frozen meals
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Prepared meals that have been frozen for later consumption.
Vietnamese Meaning
Các bữa ăn đã được chuẩn bị trước và sau đó được làm đông lạnh để sử dụng sau này.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many busy people rely on frozen meals for quick and easy dinners."
"Nhiều người bận rộn dựa vào các bữa ăn đông lạnh để có những bữa tối nhanh chóng và dễ dàng."
-
"She bought several frozen meals at the supermarket."
"Cô ấy đã mua một vài bữa ăn đông lạnh tại siêu thị."
-
"Frozen meals are a popular option for those who don't have time to cook."
"Bữa ăn đông lạnh là một lựa chọn phổ biến cho những người không có thời gian nấu nướng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các bữa ăn tiện lợi, được bán sẵn trong siêu thị hoặc cửa hàng tạp hóa. Chúng được thiết kế để dễ dàng hâm nóng và ăn nhanh chóng. Khác với 'ready meals' (bữa ăn sẵn) là một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả các bữa ăn đã được nấu chín và chỉ cần hâm nóng (có thể không đông lạnh).
Prepositions
'of' được dùng để chỉ thành phần hoặc loại của bữa ăn đông lạnh (ví dụ: 'a variety of frozen meals'). 'for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: 'frozen meals for busy people').
Collocations (Từ đi kèm)
-
convenient convenient frozen meals (bữa ăn đông lạnh tiện lợi)
-
healthy healthy frozen meals (bữa ăn đông lạnh tốt cho sức khỏe)
-
gourmet gourmet frozen meals (bữa ăn đông lạnh cao cấp)
-
budget budget frozen meals (bữa ăn đông lạnh giá rẻ)
-
heat up heat up frozen meals (hâm nóng bữa ăn đông lạnh)
-
stock up on stock up on frozen meals (dự trữ bữa ăn đông lạnh)
-
rely on rely on frozen meals (phụ thuộc vào bữa ăn đông lạnh)
-
prepare prepare frozen meals (chuẩn bị (hâm nóng) bữa ăn đông lạnh)
-
brand a brand of frozen meals (một thương hiệu bữa ăn đông lạnh)
-
variety a variety of frozen meals (nhiều loại bữa ăn đông lạnh)
Idioms
-
grab a frozen meal
lấy nhanh một bữa ăn đông lạnh (để ăn)
"I was too busy to cook, so I just grabbed a frozen meal from the freezer."
(Tôi quá bận để nấu ăn, nên tôi chỉ lấy nhanh một bữa ăn đông lạnh từ tủ đông.)
-
pop a frozen meal in the microwave
cho bữa ăn đông lạnh vào lò vi sóng (để hâm nóng)
"It only takes five minutes to pop a frozen meal in the microwave."
(Chỉ mất năm phút để cho một bữa ăn đông lạnh vào lò vi sóng.)
-
live on frozen meals
sống nhờ/chủ yếu ăn bữa ăn đông lạnh
"During exam season, many students tend to live on frozen meals."
(Trong mùa thi, nhiều sinh viên có xu hướng sống nhờ vào các bữa ăn đông lạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
frozen meals
Danh từCác bữa ăn đã được chuẩn bị trước và sau đó được làm đông lạnh để sử dụng sau này.
"Many busy people rely on frozen meals for quick and easy dinners."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frozen meals".
