(Top Banner Ad)
from the outset
B2
Cụm trạng ngữ B2 Chung

from the outset

UK: /frɒm ðə ˈaʊtˌsɛt/ • US: /frʌm ðə ˈaʊtˌsɛt/

Nghĩa tiếng Việt

ngay từ đầu từ ban đầu từ lúc bắt đầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

from the beginning

Vietnamese Meaning

từ lúc bắt đầu, ngay từ đầu

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "From the outset, the project was doomed to fail."

    "Ngay từ đầu, dự án đã обречен thất bại."

  • "From the outset, we made it clear that we wouldn't accept any compromises."

    "Ngay từ đầu, chúng tôi đã nói rõ rằng chúng tôi sẽ không chấp nhận bất kỳ sự thỏa hiệp nào."

  • "She made it clear from the outset that she was not willing to work overtime."

    "Ngay từ đầu, cô ấy đã nói rõ rằng cô ấy không sẵn lòng làm thêm giờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun outset điểm khởi đầu, lúc bắt đầu
Verb (related) set out bắt đầu một hành trình hoặc công việc; trình bày, sắp đặt
Noun (related) setting bối cảnh, khung cảnh; sự sắp đặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt (out)
Old English
settan (to set, place)
Middle English
outset (verb: to set out, start)
Late 14th Century English
outset (noun: a beginning, a start)
Modern English
from the outset (adverbial phrase)

Nguồn gốc của 'Outset'

Từ 'outset' là một từ ghép thú vị, kết hợp 'out' (nghĩa là 'ra ngoài' hoặc 'bắt đầu') và 'set' (nghĩa là 'thiết lập' hoặc 'đặt ra'). Nó được dùng như một danh từ từ cuối thế kỷ 14 để chỉ điểm khởi đầu, lúc mọi thứ bắt đầu. Khi kết hợp với giới từ 'from', cụm từ 'from the outset' mang ý nghĩa 'ngay từ đầu' hoặc 'từ lúc khởi sự', nhấn mạnh vào điểm ban sơ của một sự việc, hành động.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến việc một điều gì đó đã đúng, đã xảy ra, hoặc đã được biết đến ngay từ giai đoạn đầu tiên của một quá trình, sự kiện, hoặc dự án. Nó thường được dùng để nhấn mạnh một kế hoạch, quyết định, hoặc vấn đề đã tồn tại hoặc được dự đoán từ đầu. Khác với 'at first' (lúc đầu), 'from the outset' mang tính trang trọng hơn và thường ám chỉ một kế hoạch dài hạn hoặc một vấn đề phức tạp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + from the outset
  • clear clear from the outset
    (rõ ràng ngay từ đầu)
  • obvious obvious from the outset
    (hiển nhiên ngay từ đầu)
  • apparent apparent from the outset
    (rõ ràng, dễ thấy ngay từ đầu)
Verb + from the outset
  • decide decide from the outset
    (quyết định ngay từ đầu)
  • state state from the outset
    (tuyên bố/nêu rõ ngay từ đầu)
  • establish establish from the outset
    (thiết lập ngay từ đầu)
  • know know from the outset
    (biết ngay từ đầu)
  • warn warn from the outset
    (cảnh báo ngay từ đầu)
Adverb + from the outset
  • right right from the outset
    (chính xác ngay từ đầu, từ những khoảnh khắc đầu tiên (nhấn mạnh))

Idioms

  • from the outset

    ngay từ đầu, từ lúc bắt đầu

    "We agreed on the terms from the outset to avoid any future misunderstandings."

    (Chúng tôi đã đồng ý về các điều khoản ngay từ đầu để tránh mọi hiểu lầm trong tương lai.)

  • right from the outset

    chính xác ngay từ đầu, từ những khoảnh khắc đầu tiên (nhấn mạnh vào sự ngay lập tức)

    "The coach made it clear right from the outset that hard work was expected."

    (Huấn luyện viên đã nói rõ ngay từ những khoảnh khắc đầu tiên rằng ông mong đợi sự làm việc chăm chỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

from the outset

Cụm trạng ngữ
Lật mặt

từ lúc bắt đầu, ngay từ đầu

"From the outset, the project was doomed to fail."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
From the outset, we planned to complete the project in six months.
Ngay từ đầu, chúng tôi đã lên kế hoạch hoàn thành dự án trong sáu tháng.
Phủ định
He didn't reveal his true intentions from the outset.
Anh ấy đã không tiết lộ ý định thực sự của mình ngay từ đầu.
Nghi vấn
Why did they disagree with the proposal from the outset?
Tại sao họ lại không đồng ý với đề xuất ngay từ đầu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "from the outset".

Tầm quan trọng của sự rõ ràng ngay từ đầu

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và pháp lý, cụm từ 'from the outset' thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thiết lập các điều khoản, kỳ vọng hoặc nguyên tắc rõ ràng ngay từ đầu. Điều này được coi là then chốt để tránh hiểu lầm, tranh chấp sau này và đảm bảo sự minh bạch, công bằng trong mọi giao dịch hay mối quan hệ.

Ấn tượng đầu tiên và sự khởi đầu

Cụm từ này cũng phản ánh một quan niệm phổ biến rằng cách một sự việc bắt đầu ('the outset') có thể ảnh hưởng sâu sắc đến toàn bộ quá trình và kết quả của nó. Tương tự như 'ấn tượng đầu tiên' trong các mối quan hệ cá nhân hay chuyên nghiệp, việc thiết lập một khởi đầu vững chắc, rõ ràng là rất quan trọng để định hình hướng đi tích cực cho tương lai.