(Top Banner Ad)
facade design
B2
Danh từ ghép B2 Kiến trúc và Xây dựng

facade design

UK: /fəˈsɑːd dɪˈzaɪn/ • US: /fəˈsɑːd dɪˈzaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế mặt tiền thiết kế kiến trúc mặt ngoài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The aesthetic and functional planning of a building's exterior, focusing on its appearance and how it interacts with the environment.

Vietnamese Meaning

Việc lên kế hoạch thẩm mỹ và chức năng cho mặt ngoài của một tòa nhà, tập trung vào vẻ ngoài của nó và cách nó tương tác với môi trường xung quanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The facade design of the new museum incorporates sustainable materials."

    "Thiết kế mặt tiền của viện bảo tàng mới kết hợp các vật liệu bền vững."

  • "Good facade design can enhance the value of a property."

    "Thiết kế mặt tiền tốt có thể nâng cao giá trị của một bất động sản."

  • "The architect presented several options for the facade design."

    "Kiến trúc sư đã trình bày một vài lựa chọn cho thiết kế mặt tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun facade mặt tiền, vỏ bọc (nghĩa bóng)
Noun design thiết kế, bản vẽ, kiểu dáng
Verb design thiết kế, phác thảo
Noun designer nhà thiết kế, người thiết kế
Adjective designed được thiết kế
Adjective designing có tính toán, có mưu đồ (nghĩa bóng, thường tiêu cực)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc và Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facia
Italian
facciata
French
façade
English
facade
Latin
designare
Old French
desseignier
English
design

Nguồn gốc của 'facade'

Từ 'facade' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'façade', nghĩa là 'mặt trước'. Từ này lại bắt nguồn từ tiếng Ý 'facciata', có nghĩa là 'mặt tiền' hoặc 'khuôn mặt', được hình thành từ 'faccia' (mặt). Điều này cho thấy sự liên hệ chặt chẽ giữa mặt tiền của một tòa nhà với khuôn mặt của con người, cả hai đều là phần đầu tiên người khác nhìn thấy.

Nguồn gốc của 'design'

Từ 'design' bắt nguồn từ tiếng Latin 'designare', có nghĩa là 'đánh dấu', 'chỉ ra', 'lên kế hoạch' hoặc 'đề cử'. Qua tiếng Pháp cổ 'desseignier', từ này du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa về việc tạo ra một kế hoạch, bản vẽ hoặc bố cục cho một vật thể, thường với mục đích thẩm mỹ hoặc chức năng.

Usage Note

Thuật ngữ 'facade design' nhấn mạnh vào việc tạo ra một mặt tiền vừa đẹp mắt vừa đáp ứng được các yêu cầu về chức năng, chẳng hạn như khả năng chống chịu thời tiết, cách nhiệt, và đón ánh sáng tự nhiên. Nó bao gồm việc lựa chọn vật liệu, màu sắc, hình dạng và bố cục của các yếu tố kiến trúc khác nhau.

Prepositions

of for

'Facade design of a building' (thiết kế mặt tiền của một tòa nhà); 'Facade design for energy efficiency' (thiết kế mặt tiền để tiết kiệm năng lượng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + facade design
  • modern modern facade design
    (thiết kế mặt tiền hiện đại)
  • innovative innovative facade design
    (thiết kế mặt tiền đổi mới)
  • sustainable sustainable facade design
    (thiết kế mặt tiền bền vững)
  • impressive impressive facade design
    (thiết kế mặt tiền ấn tượng)
  • minimalist minimalist facade design
    (thiết kế mặt tiền tối giản)
Verb + facade design
  • develop develop facade design
    (phát triển thiết kế mặt tiền)
  • implement implement facade design
    (triển khai thiết kế mặt tiền)
  • optimize optimize facade design
    (tối ưu hóa thiết kế mặt tiền)
  • enhance enhance facade design
    (nâng cao thiết kế mặt tiền)
Noun + facade design
  • architectural architectural facade design
    (thiết kế mặt tiền kiến trúc)
  • building building facade design
    (thiết kế mặt tiền tòa nhà)
  • exterior exterior facade design
    (thiết kế mặt tiền bên ngoài)

Idioms

  • The art of facade design

    Nghệ thuật thiết kế mặt tiền

    "Learning the art of facade design requires a deep understanding of aesthetics and engineering."

    (Học hỏi nghệ thuật thiết kế mặt tiền đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về thẩm mỹ và kỹ thuật.)

  • Principles of facade design

    Các nguyên tắc thiết kế mặt tiền

    "Effective facade design adheres to fundamental principles of aesthetics, functionality, and sustainability."

    (Thiết kế mặt tiền hiệu quả tuân thủ các nguyên tắc cơ bản về thẩm mỹ, chức năng và tính bền vững.)

  • Innovations in facade design

    Những đổi mới trong thiết kế mặt tiền

    "Recent innovations in facade design include smart materials and energy-efficient systems."

    (Những đổi mới gần đây trong thiết kế mặt tiền bao gồm vật liệu thông minh và hệ thống tiết kiệm năng lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

facade design

Danh từ ghép
Lật mặt

Việc lên kế hoạch thẩm mỹ và chức năng cho mặt ngoài của một tòa nhà, tập trung vào vẻ ngoài của nó và cách nó tương tác với môi trường xung quanh.

"The facade design of the new museum incorporates sustainable materials."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Architects need to study facade design to create visually appealing buildings.
Các kiến trúc sư cần nghiên cứu thiết kế mặt tiền để tạo ra những tòa nhà hấp dẫn về mặt thị giác.
Phủ định
It's important not to neglect facade design when planning a new building.
Điều quan trọng là không được bỏ qua thiết kế mặt tiền khi lên kế hoạch cho một tòa nhà mới.
Nghi vấn
Why did they choose to prioritize cost over innovative facade design?
Tại sao họ lại chọn ưu tiên chi phí hơn là thiết kế mặt tiền sáng tạo?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect designed the building with a modern facade design.
Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà với một thiết kế mặt tiền hiện đại.
Phủ định
Rarely have I seen such innovative facade design in a historical district.
Hiếm khi tôi thấy một thiết kế mặt tiền sáng tạo như vậy trong một khu phố lịch sử.
Nghi vấn
Should the developer consider a more sustainable facade design, the project would gain wider approval.
Nếu nhà phát triển cân nhắc một thiết kế mặt tiền bền vững hơn, dự án sẽ nhận được sự chấp thuận rộng rãi hơn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "facade design".

Mặt tiền: Bộ mặt của tòa nhà và thành phố

Trong văn hóa phương Tây, thiết kế mặt tiền (facade design) không chỉ là yếu tố trang trí mà còn được xem là 'khuôn mặt' của một tòa nhà, thể hiện cá tính, phong cách kiến trúc và đôi khi là cả địa vị xã hội của chủ nhân. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc định hình nhận diện và cảnh quan của cả một con phố hay thành phố, như những tòa nhà Haussmann ở Paris hay các công trình Gothic cổ kính ở châu Âu.

Mặt tiền và sự tiến bộ công nghệ

Thiết kế mặt tiền phản ánh sự phát triển của công nghệ và vật liệu qua các thời kỳ. Từ những mặt tiền trang trí công phu thời Phục hưng đến các bức tường kính hiện đại của các tòa nhà chọc trời, hay xu hướng 'mặt tiền thông minh' (smart facades) tích hợp công nghệ xanh để tối ưu hóa năng lượng và ánh sáng tự nhiên, facade design luôn là lĩnh vực đi đầu trong việc kết hợp nghệ thuật và kỹ thuật.