frontal boundary
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The interface between two air masses of different temperatures, humidity, and densities.
Vietnamese Meaning
Ranh giới giữa hai khối không khí có nhiệt độ, độ ẩm và mật độ khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The frontal boundary brought heavy rain and strong winds to the coastal areas."
"Ranh giới giữa các khối không khí đã mang đến mưa lớn và gió mạnh cho các khu vực ven biển."
-
"The meteorologist explained the movement of the frontal boundary on the weather map."
"Nhà khí tượng học đã giải thích sự di chuyển của ranh giới giữa các khối không khí trên bản đồ thời tiết."
-
"The passage of the frontal boundary resulted in a significant temperature drop."
"Sự đi qua của ranh giới giữa các khối không khí dẫn đến sự giảm nhiệt độ đáng kể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | front | Mặt trận, phía trước; đường front (khí tượng) |
| Adjective | front | Ở phía trước, đối diện |
| Verb | front | Đối mặt, hướng về phía trước |
| Adjective | frontal | Thuộc về mặt trước; thuộc về front (khí tượng) |
| Adverb | frontally | Về phía trước, trực diện |
| Noun | boundary | Ranh giới, đường biên |
| Verb | bound | Giới hạn, ràng buộc |
| Noun | bound | Ranh giới, giới hạn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này mô tả một khu vực chuyển tiếp ba chiều, không phải một đường thẳng. Nó thường liên quan đến các hiện tượng thời tiết như mưa, bão hoặc thay đổi nhiệt độ đột ngột. Ranh giới này di chuyển theo hướng khối không khí lạnh hơn đẩy khối không khí ấm hơn.
Prepositions
"Frontal boundary of": Thường dùng để chỉ ranh giới thuộc về một hệ thống thời tiết cụ thể hoặc khu vực địa lý. Ví dụ: 'The frontal boundary of the storm system...'
Collocations (Từ đi kèm)
-
cold cold frontal boundary (ranh giới front lạnh)
-
warm warm frontal boundary (ranh giới front nóng)
-
stationary stationary frontal boundary (ranh giới front tĩnh)
-
occluded occluded frontal boundary (ranh giới front bị bít (tắc))
-
active active frontal boundary (ranh giới front hoạt động)
-
weak weak frontal boundary (ranh giới front yếu)
-
cross cross a frontal boundary (vượt qua một ranh giới front)
-
form form a frontal boundary (hình thành một ranh giới front)
-
move along move along a frontal boundary (di chuyển dọc theo một ranh giới front)
-
approach approach a frontal boundary (tiếp cận một ranh giới front)
-
dissipate dissipate a frontal boundary (làm tan biến một ranh giới front)
Idioms
-
cold frontal boundary
Đây không phải là một thành ngữ theo nghĩa thông thường, mà là một thuật ngữ khí tượng chỉ ranh giới mà một khối khí lạnh đang tiến vào và thay thế một khối khí nóng. Thường gây mưa, dông.
"A cold frontal boundary is expected to bring showers and cooler temperatures tomorrow."
(Một ranh giới front lạnh dự kiến sẽ mang đến mưa rào và nhiệt độ mát mẻ hơn vào ngày mai.)
-
warm frontal boundary
Tương tự, đây là thuật ngữ khí tượng chỉ ranh giới mà một khối khí nóng đang tiến vào và trượt lên trên một khối khí lạnh. Thường gây mưa phùn hoặc mưa nhẹ kéo dài.
"The warm frontal boundary will bring several hours of light rain before the temperature rises."
(Ranh giới front nóng sẽ mang đến vài giờ mưa nhẹ trước khi nhiệt độ tăng lên.)
-
stationary frontal boundary
Đây cũng là một thuật ngữ khí tượng chỉ ranh giới giữa hai khối khí không di chuyển đáng kể. Thường gây ra thời tiết u ám, mưa kéo dài trong một khu vực.
"A stationary frontal boundary can cause prolonged periods of precipitation in the region."
(Một ranh giới front tĩnh có thể gây ra những đợt mưa kéo dài trong khu vực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
frontal boundary
Danh từRanh giới giữa hai khối không khí có nhiệt độ, độ ẩm và mật độ khác nhau.
"The frontal boundary brought heavy rain and strong winds to the coastal areas."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frontal boundary".
