(Top Banner Ad)
frontier conflict
C1
Noun Phrase C1 Lịch sử, Chính trị, Quân sự

frontier conflict

UK: /frʌnˈtɪər ˈkɒnflɪkt/ • US: /frʌnˈtɪr ˈkɑːnflɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

xung đột biên giới tranh chấp vùng biên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A conflict that occurs in a frontier region, typically involving disputes over land, resources, or political control.

Vietnamese Meaning

Một cuộc xung đột xảy ra ở khu vực biên giới, thường liên quan đến tranh chấp về đất đai, tài nguyên hoặc quyền kiểm soát chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The frontier conflict has displaced thousands of people from their homes."

    "Cuộc xung đột biên giới đã khiến hàng ngàn người phải rời bỏ nhà cửa."

  • "The historical archives documented numerous frontier conflicts between the settlers and the indigenous population."

    "Các tài liệu lưu trữ lịch sử ghi lại nhiều cuộc xung đột biên giới giữa những người định cư và dân số bản địa."

  • "Climate change is exacerbating frontier conflicts over scarce water resources."

    "Biến đổi khí hậu đang làm trầm trọng thêm các cuộc xung đột biên giới về nguồn nước khan hiếm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun frontier biên giới, ranh giới
Noun frontiersman người tiên phong, người sống ở vùng biên giới
Adjective frontier (e.g., frontier town) thuộc về biên giới, vùng biên
Noun conflict xung đột, mâu thuẫn
Verb conflict mâu thuẫn, xung đột (với)
Adjective conflicting mâu thuẫn, trái ngược

Synonyms

border dispute (tranh chấp biên giới)boundary conflict (xung đột ranh giới)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
frons (forehead, front)
Old French
frontiere (border, boundary)
English
frontier
Latin
confligere (to strike together)
English
conflict
English (Modern Compound)
frontier conflict

Nguồn gốc của 'frontier' và 'conflict'

Từ 'frontier' (biên giới, ranh giới) bắt nguồn từ tiếng Latin 'frons' (nghĩa là 'trán' hoặc 'phần trước'), sau đó phát triển thành 'frontiere' trong tiếng Pháp cổ để chỉ ranh giới của một quốc gia. Còn 'conflict' (xung đột) xuất phát từ động từ Latin 'confligere', có nghĩa là 'đánh nhau' hoặc 'đụng độ'. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'frontier conflict', chúng mô tả một cách rõ ràng những cuộc đối đầu, tranh chấp hoặc giao tranh diễn ra ở các vùng biên giới, ranh giới hoặc các khu vực chưa được khai phá hoàn toàn.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để mô tả các cuộc xung đột diễn ra ở những vùng biên giới chưa được xác định rõ ràng hoặc tranh chấp giữa các quốc gia, bộ tộc hoặc nhóm người khác nhau. Nó thường mang ý nghĩa về sự bất ổn, bạo lực và tranh giành quyền lực.

Prepositions

in on

‘In’ dùng để chỉ địa điểm chung chung (ví dụ: frontier conflict in the Middle East). ‘On’ có thể dùng khi nói về một khu vực biên giới cụ thể (ví dụ: frontier conflict on the India-Pakistan border).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + frontier conflict
  • violent violent frontier conflict
    (xung đột biên giới bạo lực)
  • bloody bloody frontier conflict
    (xung đột biên giới đẫm máu)
  • protracted protracted frontier conflict
    (xung đột biên giới kéo dài)
  • territorial territorial frontier conflict
    (xung đột biên giới lãnh thổ)
  • ongoing ongoing frontier conflict
    (xung đột biên giới đang diễn ra)
Verb + frontier conflict
  • ignite ignite a frontier conflict
    (châm ngòi một cuộc xung đột biên giới)
  • resolve resolve a frontier conflict
    (giải quyết một cuộc xung đột biên giới)
  • prevent prevent frontier conflict
    (ngăn chặn xung đột biên giới)
  • exacerbate exacerbate a frontier conflict
    (làm trầm trọng thêm một cuộc xung đột biên giới)
  • engage in engage in a frontier conflict
    (tham gia vào một cuộc xung đột biên giới)
Noun + frontier conflict (modifying noun)
  • the roots of the roots of frontier conflict
    (nguồn gốc của xung đột biên giới)
  • the resolution of the resolution of frontier conflict
    (giải pháp cho xung đột biên giới)

Idioms

  • to spark a frontier conflict

    châm ngòi/khởi đầu một cuộc xung đột biên giới

    "The discovery of oil in the disputed zone could spark a frontier conflict."

    (Việc phát hiện dầu mỏ ở khu vực tranh chấp có thể châm ngòi một cuộc xung đột biên giới.)

  • a new frontier of conflict

    một mặt trận xung đột mới, một lĩnh vực xung đột mới

    "Cyber warfare has emerged as a new frontier of conflict in the digital age."

    (Chiến tranh mạng đã nổi lên như một mặt trận xung đột mới trong thời đại kỹ thuật số.)

  • the escalation of frontier conflict

    sự leo thang của xung đột biên giới

    "All parties must work to prevent the escalation of frontier conflict."

    (Tất cả các bên phải nỗ lực ngăn chặn sự leo thang của xung đột biên giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frontier conflict

Noun Phrase
Lật mặt

Một cuộc xung đột xảy ra ở khu vực biên giới, thường liên quan đến tranh chấp về đất đai, tài nguyên hoặc quyền kiểm soát chính trị.

"The frontier conflict has displaced thousands of people from their homes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The border village used to be a site of frontier conflict.
Ngôi làng biên giới từng là một địa điểm xảy ra xung đột biên giới.
Phủ định
The region didn't use to experience such frequent frontier conflict.
Khu vực này đã không từng trải qua xung đột biên giới thường xuyên như vậy.
Nghi vấn
Did the two countries use to have a frontier conflict over the disputed territory?
Hai nước đã từng có xung đột biên giới về lãnh thổ tranh chấp phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frontier conflict".

Khái niệm 'Biên giới Mỹ' và Di sản

Trong lịch sử Mỹ, khái niệm 'biên giới' ('the frontier') gắn liền với quá trình mở rộng lãnh thổ về phía Tây, đại diện cho những vùng đất chưa được khám phá và chinh phục. 'Frontier conflict' ở đây thường đề cập đến các cuộc xung đột giữa những người định cư châu Âu và các bộ lạc thổ dân da đỏ, những cuộc chiến giành đất đai và tài nguyên, hình thành nên một phần quan trọng trong bản sắc và lịch sử quốc gia này. Nó cũng phản ánh sự va chạm giữa các nền văn hóa và cách khai thác tài nguyên khác nhau.

Xung đột Biên giới Toàn cầu và Tài nguyên

'Frontier conflict' không chỉ giới hạn ở khía cạnh lịch sử mà còn hiện hữu trong các tranh chấp biên giới hiện đại trên khắp thế giới. Những xung đột này thường xuất phát từ việc tranh giành tài nguyên thiên nhiên (như dầu mỏ, khí đốt, nước), các ranh giới địa lý không rõ ràng, hay những khác biệt về sắc tộc và tôn giáo. Chúng là nguyên nhân chính dẫn đến bất ổn khu vực và thách thức an ninh quốc tế, đòi hỏi nỗ lực ngoại giao và hợp tác để giải quyết.