phí cho các dịch vụ/vật dụng thêm)
-
add add extras (thêm các tiện ích bổ sung)
-
film film extras (diễn viên quần chúng)
-
hotel hotel extras (các dịch vụ/tiện ích bổ sung của khách sạn)
-
car car extras (các phụ kiện/tính năng bổ sung của xe hơi)
Idioms
-
with all the extras
với tất cả các tiện ích bổ sung/phụ phí
"The package comes with all the extras, including a spa day and a gourmet dinner."
(Gói dịch vụ này đi kèm với tất cả các tiện ích bổ sung, bao gồm một ngày spa và bữa tối cao cấp.)
-
no frills, no extras
không cầu kỳ, không có tiện ích bổ sung (chỉ cơ bản)
"We chose the 'no frills, no extras' option for our flight to save money."
(Chúng tôi đã chọn chuyến bay 'không cầu kỳ, không tiện ích bổ sung' để tiết kiệm tiền.)
-
a few little extras
một vài thứ nhỏ nhặt thêm vào/phát sinh
"The bill was a bit higher because of a few little extras we ordered."
(Hóa đơn cao hơn một chút vì một vài thứ nhỏ nhặt chúng tôi đã gọi thêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
extras
Danh từ (số nhiều)Những người được thuê để đóng các vai phụ hoặc vai quần chúng trong một bộ phim hoặc vở kịch.
"The film company needed hundreds of extras for the battle scene."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The movie employed many extras for the crowd scenes. |
Bộ phim đã thuê nhiều diễn viên quần chúng cho các cảnh đám đông. |
| Phủ định | There weren't any extras available for the low-budget film. |
Không có diễn viên quần chúng nào sẵn sàng cho bộ phim kinh phí thấp. |
| Nghi vấn | Were there enough extras to fill the stadium for the concert scene? |
Có đủ diễn viên quần chúng để lấp đầy sân vận động cho cảnh hòa nhạc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extras".
