fuel disagreements
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make disagreements or conflicts stronger or more intense.
Vietnamese Meaning
Làm cho những bất đồng hoặc xung đột trở nên mạnh mẽ hoặc gay gắt hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The politician's comments fueled disagreements among party members."
"Những bình luận của chính trị gia đã làm gia tăng bất đồng giữa các thành viên trong đảng."
-
"The leaked document fueled disagreements between the two companies."
"Tài liệu bị rò rỉ đã làm gia tăng bất đồng giữa hai công ty."
-
"Social media often fuels disagreements by amplifying extreme views."
"Mạng xã hội thường làm gia tăng bất đồng bằng cách khuếch đại những quan điểm cực đoan."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fuel | nhiên liệu, sự tiếp sức |
| Verb | fuel | tiếp sức, kích động, làm gia tăng |
| Noun | disagreement | sự bất đồng, sự không đồng ý |
| Verb | disagree | không đồng ý |
| Noun | agreement | sự đồng ý, hiệp định |
| Verb | agree | đồng ý |
| Adjective | disagreeable | khó chịu, không vừa ý |
| Adjective | agreeable | dễ chịu, vừa ý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'fuel' ở đây mang nghĩa bóng, ám chỉ việc cung cấp thêm 'nhiên liệu' cho những bất đồng, khiến chúng leo thang. Cần phân biệt với nghĩa đen của 'fuel' là nhiên liệu. 'Fuel' ở đây thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị, xã hội hoặc các mối quan hệ cá nhân khi có sự căng thẳng hoặc bất đồng sẵn có.
Sử dụng khi muốn chỉ ra nhiều yếu tố, hành động hoặc sự kiện góp phần vào việc làm tăng thêm sự bất đồng. Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc báo chí.
Prepositions
'Fuel disagreements with' ám chỉ hành động hoặc yếu tố cụ thể nào đó được sử dụng để làm tăng thêm sự bất đồng. Ví dụ: 'His inflammatory remarks fueled disagreements with his colleagues'. 'Fuel disagreements by' ám chỉ phương thức hoặc cách thức nào đó mà qua đó, sự bất đồng được làm tăng thêm. Ví dụ: 'The media fueled disagreements by selectively reporting information'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deliberately deliberately fuel disagreements (cố ý châm ngòi các bất đồng)
-
further further fuel disagreements (tiếp tục châm ngòi/làm gia tăng các bất đồng)
-
unintentionally unintentionally fuel disagreements (vô tình làm dấy lên các bất đồng)
-
Comments Comments fuel disagreements (Các bình luận làm dấy lên các bất đồng)
-
Rhetoric Divisive rhetoric can fuel disagreements (Những lời lẽ gây chia rẽ có thể làm gia tăng các bất đồng)
-
Misunderstandings Misunderstandings often fuel disagreements (Sự hiểu lầm thường làm gia tăng các bất đồng)
Idioms
-
fuel disagreements
làm gia tăng, kích động hoặc duy trì các cuộc tranh cãi, bất đồng.
"The politician's speech seemed to fuel disagreements among the parties."
(Bài phát biểu của chính trị gia dường như đã làm gia tăng các bất đồng giữa các đảng.)
-
fuel the flames of disagreement
khiến các cuộc tranh cãi hoặc bất đồng trở nên gay gắt hơn, bùng cháy mạnh mẽ hơn.
"Spreading rumors only fuels the flames of disagreement within the community."
(Việc lan truyền tin đồn chỉ càng làm cho ngọn lửa bất đồng trong cộng đồng bùng cháy dữ dội hơn.)
-
fuel the fire of disagreement
tương tự như 'fuel the flames of disagreement', nhấn mạnh việc làm cho mâu thuẫn trở nên nghiêm trọng và khó kiểm soát.
"Their past history continued to fuel the fire of disagreement between them."
(Lịch sử quá khứ của họ tiếp tục châm ngòi cho ngọn lửa bất đồng giữa hai bên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fuel disagreements
VerbLàm cho những bất đồng hoặc xung đột trở nên mạnh mẽ hoặc gay gắt hơn.
"The politician's comments fueled disagreements among party members."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The politician was fueling disagreements with his controversial speech. |
Chính trị gia đang khơi mào những bất đồng bằng bài phát biểu gây tranh cãi của mình. |
| Phủ định | The media wasn't fueling disagreements; they were simply reporting the facts. |
Truyền thông không khơi mào bất đồng; họ chỉ đơn giản là đưa tin về sự thật. |
| Nghi vấn | Were they fueling disagreements intentionally, or was it just a misunderstanding? |
Họ có đang cố ý khơi mào bất đồng hay đó chỉ là một sự hiểu lầm? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fuel disagreements".
