from start to finish
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
From the beginning to the end of something.
Vietnamese Meaning
Từ đầu đến cuối một việc gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I read the book from start to finish in one day."
"Tôi đã đọc cuốn sách từ đầu đến cuối trong một ngày."
-
"She planned the event from start to finish."
"Cô ấy đã lên kế hoạch cho sự kiện từ đầu đến cuối."
-
"The movie was captivating from start to finish."
"Bộ phim rất hấp dẫn từ đầu đến cuối."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh việc hoàn thành một việc gì đó một cách trọn vẹn, không bỏ dở. Nó có thể ám chỉ sự kiên trì, sự tỉ mỉ, hoặc sự bao quát toàn diện. Cần phân biệt với các cụm từ như 'from beginning to end', vốn ít trang trọng hơn và không mang sắc thái nhấn mạnh cao bằng.
Prepositions
Giới từ 'from' chỉ điểm bắt đầu, 'to' chỉ điểm kết thúc. Trong cụm từ này, chúng thể hiện phạm vi bao quát của hành động hoặc sự việc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
read read a book from start to finish (đọc hết một cuốn sách từ đầu đến cuối)
-
work work on a project from start to finish (làm việc trong một dự án từ đầu đến cuối)
-
complete complete a task from start to finish (hoàn thành một nhiệm vụ từ đầu đến cuối)
-
see see something through from start to finish (làm việc gì đó đến cùng, hoàn thành trọn vẹn)
-
understand understand the process from start to finish (hiểu rõ quy trình từ đầu đến cuối)
-
project a project from start to finish (một dự án từ khi bắt đầu đến khi kết thúc)
-
story the whole story from start to finish (toàn bộ câu chuyện từ đầu đến cuối)
Idioms
-
From start to finish
Từ đầu đến cuối; hoàn toàn, trọn vẹn
"The new novel was so gripping that I read it from start to finish in one sitting."
(Cuốn tiểu thuyết mới hấp dẫn đến mức tôi đã đọc hết từ đầu đến cuối chỉ trong một lần.)
-
To see something through from start to finish
Hoàn thành một việc gì đó đến cùng, không bỏ dở giữa chừng; kiên trì thực hiện
"It's important to see your commitments through from start to finish, no matter how difficult they get."
(Điều quan trọng là phải thực hiện các cam kết của bạn từ đầu đến cuối, bất kể chúng khó khăn đến mức nào.)
-
A full description from start to finish
Một mô tả đầy đủ từ lúc bắt đầu đến khi kết thúc
"We need a full description of the incident from start to finish for the report."
(Chúng tôi cần một mô tả đầy đủ về sự cố từ đầu đến cuối cho bản báo cáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
from start to finish
IdiomTừ đầu đến cuối một việc gì đó.
"I read the book from start to finish in one day."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "from start to finish".
