frozen food
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thực phẩm đã được làm đông lạnh để bảo quản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She bought a lot of frozen food at the supermarket."
"Cô ấy đã mua rất nhiều đồ đông lạnh ở siêu thị."
-
"Frozen food is often cheaper than fresh produce."
"Đồ đông lạnh thường rẻ hơn rau quả tươi."
-
"The frozen food section is located at the back of the store."
"Khu đồ đông lạnh nằm ở phía sau cửa hàng."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'frozen food' thường được dùng để chỉ các loại thực phẩm chế biến sẵn hoặc chưa chế biến đã được cấp đông và bày bán trong các cửa hàng, siêu thị. Nó nhấn mạnh vào quá trình bảo quản bằng cách đông lạnh. Không nên nhầm lẫn với 'refrigerated food' (thực phẩm ướp lạnh) vì 'frozen food' có thời gian bảo quản lâu hơn rất nhiều.
Collocations (Từ đi kèm)
-
healthy healthy frozen food (thực phẩm đông lạnh tốt cho sức khỏe)
-
ready-made ready-made frozen food (thực phẩm đông lạnh làm sẵn)
-
organic organic frozen food (thực phẩm đông lạnh hữu cơ)
-
buy buy frozen food (mua thực phẩm đông lạnh)
-
cook cook frozen food (nấu thực phẩm đông lạnh)
-
thaw thaw frozen food (rã đông thực phẩm đông lạnh)
-
store store frozen food (bảo quản thực phẩm đông lạnh)
-
section frozen food section (khu vực thực phẩm đông lạnh (trong siêu thị))
-
aisle frozen food aisle (lối đi bán thực phẩm đông lạnh (trong siêu thị))
-
industry frozen food industry (ngành công nghiệp thực phẩm đông lạnh)
Idioms
-
the frozen food section/aisle
khu vực/lối đi bán thực phẩm đông lạnh (trong siêu thị)
"You can find ice cream in the frozen food aisle."
(Bạn có thể tìm thấy kem ở lối đi bán thực phẩm đông lạnh.)
-
stock up on frozen food
tích trữ thực phẩm đông lạnh
"We should stock up on frozen food before the big storm."
(Chúng ta nên tích trữ thực phẩm đông lạnh trước cơn bão lớn.)
-
rely on frozen food
phụ thuộc vào thực phẩm đông lạnh (thường vì sự tiện lợi)
"Many busy professionals rely on frozen food for quick meals."
(Nhiều người làm việc bận rộn phụ thuộc vào thực phẩm đông lạnh cho những bữa ăn nhanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
frozen food
danh từThực phẩm đã được làm đông lạnh để bảo quản.
"She bought a lot of frozen food at the supermarket."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frozen food".
