(Top Banner Ad)
home-cooked meals
A2
Danh từ A2 Ẩm thực, Gia đình, Sức khỏe

home-cooked meals

UK: /ˌhəʊmˈkʊkt miːlz/ • US: /ˌhoʊmˈkʊkt miːlz/

Nghĩa tiếng Việt

bữa cơm nhà các món ăn nhà làm cơm nhà nấu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Meals prepared at home from fresh ingredients, as opposed to eating out or having pre-prepared meals.

Vietnamese Meaning

Các bữa ăn được chuẩn bị tại nhà từ các nguyên liệu tươi, trái ngược với việc ăn ngoài hoặc các bữa ăn làm sẵn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I prefer home-cooked meals to eating out."

    "Tôi thích các bữa ăn nấu tại nhà hơn là ăn ngoài."

  • "She always makes the most delicious home-cooked meals for her family."

    "Cô ấy luôn làm những bữa ăn nấu tại nhà ngon nhất cho gia đình."

  • "Eating home-cooked meals is a great way to save money and eat healthier."

    "Ăn các bữa ăn nấu tại nhà là một cách tuyệt vời để tiết kiệm tiền và ăn uống lành mạnh hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cook nấu ăn
Noun cook đầu bếp
Noun cooking việc nấu nướng, món ăn
Noun home nhà, mái ấm
Noun meal bữa ăn
Adjective home-cooked tự nấu ở nhà (ví dụ: home-cooked food - đồ ăn tự nấu ở nhà)

Synonyms

Antonyms

takeaway meals (đồ ăn mang đi)restaurant meals (bữa ăn nhà hàng)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Gia đình, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*haimaz
Old English
hām
Modern English
home
Latin
coquere
Old English
coc
Modern English
cook
Proto-Germanic
*mǣlaz
Old English
mǣl
Modern English
meal

Nguồn gốc ấm áp của "home-cooked meals"

Cụm từ "home-cooked meals" không có một nguồn gốc đơn lẻ, mà là sự kết hợp của ba từ riêng biệt: "home" (nhà), "cooked" (được nấu), và "meals" (bữa ăn). "Home" có từ tiếng Anh cổ *hām* chỉ nơi ở. "Cook" từ tiếng Latin *coquere* nghĩa là nấu. "Meal" từ tiếng Anh cổ *mǣl* chỉ thời gian hoặc bữa ăn. Khi ghép lại, chúng tạo nên ý nghĩa "bữa ăn được chuẩn bị tại nhà", mang theo cảm giác thân thuộc, ấm cúng và tình cảm gia đình, đối lập với các bữa ăn nhà hàng hoặc đồ ăn chế biến sẵn.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính tự làm, sự tươi ngon và thường liên quan đến sức khỏe tốt hơn và không khí gia đình ấm cúng. Nó đối lập với 'takeaway meals' (đồ ăn mang đi) hoặc 'restaurant meals' (bữa ăn nhà hàng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + home-cooked meals
  • enjoy enjoy home-cooked meals
    (thưởng thức bữa ăn tự nấu)
  • prepare prepare home-cooked meals
    (chuẩn bị bữa ăn tự nấu)
  • eat eat home-cooked meals
    (ăn bữa ăn tự nấu)
  • miss miss home-cooked meals
    (nhớ bữa ăn tự nấu)
  • crave crave home-cooked meals
    (thèm bữa ăn tự nấu)
Adjective + home-cooked meals
  • delicious delicious home-cooked meals
    (bữa ăn tự nấu ngon lành)
  • healthy healthy home-cooked meals
    (bữa ăn tự nấu tốt cho sức khỏe)
  • comforting comforting home-cooked meals
    (bữa ăn tự nấu mang lại sự ấm lòng)
  • traditional traditional home-cooked meals
    (bữa ăn tự nấu truyền thống)
Noun + home-cooked meals
  • taste of the taste of home-cooked meals
    (hương vị của bữa ăn tự nấu)
  • smell of the smell of home-cooked meals
    (mùi hương của bữa ăn tự nấu)
  • joy of the joy of home-cooked meals
    (niềm vui của bữa ăn tự nấu)

Idioms

  • There's nothing like home-cooked meals.

    Không gì sánh bằng bữa ăn tự nấu ở nhà.

    "After a long trip, there's nothing like home-cooked meals."

    (Sau một chuyến đi dài, không gì sánh bằng những bữa ăn tự nấu tại nhà.)

  • the comfort of home-cooked meals

    sự ấm áp, thoải mái của bữa ăn tự nấu

    "She always found solace in the comfort of home-cooked meals."

    (Cô ấy luôn tìm thấy sự an ủi trong sự ấm áp của những bữa ăn tự nấu.)

  • a taste of home-cooked meals

    hương vị của bữa ăn tự nấu (hương vị của nhà)

    "He longed for a taste of home-cooked meals after living abroad for years."

    (Anh ấy khao khát hương vị của những bữa ăn tự nấu sau nhiều năm sống ở nước ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

home-cooked meals

Danh từ
Lật mặt

Các bữa ăn được chuẩn bị tại nhà từ các nguyên liệu tươi, trái ngược với việc ăn ngoài hoặc các bữa ăn làm sẵn.

"I prefer home-cooked meals to eating out."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My family is enjoying home-cooked meals more often these days.
Gia đình tôi đang thưởng thức những bữa ăn nấu tại nhà thường xuyên hơn những ngày này.
Phủ định
I am not eating home-cooked meals because I'm too busy.
Tôi không ăn những bữa ăn nấu tại nhà vì tôi quá bận.
Nghi vấn
Are you preferring home-cooked meals to restaurant food these days?
Dạo này bạn có thích những bữa ăn nấu tại nhà hơn đồ ăn nhà hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "home-cooked meals".

Bữa ăn gia đình và sự ấm áp

Trong văn hóa phương Tây, "home-cooked meals" không chỉ là thức ăn mà còn là biểu tượng của tình yêu, sự chăm sóc và gắn kết gia đình. Nhiều gia đình có truyền thống quây quần bên bàn ăn vào bữa tối hàng ngày hoặc bữa trưa Chủ Nhật. Những bữa ăn này thường được nấu bằng công thức gia truyền, mang lại cảm giác hoài niệm và là "comfort food" (món ăn an ủi), giúp xoa dịu tâm hồn và gợi nhớ về tuổi thơ.

"Món ăn mẹ nấu" - Hương vị của tình yêu

Cụm từ "home-cooked meals" thường gợi liên tưởng đến "mom's cooking" (món ăn mẹ nấu) hoặc "grandma's cooking" (món ăn bà nấu). Đây là những bữa ăn được chuẩn bị với tình yêu và sự tận tâm, thường có hương vị đặc trưng mà không nhà hàng nào có thể bắt chước được. Chúng đại diện cho sự ấm cúng, an toàn và là nền tảng của nhiều ký ức đẹp về gia đình.