(Top Banner Ad)
extras
B1
Danh từ (số nhiều) B1 Điện ảnh, Truyền hình, Kinh doanh

extras

UK: /ˈekstrəz/ • US: /ˈekstrəz/

Nghĩa tiếng Việt

diễn viên quần chúng tính năng bổ sung phụ kiện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People employed to play minor or background roles in a film or play.

Vietnamese Meaning

Những người được thuê để đóng các vai phụ hoặc vai quần chúng trong một bộ phim hoặc vở kịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film company needed hundreds of extras for the battle scene."

    "Công ty sản xuất phim cần hàng trăm diễn viên quần chúng cho cảnh chiến đấu."

  • "The film needed hundreds of extras to fill the stadium."

    "Bộ phim cần hàng trăm diễn viên quần chúng để lấp đầy sân vận động."

  • "The deluxe version of the software includes several useful extras."

    "Phiên bản cao cấp của phần mềm bao gồm một số tính năng bổ sung hữu ích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun extra thứ thêm, phụ phí, người phụ diễn viên (số ít)
Noun extras những thứ thêm, phụ phí, diễn viên quần chúng (số nhiều)
Adjective extra thêm, phụ, bổ sung
Adverb extra hơn nữa, đặc biệt (thường dùng trong cụm: extra-large)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh, Truyền hình, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extra
English
extra
English
extras

Nguồn gốc của 'extra'

'Extras' là dạng số nhiều của từ 'extra'. 'Extra' xuất phát từ tiếng Latin 'extra', có nghĩa là 'bên ngoài' hoặc 'vượt ra ngoài'. Ban đầu, nó là một trạng từ hoặc giới từ. Trong tiếng Anh, 'extra' phát triển thành tính từ (ví dụ: extra large - lớn hơn bình thường) và sau đó là danh từ, chỉ những thứ được thêm vào hoặc người phụ diễn viên. 'Extras' do đó chỉ những thứ bổ sung, phụ trội.

Usage Note

Từ 'extras' thường chỉ nhóm người không có lời thoại hoặc vai trò quan trọng trong cốt truyện. Khác với 'supporting actors' là những diễn viên phụ có lời thoại và ảnh hưởng đến diễn biến câu chuyện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + extras
  • additional additional extras
    (những thứ thêm vào bổ sung)
  • little little extras
    (những thứ nhỏ nhặt thêm vào)
  • luxury luxury extras
    (những tiện ích sang trọng bổ sung)
  • optional optional extras
    (những lựa chọn bổ sung (không bắt buộc))
Verb + extras
  • pay for pay for extras
    (trả tiền cho những thứ phát sinh/thêm vào)
  • include include extras
    (bao gồm các tiện ích bổ sung)
  • charge for charge for extras
    (tính phí cho các dịch vụ/vật dụng thêm)
  • add add extras
    (thêm các tiện ích bổ sung)
Noun + extras
  • film film extras
    (diễn viên quần chúng)
  • hotel hotel extras
    (các dịch vụ/tiện ích bổ sung của khách sạn)
  • car car extras
    (các phụ kiện/tính năng bổ sung của xe hơi)

Idioms

  • with all the extras

    với tất cả các tiện ích bổ sung/phụ phí

    "The package comes with all the extras, including a spa day and a gourmet dinner."

    (Gói dịch vụ này đi kèm với tất cả các tiện ích bổ sung, bao gồm một ngày spa và bữa tối cao cấp.)

  • no frills, no extras

    không cầu kỳ, không có tiện ích bổ sung (chỉ cơ bản)

    "We chose the 'no frills, no extras' option for our flight to save money."

    (Chúng tôi đã chọn chuyến bay 'không cầu kỳ, không tiện ích bổ sung' để tiết kiệm tiền.)

  • a few little extras

    một vài thứ nhỏ nhặt thêm vào/phát sinh

    "The bill was a bit higher because of a few little extras we ordered."

    (Hóa đơn cao hơn một chút vì một vài thứ nhỏ nhặt chúng tôi đã gọi thêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extras

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những người được thuê để đóng các vai phụ hoặc vai quần chúng trong một bộ phim hoặc vở kịch.

"The film company needed hundreds of extras for the battle scene."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The movie employed many extras for the crowd scenes.
Bộ phim đã thuê nhiều diễn viên quần chúng cho các cảnh đám đông.
Phủ định
There weren't any extras available for the low-budget film.
Không có diễn viên quần chúng nào sẵn sàng cho bộ phim kinh phí thấp.
Nghi vấn
Were there enough extras to fill the stadium for the concert scene?
Có đủ diễn viên quần chúng để lấp đầy sân vận động cho cảnh hòa nhạc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extras".

Diễn viên quần chúng (Film Extras) trong ngành điện ảnh

Trong ngành công nghiệp điện ảnh và truyền hình, 'extras' (diễn viên quần chúng) là những người xuất hiện trong cảnh quay để tạo bối cảnh, làm cho cảnh phim trông chân thực và đông đúc hơn, nhưng không có lời thoại hay vai trò quan trọng trong cốt truyện. Họ thường được trả lương theo ngày hoặc theo giờ.

Khái niệm 'Extras' trong mua sắm và dịch vụ

Trong văn hóa tiêu dùng, 'extras' thường ám chỉ các tính năng bổ sung, dịch vụ thêm hoặc phụ kiện mà khách hàng phải trả thêm tiền. Ví dụ, khi mua ô tô, các 'extras' có thể là ghế da, hệ thống âm thanh cao cấp. Khi đặt vé máy bay, 'extras' có thể là hành lý ký gửi, chọn chỗ ngồi, hoặc bữa ăn. Người tiêu dùng thường phải cân nhắc xem những 'extras' này có đáng giá hay không.