(Top Banner Ad)
convenience foods
B1
Danh từ B1 Ẩm thực, Tiêu dùng

convenience foods

UK: /kənˈviːniəns fuːdz/ • US: /kənˈviːniəns fuːdz/

Nghĩa tiếng Việt

thực phẩm chế biến sẵn đồ ăn chế biến sẵn thực phẩm tiện lợi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Commercially prepared food designed for ease of consumption, with minimal preparation, usually requiring only heating.

Vietnamese Meaning

Thực phẩm được chế biến sẵn một cách thương mại, được thiết kế để dễ tiêu thụ, với sự chuẩn bị tối thiểu, thường chỉ yêu cầu hâm nóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Due to their busy schedules, many families rely on convenience foods."

    "Do lịch trình bận rộn, nhiều gia đình dựa vào thực phẩm chế biến sẵn."

  • "Convenience foods often contain high levels of salt and sugar."

    "Thực phẩm chế biến sẵn thường chứa hàm lượng muối và đường cao."

  • "The supermarket has a wide selection of convenience foods."

    "Siêu thị có nhiều lựa chọn thực phẩm chế biến sẵn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun convenience Sự tiện lợi
Adjective convenient Tiện lợi, thuận tiện
Adverb conveniently Một cách tiện lợi
Noun/Verb inconvenience Sự bất tiện / gây bất tiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Tiêu dùng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
convenientia
Old French
convenance
Old English
fōda
Modern English
convenience foods

Sự bùng nổ của thực phẩm tiện lợi

Thuật ngữ này bắt đầu phổ biến rộng rãi vào những năm 1950 tại Hoa Kỳ. Sau Thế chiến II, sự phát triển của công nghệ bảo quản và tủ lạnh gia đình đã dẫn đến sự ra đời của 'TV dinners' - những bữa ăn đóng gói sẵn để vừa ăn vừa xem TV, đặt nền móng cho định nghĩa 'convenience foods' ngày nay.

Usage Note

Cụm từ 'convenience foods' thường mang sắc thái trung lập hoặc hơi tiêu cực, ám chỉ sự nhanh chóng, tiện lợi nhưng có thể không tốt cho sức khỏe bằng thực phẩm tươi sống hoặc tự nấu. Nó khác với 'ready-to-eat meals' (bữa ăn sẵn) ở chỗ 'convenience foods' có thể cần một bước chuẩn bị nhỏ (ví dụ, thêm nước và hâm nóng), trong khi 'ready-to-eat meals' có thể ăn ngay.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + convenience foods
  • processed processed convenience foods
    (thực phẩm tiện lợi đã qua chế biến)
  • frozen frozen convenience foods
    (thực phẩm tiện lợi đông lạnh)
  • modern modern convenience foods
    (các loại thực phẩm tiện lợi hiện đại)
Verb + convenience foods
  • rely on rely on convenience foods
    (phụ thuộc vào thực phẩm tiện lợi)
  • consume consume convenience foods
    (tiêu thụ thực phẩm tiện lợi)
  • prepare prepare convenience foods
    (chuẩn bị/nấu thực phẩm tiện lợi)

Idioms

  • Heat-and-eat

    Các loại thực phẩm chỉ cần hâm nóng là ăn được ngay

    "Many students prefer heat-and-eat convenience foods during exam season."

    (Nhiều sinh viên ưu tiên các thực phẩm tiện lợi chỉ cần hâm nóng là ăn trong mùa thi.)

  • Ready-to-eat

    Ăn liền, không cần chế biến thêm

    "The supermarket has a wide range of ready-to-eat convenience foods."

    (Siêu thị có rất nhiều loại thực phẩm tiện lợi ăn liền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

convenience foods

Danh từ
Lật mặt

Thực phẩm được chế biến sẵn một cách thương mại, được thiết kế để dễ tiêu thụ, với sự chuẩn bị tối thiểu, thường chỉ yêu cầu hâm nóng.

"Due to their busy schedules, many families rely on convenience foods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "convenience foods".

Văn hóa TV Dinner

Tại các nước phương Tây, 'convenience foods' gắn liền với khái niệm TV Dinner những năm 1950, phản ánh sự thay đổi từ những bữa cơm gia đình truyền thống sang lối sống nhanh, chú trọng sự giải trí và tiết kiệm thời gian lao động tại nhà cho phụ nữ.

Mâu thuẫn sức khỏe

Mặc dù mang lại sự thuận tiện, nhưng ở các xã hội phương Tây hiện đại, 'convenience foods' thường bị chỉ trích vì chứa nhiều muối, đường và chất bảo quản, dẫn đến các chiến dịch khuyến khích người dân quay lại nấu ăn tại nhà.