(Top Banner Ad)
from the start
A2
Trạng ngữ A2 Chung

from the start

Nghĩa tiếng Việt

ngay từ đầu từ lúc bắt đầu từ ban đầu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

From the very beginning; right from the initial point.

Vietnamese Meaning

Ngay từ đầu; từ điểm khởi đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We knew from the start that this project would be difficult."

    "Chúng tôi đã biết ngay từ đầu rằng dự án này sẽ khó khăn."

  • "She disliked him from the start."

    "Cô ấy đã không thích anh ta ngay từ đầu."

  • "The agreement was flawed from the start."

    "Thỏa thuận này đã có sai sót ngay từ đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb start bắt đầu, khởi động
Noun start sự khởi đầu, điểm bắt đầu
Noun starter người khởi xướng, người bắt đầu; món khai vị; bộ phận khởi động
Adjective starting khởi điểm, ban đầu, thuộc về sự bắt đầu (ví dụ: starting point)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fram-
Old English
fram
Proto-Germanic
*þat
Old English
þe
Proto-Germanic
*sturtiz
Old English
steort
Middle English
start
Modern English
from the start

Nguồn gốc đơn giản của 'from the start'

Cụm từ 'from the start' là một sự kết hợp khá trực tiếp và không mang tính thành ngữ. 'From' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fram', mang nghĩa 'từ, khởi đi'. 'The' là mạo từ xác định từ tiếng Anh cổ 'þe'. 'Start' ban đầu trong tiếng Anh cổ 'steort' có nghĩa là 'đuôi' hoặc 'điểm nhô ra'. Tuy nhiên, nghĩa này đã phát triển để chỉ 'sự bắt đầu' hoặc 'điểm khởi đầu' (ví dụ như điểm xuất phát trong một cuộc đua). Do đó, 'from the start' đơn giản có nghĩa là 'từ lúc bắt đầu' hoặc 'ngay từ ban đầu', phản ánh đúng nghĩa đen của từng từ cấu thành.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh một hành động hoặc tình huống đã diễn ra hoặc được lên kế hoạch từ lúc ban đầu. Nó thường được sử dụng để chỉ ra một kế hoạch, một sai lầm, hoặc một quan điểm đã có từ trước. Khác với 'at the beginning', 'from the start' thường ám chỉ một quá trình liên tục từ điểm khởi đầu.

Prepositions

from at

'From' trong 'from the start' chỉ nguồn gốc, điểm xuất phát. 'At' có thể được dùng trong 'at the start', nhưng nó mang ý nghĩa chỉ một thời điểm cụ thể hơn là một quá trình liên tục.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs modifying 'from the start'
  • right right from the start
    (ngay từ đầu, ngay lập tức từ khi bắt đầu)
  • always always from the start
    (luôn luôn ngay từ đầu)
  • clearly clearly from the start
    (rõ ràng ngay từ đầu)
Verbs preceding 'from the start'
  • know know from the start
    (biết ngay từ đầu)
  • realize realize from the start
    (nhận ra ngay từ đầu)
  • believe believe from the start
    (tin ngay từ đầu)
Adjectives/Phrases describing a state 'from the start'
  • It was clear It was clear from the start that...
    (Rõ ràng ngay từ đầu rằng...)
  • It seemed It seemed impossible from the start.
    (Ngay từ đầu nó đã có vẻ bất khả thi.)

Idioms

  • right from the start

    Ngay từ đầu, ngay từ lúc bắt đầu (nhấn mạnh sự tức thì, không trì hoãn)

    "He had doubts right from the start about the project's success."

    (Anh ấy đã có những nghi ngờ ngay từ đầu về sự thành công của dự án.)

  • It was clear/obvious from the start

    Rõ ràng ngay từ đầu, điều đó đã hiển nhiên ngay từ lúc bắt đầu.

    "It was obvious from the start that they wouldn't agree."

    (Rõ ràng ngay từ đầu là họ sẽ không đồng ý.)

  • know/realize something from the start

    Biết/nhận ra điều gì đó ngay từ đầu.

    "She knew from the start that the job would be challenging."

    (Cô ấy biết ngay từ đầu rằng công việc sẽ đầy thử thách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

from the start

Trạng ngữ
Lật mặt

Ngay từ đầu; từ điểm khởi đầu.

"We knew from the start that this project would be difficult."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They supported the project from the start.
Họ đã ủng hộ dự án ngay từ đầu.
Phủ định
She didn't like the idea from the start.
Cô ấy không thích ý tưởng này ngay từ đầu.
Nghi vấn
Did you know from the start that this would happen?
Bạn đã biết từ đầu rằng điều này sẽ xảy ra phải không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She knew from the start that he was the one, didn't she?
Cô ấy đã biết ngay từ đầu rằng anh ấy là người đó, phải không?
Phủ định
They weren't honest from the start, were they?
Họ đã không trung thực ngay từ đầu, phải không?
Nghi vấn
We should have trusted him from the start, shouldn't we?
Lẽ ra chúng ta nên tin anh ấy ngay từ đầu, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "from the start".

Tầm quan trọng của sự khởi đầu

Trong nhiều nền văn hóa, bao gồm cả phương Tây, cách một sự việc bắt đầu thường được coi là rất quan trọng vì nó có thể định hình hoặc ảnh hưởng đến kết quả sau này. Cụm từ 'from the start' nhấn mạnh nguồn gốc của một điều gì đó, giống như việc đặt nền móng vững chắc cho một tòa nhà. Điều này liên quan đến các khái niệm như 'ấn tượng đầu tiên' (first impressions) trong giao tiếp xã hội hoặc 'kiến thức nền tảng' (foundational knowledge) trong giáo dục.

Khởi đầu mới và cơ hội thứ hai

Mặc dù 'from the start' chỉ đơn thuần là 'từ ban đầu', nhưng nó liên kết gián tiếp với các giá trị văn hóa về 'khởi đầu mới' (new beginnings) và 'cơ hội thứ hai' (second chances). Trong văn hóa phương Tây, có một niềm tin mạnh mẽ vào khả năng thay đổi và bắt đầu lại, nơi một cá nhân hoặc một dự án có thể 'làm lại từ đầu' (start over) hoặc có một 'khởi đầu tươi mới' (fresh start) bất kể những khó khăn trước đó.