(Top Banner Ad)
front elevation design
C1
Noun Phrase C1 Kiến trúc và Xây dựng

front elevation design

UK: /frʌnt ˌelɪˈveɪʃən dɪˈzaɪn/ • US: /frʌnt ˌelɪˈveɪʃən dɪˈzaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế mặt tiền bản vẽ mặt tiền mặt tiền công trình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A drawing that shows the front view of a building or structure and the design elements incorporated into it.

Vietnamese Meaning

Bản vẽ thể hiện mặt tiền của một tòa nhà hoặc công trình và các yếu tố thiết kế được kết hợp trong đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The architect presented the front elevation design to the client for approval."

    "Kiến trúc sư trình bày thiết kế mặt tiền cho khách hàng để phê duyệt."

  • "The front elevation design incorporates large windows to maximize natural light."

    "Thiết kế mặt tiền bao gồm các cửa sổ lớn để tối đa hóa ánh sáng tự nhiên."

  • "The planning committee reviewed the front elevation design to ensure it complied with local regulations."

    "Ủy ban quy hoạch xem xét thiết kế mặt tiền để đảm bảo nó tuân thủ các quy định địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun front Mặt tiền, phía trước
Adjective frontal Thuộc về mặt trước, trực diện
Verb elevate Nâng lên, đề cao
Noun elevator Thang máy
Noun designer Nhà thiết kế
Verb design Thiết kế
Noun redesign Sự tái thiết kế

Synonyms

facade design (thiết kế mặt tiền)front view design (thiết kế nhìn từ phía trước)

Related Words

floor plan (mặt bằng)side elevation (mặt bên)rear elevation (mặt sau)

Subject Area

Kiến trúc và Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
frons (forehead, front)
Old French
front
English
front
Latin
elevare (to raise)
Old French
elevation
English
elevation
Latin
designare (to mark out)
Italian
disegno
Old French
deseign
English
design

Nguồn gốc của 'Front'

Từ 'front' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'frons' nghĩa là 'trán' hoặc 'phía trước'. Trong tiếng Anh, nó phát triển để chỉ phần phía trước, mặt tiền của một vật thể, hay hướng đối diện với người nhìn, điều này rất quan trọng trong kiến trúc.

Nguồn gốc của 'Elevation'

'Elevation' xuất phát từ tiếng Latin 'elevare' nghĩa là 'nâng lên'. Trong kiến trúc, nó không chỉ đơn thuần là độ cao mà còn là bản vẽ kỹ thuật thể hiện mặt cắt đứng hoặc một mặt của tòa nhà như thể nhìn thẳng vào nó, không có phối cảnh.

Nguồn gốc của 'Design'

'Design' bắt nguồn từ tiếng Latin 'designare', có nghĩa là 'phác thảo' hoặc 'đánh dấu'. Sau đó, qua tiếng Ý ('disegno') và tiếng Pháp ('deseign'), nó trở thành từ chỉ kế hoạch, bản vẽ, hoặc ý tưởng sáng tạo cho một công trình. Cụm 'front elevation design' là sự kết hợp hiện đại của ba từ này trong kiến trúc, chỉ bản thiết kế mặt tiền của một công trình.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bản vẽ kỹ thuật, hồ sơ thiết kế và tài liệu liên quan đến xây dựng và kiến trúc. Nó nhấn mạnh đến mặt tiền của công trình, thể hiện rõ các chi tiết về hình dáng, vật liệu và bố cục.

Prepositions

of for

of: 'front elevation design of a house' (thiết kế mặt tiền của một ngôi nhà). for: 'front elevation design for planning permission' (thiết kế mặt tiền cho giấy phép xây dựng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + front elevation design
  • modern modern front elevation design
    (thiết kế mặt tiền hiện đại)
  • detailed detailed front elevation design
    (thiết kế mặt tiền chi tiết)
  • innovative innovative front elevation design
    (thiết kế mặt tiền đổi mới)
  • preliminary preliminary front elevation design
    (thiết kế mặt tiền sơ bộ)
Verb + front elevation design
  • create create a front elevation design
    (tạo ra một thiết kế mặt tiền)
  • develop develop the front elevation design
    (phát triển thiết kế mặt tiền)
  • approve approve the front elevation design
    (phê duyệt thiết kế mặt tiền)
  • present present the front elevation design
    (trình bày thiết kế mặt tiền)
Noun + front elevation design
  • software for software for front elevation design
    (phần mềm cho thiết kế mặt tiền)
  • features of the features of the front elevation design
    (các đặc điểm của thiết kế mặt tiền)

Idioms

  • render the front elevation design

    tạo hình ảnh (render) cho thiết kế mặt tiền

    "The architect will render the front elevation design to show how it looks in 3D."

    (Kiến trúc sư sẽ tạo hình ảnh render cho thiết kế mặt tiền để thể hiện nó trông như thế nào trong không gian 3D.)

  • submit the front elevation design for approval

    nộp thiết kế mặt tiền để phê duyệt

    "We need to submit the front elevation design for approval by the planning committee next week."

    (Chúng ta cần nộp thiết kế mặt tiền để ủy ban quy hoạch phê duyệt vào tuần tới.)

  • finalize the front elevation design

    hoàn thiện thiết kế mặt tiền

    "After several revisions, we can finally finalize the front elevation design."

    (Sau nhiều lần sửa đổi, cuối cùng chúng ta có thể hoàn thiện thiết kế mặt tiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

front elevation design

Noun Phrase
Lật mặt

Bản vẽ thể hiện mặt tiền của một tòa nhà hoặc công trình và các yếu tố thiết kế được kết hợp trong đó.

"The architect presented the front elevation design to the client for approval."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "front elevation design".

Tầm quan trọng của 'Curb Appeal'

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là trong thị trường bất động sản, thiết kế mặt tiền (front elevation design) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc tạo ra 'curb appeal' – tức là vẻ hấp dẫn của ngôi nhà khi nhìn từ đường phố. Một mặt tiền đẹp mắt, được chăm sóc kỹ lưỡng có thể làm tăng đáng kể giá trị và khả năng bán được của một bất động sản.

Phản ánh Phong cách Kiến trúc

Thiết kế mặt tiền thường là yếu tố định hình rõ rệt nhất cho phong cách kiến trúc của một tòa nhà hoặc ngôi nhà. Từ các ngôi nhà Victoria phức tạp đến những thiết kế tối giản hiện đại, mặt tiền là nơi thể hiện những đặc điểm văn hóa, lịch sử và thẩm mỹ của từng thời kỳ hoặc khu vực, qua đó giao tiếp với môi trường xung quanh.