(Top Banner Ad)
from start to finish
B2
Idiom B2 Tổng quát

from start to finish

Nghĩa tiếng Việt

từ đầu đến cuối xuyên suốt trọn vẹn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

From the beginning to the end of something.

Vietnamese Meaning

Từ đầu đến cuối một việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I read the book from start to finish in one day."

    "Tôi đã đọc cuốn sách từ đầu đến cuối trong một ngày."

  • "She planned the event from start to finish."

    "Cô ấy đã lên kế hoạch cho sự kiện từ đầu đến cuối."

  • "The movie was captivating from start to finish."

    "Bộ phim rất hấp dẫn từ đầu đến cuối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb start bắt đầu, khởi động
Noun start sự bắt đầu, khởi đầu
Adjective starting ban đầu, khởi điểm
Verb finish hoàn thành, kết thúc
Noun finish sự hoàn thành, kết thúc
Adjective finished đã hoàn thành, đã xong

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fram
Old English
styrtan
Old English
Old French
finir
Latin
finire

Nguồn gốc cụm từ "from start to finish"

Cụm từ "from start to finish" được tạo nên từ những từ có nguồn gốc rõ ràng trong tiếng Anh (và một phần tiếng Pháp). "From" (từ), "start" (bắt đầu), "to" (đến), "finish" (kết thúc) đều là những từ cơ bản với ý nghĩa mô tả trực tiếp. Không có một câu chuyện ẩn dụ phức tạp đằng sau cụm từ này; ý nghĩa của nó hoàn toàn minh bạch, thể hiện sự hoàn thành trọn vẹn của một quá trình, từ điểm khởi đầu đến điểm kết thúc cuối cùng, nhấn mạnh tính kiên trì và toàn diện.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh việc hoàn thành một việc gì đó một cách trọn vẹn, không bỏ dở. Nó có thể ám chỉ sự kiên trì, sự tỉ mỉ, hoặc sự bao quát toàn diện. Cần phân biệt với các cụm từ như 'from beginning to end', vốn ít trang trọng hơn và không mang sắc thái nhấn mạnh cao bằng.

Prepositions

from to

Giới từ 'from' chỉ điểm bắt đầu, 'to' chỉ điểm kết thúc. Trong cụm từ này, chúng thể hiện phạm vi bao quát của hành động hoặc sự việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + from start to finish
  • read read a book from start to finish
    (đọc hết một cuốn sách từ đầu đến cuối)
  • work work on a project from start to finish
    (làm việc trong một dự án từ đầu đến cuối)
  • complete complete a task from start to finish
    (hoàn thành một nhiệm vụ từ đầu đến cuối)
  • see see something through from start to finish
    (làm việc gì đó đến cùng, hoàn thành trọn vẹn)
  • understand understand the process from start to finish
    (hiểu rõ quy trình từ đầu đến cuối)
Noun + from start to finish
  • project a project from start to finish
    (một dự án từ khi bắt đầu đến khi kết thúc)
  • story the whole story from start to finish
    (toàn bộ câu chuyện từ đầu đến cuối)

Idioms

  • From start to finish

    Từ đầu đến cuối; hoàn toàn, trọn vẹn

    "The new novel was so gripping that I read it from start to finish in one sitting."

    (Cuốn tiểu thuyết mới hấp dẫn đến mức tôi đã đọc hết từ đầu đến cuối chỉ trong một lần.)

  • To see something through from start to finish

    Hoàn thành một việc gì đó đến cùng, không bỏ dở giữa chừng; kiên trì thực hiện

    "It's important to see your commitments through from start to finish, no matter how difficult they get."

    (Điều quan trọng là phải thực hiện các cam kết của bạn từ đầu đến cuối, bất kể chúng khó khăn đến mức nào.)

  • A full description from start to finish

    Một mô tả đầy đủ từ lúc bắt đầu đến khi kết thúc

    "We need a full description of the incident from start to finish for the report."

    (Chúng tôi cần một mô tả đầy đủ về sự cố từ đầu đến cuối cho bản báo cáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

from start to finish

Idiom
Lật mặt

Từ đầu đến cuối một việc gì đó.

"I read the book from start to finish in one day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "from start to finish".

Giá trị của sự hoàn thành và kiên trì

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công việc và giáo dục, cụm từ "from start to finish" thường được dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên trì và trách nhiệm. Nó ngụ ý rằng một người nên cam kết hoàn thành công việc hoặc dự án một cách trọn vẹn, không bỏ dở giữa chừng. Khả năng "thấy mọi việc từ đầu đến cuối" (seeing things through from start to finish) là một phẩm chất được đánh giá cao, thể hiện sự đáng tin cậy và chuyên nghiệp.

Sự rõ ràng và minh bạch trong giao tiếp

Cụm từ này cũng phản ánh mong muốn về sự rõ ràng và minh bạch trong giao tiếp. Khi yêu cầu một báo cáo "from start to finish", người nói muốn nhận được thông tin đầy đủ, chi tiết về toàn bộ quá trình hoặc sự kiện, không bỏ sót bất kỳ giai đoạn nào. Điều này đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực pháp lý, kỹ thuật hoặc quản lý dự án, nơi mọi chi tiết đều có thể có ý nghĩa quyết định.