from the outset
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
from the beginning
Vietnamese Meaning
từ lúc bắt đầu, ngay từ đầu
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"From the outset, the project was doomed to fail."
"Ngay từ đầu, dự án đã обречен thất bại."
-
"From the outset, we made it clear that we wouldn't accept any compromises."
"Ngay từ đầu, chúng tôi đã nói rõ rằng chúng tôi sẽ không chấp nhận bất kỳ sự thỏa hiệp nào."
-
"She made it clear from the outset that she was not willing to work overtime."
"Ngay từ đầu, cô ấy đã nói rõ rằng cô ấy không sẵn lòng làm thêm giờ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến việc một điều gì đó đã đúng, đã xảy ra, hoặc đã được biết đến ngay từ giai đoạn đầu tiên của một quá trình, sự kiện, hoặc dự án. Nó thường được dùng để nhấn mạnh một kế hoạch, quyết định, hoặc vấn đề đã tồn tại hoặc được dự đoán từ đầu. Khác với 'at first' (lúc đầu), 'from the outset' mang tính trang trọng hơn và thường ám chỉ một kế hoạch dài hạn hoặc một vấn đề phức tạp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear clear from the outset (rõ ràng ngay từ đầu)
-
obvious obvious from the outset (hiển nhiên ngay từ đầu)
-
apparent apparent from the outset (rõ ràng, dễ thấy ngay từ đầu)
-
decide decide from the outset (quyết định ngay từ đầu)
-
state state from the outset (tuyên bố/nêu rõ ngay từ đầu)
-
establish establish from the outset (thiết lập ngay từ đầu)
-
know know from the outset (biết ngay từ đầu)
-
warn warn from the outset (cảnh báo ngay từ đầu)
-
right right from the outset (chính xác ngay từ đầu, từ những khoảnh khắc đầu tiên (nhấn mạnh))
Idioms
-
from the outset
ngay từ đầu, từ lúc bắt đầu
"We agreed on the terms from the outset to avoid any future misunderstandings."
(Chúng tôi đã đồng ý về các điều khoản ngay từ đầu để tránh mọi hiểu lầm trong tương lai.)
-
right from the outset
chính xác ngay từ đầu, từ những khoảnh khắc đầu tiên (nhấn mạnh vào sự ngay lập tức)
"The coach made it clear right from the outset that hard work was expected."
(Huấn luyện viên đã nói rõ ngay từ những khoảnh khắc đầu tiên rằng ông mong đợi sự làm việc chăm chỉ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
from the outset
Cụm trạng ngữtừ lúc bắt đầu, ngay từ đầu
"From the outset, the project was doomed to fail."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | From the outset, we planned to complete the project in six months. |
Ngay từ đầu, chúng tôi đã lên kế hoạch hoàn thành dự án trong sáu tháng. |
| Phủ định | He didn't reveal his true intentions from the outset. |
Anh ấy đã không tiết lộ ý định thực sự của mình ngay từ đầu. |
| Nghi vấn | Why did they disagree with the proposal from the outset? |
Tại sao họ lại không đồng ý với đề xuất ngay từ đầu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "from the outset".
