(Top Banner Ad)
frozen food
A2
danh từ A2 Ẩm thực, Thực phẩm

frozen food

UK: /ˈfrəʊzən fuːd/ • US: /ˈfroʊzən fud/

Nghĩa tiếng Việt

đồ đông lạnh thực phẩm đông lạnh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Food that has been frozen to preserve it.

Vietnamese Meaning

Thực phẩm đã được làm đông lạnh để bảo quản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought a lot of frozen food at the supermarket."

    "Cô ấy đã mua rất nhiều đồ đông lạnh ở siêu thị."

  • "Frozen food is often cheaper than fresh produce."

    "Đồ đông lạnh thường rẻ hơn rau quả tươi."

  • "The frozen food section is located at the back of the store."

    "Khu đồ đông lạnh nằm ở phía sau cửa hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb freeze đóng băng, làm đông lạnh
Noun freezer tủ đông, ngăn đông
Adjective freezing đang đóng băng, rất lạnh
Adjective frozen đông lạnh, bị đóng băng
Verb defrost rã đông, làm tan băng
Noun food thức ăn, thực phẩm
Noun foodstuff nguyên liệu thực phẩm, lương thực

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
frēosan
Old English
fōda
Modern English
frozen food

Nguồn gốc 'Frozen Food'

Cụm từ 'frozen food' (thực phẩm đông lạnh) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt trong tiếng Anh hiện đại. 'Frozen' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'freeze' (đóng băng), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'frēosan'. 'Food' (thức ăn) cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fōda'. Cả hai từ này đã phát triển độc lập trong tiếng Anh qua nhiều thế kỷ trước khi được kết hợp để mô tả một loại thực phẩm được bảo quản bằng cách làm đông lạnh, phương pháp trở nên phổ biến vào thế kỷ 20.

Usage Note

Cụm từ 'frozen food' thường được dùng để chỉ các loại thực phẩm chế biến sẵn hoặc chưa chế biến đã được cấp đông và bày bán trong các cửa hàng, siêu thị. Nó nhấn mạnh vào quá trình bảo quản bằng cách đông lạnh. Không nên nhầm lẫn với 'refrigerated food' (thực phẩm ướp lạnh) vì 'frozen food' có thời gian bảo quản lâu hơn rất nhiều.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + frozen food
  • healthy healthy frozen food
    (thực phẩm đông lạnh tốt cho sức khỏe)
  • ready-made ready-made frozen food
    (thực phẩm đông lạnh làm sẵn)
  • organic organic frozen food
    (thực phẩm đông lạnh hữu cơ)
Verb + frozen food
  • buy buy frozen food
    (mua thực phẩm đông lạnh)
  • cook cook frozen food
    (nấu thực phẩm đông lạnh)
  • thaw thaw frozen food
    (rã đông thực phẩm đông lạnh)
  • store store frozen food
    (bảo quản thực phẩm đông lạnh)
frozen food + Noun (as modifier)
  • section frozen food section
    (khu vực thực phẩm đông lạnh (trong siêu thị))
  • aisle frozen food aisle
    (lối đi bán thực phẩm đông lạnh (trong siêu thị))
  • industry frozen food industry
    (ngành công nghiệp thực phẩm đông lạnh)

Idioms

  • the frozen food section/aisle

    khu vực/lối đi bán thực phẩm đông lạnh (trong siêu thị)

    "You can find ice cream in the frozen food aisle."

    (Bạn có thể tìm thấy kem ở lối đi bán thực phẩm đông lạnh.)

  • stock up on frozen food

    tích trữ thực phẩm đông lạnh

    "We should stock up on frozen food before the big storm."

    (Chúng ta nên tích trữ thực phẩm đông lạnh trước cơn bão lớn.)

  • rely on frozen food

    phụ thuộc vào thực phẩm đông lạnh (thường vì sự tiện lợi)

    "Many busy professionals rely on frozen food for quick meals."

    (Nhiều người làm việc bận rộn phụ thuộc vào thực phẩm đông lạnh cho những bữa ăn nhanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frozen food

danh từ
Lật mặt

Thực phẩm đã được làm đông lạnh để bảo quản.

"She bought a lot of frozen food at the supermarket."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frozen food".

Sự tiện lợi trong cuộc sống hiện đại

Thực phẩm đông lạnh đã thay đổi đáng kể cách các hộ gia đình mua sắm và chuẩn bị bữa ăn. Nó mang lại sự tiện lợi vượt trội, giúp tiết kiệm thời gian nấu nướng và giảm lãng phí thực phẩm. Đặc biệt, đối với những người bận rộn, thực phẩm đông lạnh là một giải pháp nhanh chóng và dễ dàng cho các bữa ăn hàng ngày.

Cha đẻ của công nghiệp đông lạnh hiện đại

Công nghệ đông lạnh thực phẩm như chúng ta biết ngày nay phần lớn được phổ biến bởi Clarence Birdseye vào đầu thế kỷ 20. Sau khi quan sát người Inuit bảo quản cá bằng cách đóng băng nhanh chóng trong thời tiết lạnh giá ở Labrador, ông đã phát triển phương pháp 'đông lạnh nhanh' (flash freezing), giúp giữ lại hương vị và kết cấu của thực phẩm tốt hơn nhiều so với các phương pháp đông lạnh chậm trước đây.