(Top Banner Ad)
frontal boundary
C1
Danh từ C1 Khí tượng học

frontal boundary

UK: /ˈfrʌntl ˈbaʊndəri/ • US: /ˈfrʌntl ˈbaʊndəri/

Nghĩa tiếng Việt

ranh giới frông mặt frông ranh giới giữa các khối không khí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The interface between two air masses of different temperatures, humidity, and densities.

Vietnamese Meaning

Ranh giới giữa hai khối không khí có nhiệt độ, độ ẩm và mật độ khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The frontal boundary brought heavy rain and strong winds to the coastal areas."

    "Ranh giới giữa các khối không khí đã mang đến mưa lớn và gió mạnh cho các khu vực ven biển."

  • "The meteorologist explained the movement of the frontal boundary on the weather map."

    "Nhà khí tượng học đã giải thích sự di chuyển của ranh giới giữa các khối không khí trên bản đồ thời tiết."

  • "The passage of the frontal boundary resulted in a significant temperature drop."

    "Sự đi qua của ranh giới giữa các khối không khí dẫn đến sự giảm nhiệt độ đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun front Mặt trận, phía trước; đường front (khí tượng)
Adjective front Ở phía trước, đối diện
Verb front Đối mặt, hướng về phía trước
Adjective frontal Thuộc về mặt trước; thuộc về front (khí tượng)
Adverb frontally Về phía trước, trực diện
Noun boundary Ranh giới, đường biên
Verb bound Giới hạn, ràng buộc
Noun bound Ranh giới, giới hạn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
frons (forehead, front)
Old French
front (forehead, front)
English
front (n.)
English
frontal (adj., from front + -al)
Old French
bounde (limit, border)
Medieval Latin
bunda (boundary, limit)
Middle English
boundarie
English
boundary (n.)

Nguồn gốc của 'frontal boundary'

Thuật ngữ 'frontal boundary' (ranh giới front) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt trong tiếng Anh, được dùng chủ yếu trong khí tượng học. 'Frontal' xuất phát từ 'front' có nghĩa là 'mặt trước' hoặc 'đường biên giới', từ gốc Latin là 'frons'. 'Boundary' có nghĩa là 'ranh giới' hoặc 'giới hạn', có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'bounde' và tiếng Latin Trung cổ 'bunda'. Trong khí tượng học, sự kết hợp này được dùng để mô tả đường giao nhau giữa hai khối khí có đặc tính khác nhau, nơi thời tiết thường thay đổi đáng kể.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả một khu vực chuyển tiếp ba chiều, không phải một đường thẳng. Nó thường liên quan đến các hiện tượng thời tiết như mưa, bão hoặc thay đổi nhiệt độ đột ngột. Ranh giới này di chuyển theo hướng khối không khí lạnh hơn đẩy khối không khí ấm hơn.

Prepositions

of

"Frontal boundary of": Thường dùng để chỉ ranh giới thuộc về một hệ thống thời tiết cụ thể hoặc khu vực địa lý. Ví dụ: 'The frontal boundary of the storm system...'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + frontal boundary
  • cold cold frontal boundary
    (ranh giới front lạnh)
  • warm warm frontal boundary
    (ranh giới front nóng)
  • stationary stationary frontal boundary
    (ranh giới front tĩnh)
  • occluded occluded frontal boundary
    (ranh giới front bị bít (tắc))
  • active active frontal boundary
    (ranh giới front hoạt động)
  • weak weak frontal boundary
    (ranh giới front yếu)
Verb + frontal boundary
  • cross cross a frontal boundary
    (vượt qua một ranh giới front)
  • form form a frontal boundary
    (hình thành một ranh giới front)
  • move along move along a frontal boundary
    (di chuyển dọc theo một ranh giới front)
  • approach approach a frontal boundary
    (tiếp cận một ranh giới front)
  • dissipate dissipate a frontal boundary
    (làm tan biến một ranh giới front)

Idioms

  • cold frontal boundary

    Đây không phải là một thành ngữ theo nghĩa thông thường, mà là một thuật ngữ khí tượng chỉ ranh giới mà một khối khí lạnh đang tiến vào và thay thế một khối khí nóng. Thường gây mưa, dông.

    "A cold frontal boundary is expected to bring showers and cooler temperatures tomorrow."

    (Một ranh giới front lạnh dự kiến sẽ mang đến mưa rào và nhiệt độ mát mẻ hơn vào ngày mai.)

  • warm frontal boundary

    Tương tự, đây là thuật ngữ khí tượng chỉ ranh giới mà một khối khí nóng đang tiến vào và trượt lên trên một khối khí lạnh. Thường gây mưa phùn hoặc mưa nhẹ kéo dài.

    "The warm frontal boundary will bring several hours of light rain before the temperature rises."

    (Ranh giới front nóng sẽ mang đến vài giờ mưa nhẹ trước khi nhiệt độ tăng lên.)

  • stationary frontal boundary

    Đây cũng là một thuật ngữ khí tượng chỉ ranh giới giữa hai khối khí không di chuyển đáng kể. Thường gây ra thời tiết u ám, mưa kéo dài trong một khu vực.

    "A stationary frontal boundary can cause prolonged periods of precipitation in the region."

    (Một ranh giới front tĩnh có thể gây ra những đợt mưa kéo dài trong khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frontal boundary

Danh từ
Lật mặt

Ranh giới giữa hai khối không khí có nhiệt độ, độ ẩm và mật độ khác nhau.

"The frontal boundary brought heavy rain and strong winds to the coastal areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frontal boundary".

Tầm quan trọng trong dự báo thời tiết

Việc hiểu biết về 'frontal boundary' (ranh giới front) là cực kỳ quan trọng trong dự báo thời tiết. Các ranh giới này là nơi các khối khí khác nhau gặp nhau, thường gây ra sự thay đổi đột ngột về nhiệt độ, độ ẩm, áp suất và hướng gió, dẫn đến các hiện tượng thời tiết như mưa, dông, bão hoặc tuyết. Các nhà khí tượng học dựa vào việc theo dõi các ranh giới này để đưa ra cảnh báo sớm, giúp người dân và các ngành nghề (nông nghiệp, hàng không) chuẩn bị và giảm thiểu rủi ro.

Ảnh hưởng đến đời sống hàng ngày

Mặc dù là một thuật ngữ kỹ thuật, 'frontal boundary' ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống hàng ngày của chúng ta. Khi một ranh giới front đi qua khu vực, chúng ta có thể cảm nhận rõ rệt sự thay đổi thời tiết, từ không khí trong lành sang mưa gió, hoặc từ nóng sang lạnh. Nắm bắt được thông tin về các ranh giới front giúp mọi người lên kế hoạch cho các hoạt động ngoài trời, lựa chọn trang phục phù hợp và đảm bảo an toàn cho bản thân và gia đình, đặc biệt là trong các khu vực dễ bị ảnh hưởng bởi thời tiết khắc nghiệt.