(Top Banner Ad)
border dispute
B2
noun B2 Chính trị học, Luật quốc tế, Địa lý

border dispute

UK: /ˈbɔːdə dɪˈspjuːt/ • US: /ˈbɔːrdər dɪˈspjuːt/

Nghĩa tiếng Việt

tranh chấp biên giới tranh chấp lãnh thổ bất đồng về biên giới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disagreement or conflict between two or more countries or entities over the location or control of a boundary line.

Vietnamese Meaning

Một sự bất đồng hoặc xung đột giữa hai hoặc nhiều quốc gia hoặc thực thể về vị trí hoặc quyền kiểm soát một đường biên giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two countries have a long-standing border dispute."

    "Hai nước có một tranh chấp biên giới kéo dài."

  • "The border dispute escalated into armed conflict."

    "Tranh chấp biên giới leo thang thành xung đột vũ trang."

  • "The international court is trying to resolve the border dispute peacefully."

    "Tòa án quốc tế đang cố gắng giải quyết tranh chấp biên giới một cách hòa bình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun border biên giới, đường viền
Verb border tiếp giáp, giáp ranh
Adjective borderless không có biên giới
Noun borderline ranh giới, lằn ranh
Noun dispute cuộc tranh chấp, sự tranh cãi
Verb dispute tranh chấp, bàn cãi
Adjective disputable có thể gây tranh cãi, không chắc chắn
Adjective indisputable không thể chối cãi, hiển nhiên
Noun disputant người tranh luận, bên tranh chấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Luật quốc tế, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (border)
*burdą (board, plank)
Old French (border)
bordure (edge, border)
Latin (dispute)
disputare (to examine, discuss)
Old French (dispute)
desputer (to dispute)
Middle English
border / disputen

Nguồn gốc từ 'Border'

Từ 'border' (biên giới) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'bordure', có nghĩa là 'viền, mép'. Từ này lại có gốc từ tiếng German 'bord', ban đầu dùng để chỉ 'cạnh của một tấm ván' hoặc 'mép của một chiếc khiên'. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ đường ranh giới của một quốc gia hay lãnh thổ.

Nguồn gốc từ 'Dispute'

Từ 'dispute' (tranh chấp) đến từ tiếng Latin 'disputare', nghĩa là 'tính toán, xem xét'. Nó được ghép từ 'dis-' (riêng rẽ) và 'putare' (suy nghĩ, tính toán). Ban đầu, nó mang ý nghĩa xem xét các mặt khác nhau của một vấn đề, sau đó phát triển thành nghĩa tranh luận hoặc cãi vã như ngày nay.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và pháp lý quốc tế. Nó bao hàm một sự tranh chấp chủ quyền hoặc kiểm soát lãnh thổ dọc theo biên giới. Các tranh chấp có thể phát sinh do các hiệp ước lịch sử không rõ ràng, các yêu sách chồng chéo về tài nguyên thiên nhiên, hoặc sự khác biệt về văn hóa và dân tộc.

Prepositions

over along

‘over’ chỉ nguyên nhân tranh chấp (ví dụ: tranh chấp về biên giới – a dispute over a border). ‘along’ chỉ vị trí tranh chấp (ví dụ: tranh chấp dọc theo biên giới – a dispute along the border).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + border dispute
  • long-standing border dispute
    (tranh chấp biên giới kéo dài, lâu đời)
  • bitter border dispute
    (tranh chấp biên giới gay gắt)
  • unresolved border dispute
    (tranh chấp biên giới chưa được giải quyết)
  • territorial border dispute
    (tranh chấp biên giới lãnh thổ)
Verb + border dispute
  • settle a border dispute
    (dàn xếp một cuộc tranh chấp biên giới)
  • resolve a border dispute
    (giải quyết (triệt để) một cuộc tranh chấp biên giới)
  • mediate a border dispute
    (hòa giải một cuộc tranh chấp biên giới)
  • cause a border dispute
    (gây ra một cuộc tranh chấp biên giới)
Noun + of + border dispute
  • escalation of a border dispute
    (sự leo thang của một cuộc tranh chấp biên giới)
  • resolution of a border dispute
    (sự giải quyết một cuộc tranh chấp biên giới)
  • origin of a border dispute
    (nguồn gốc của một cuộc tranh chấp biên giới)

Idioms

  • A border dispute in the boardroom

    (Nghĩa bóng) Một cuộc tranh cãi về quyền hạn hoặc trách nhiệm trong môi trường công sở, thường là giữa các phòng ban.

    "The marketing and sales teams are having a border dispute over who should handle the new client accounts."

    (Đội marketing và đội bán hàng đang có một 'cuộc tranh chấp biên giới' về việc ai nên quản lý tài khoản của khách hàng mới.)

  • More than just a line on a map

    Một cách nói để nhấn mạnh rằng một vấn đề (như tranh chấp biên giới) có tác động sâu sắc đến con người và chính trị, chứ không chỉ là một khái niệm trừu tượng.

    "For the families living there, this border dispute is more than just a line on a map; it affects their daily lives."

    (Đối với các gia đình sống ở đó, cuộc tranh chấp biên giới này không chỉ đơn thuần là một đường kẻ trên bản đồ; nó ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

border dispute

noun
Lật mặt

Một sự bất đồng hoặc xung đột giữa hai hoặc nhiều quốc gia hoặc thực thể về vị trí hoặc quyền kiểm soát một đường biên giới.

"The two countries have a long-standing border dispute."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The diplomat said that the two countries had been engaged in a long-standing border dispute.
Nhà ngoại giao nói rằng hai nước đã tham gia vào một tranh chấp biên giới kéo dài.
Phủ định
She mentioned that they did not want to escalate the border dispute further.
Cô ấy đề cập rằng họ không muốn leo thang tranh chấp biên giới thêm nữa.
Nghi vấn
The journalist asked whether the government was trying to resolve the border dispute peacefully.
Nhà báo hỏi liệu chính phủ có đang cố gắng giải quyết tranh chấp biên giới một cách hòa bình hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "border dispute".

Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ)

Khi hai quốc gia không thể tự giải quyết tranh chấp biên giới, họ có thể đưa vụ việc ra Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ) ở The Hague, Hà Lan. Đây là cơ quan tư pháp chính của Liên Hợp Quốc, có vai trò giải quyết các tranh chấp pháp lý giữa các quốc gia một cách hòa bình, dựa trên luật pháp quốc tế.

Tác động đến con người

Tranh chấp biên giới không chỉ là vấn đề chính trị giữa các chính phủ. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống của người dân, gây chia cắt cộng đồng, cản trở thương mại, và đôi khi dẫn đến xung đột vũ trang, buộc người dân phải di dời khỏi nhà cửa của mình.