fuel reduction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or process of decreasing the amount of fuel consumed or the size of a fuel load.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình giảm lượng nhiên liệu tiêu thụ hoặc kích thước của một khối lượng nhiên liệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is implementing policies for fuel reduction in the transportation sector."
"Chính phủ đang thực hiện các chính sách giảm nhiên liệu trong lĩnh vực giao thông vận tải."
-
"Fuel reduction strategies are crucial for mitigating climate change."
"Các chiến lược giảm nhiên liệu là rất quan trọng để giảm thiểu biến đổi khí hậu."
-
"Forest thinning is a method of fuel reduction to prevent wildfires."
"Việc tỉa thưa rừng là một phương pháp giảm nhiên liệu để ngăn chặn cháy rừng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giảm thiểu tác động môi trường, cải thiện hiệu quả năng lượng, hoặc giảm rủi ro cháy rừng. Nó có thể đề cập đến các biện pháp như sử dụng nhiên liệu hiệu quả hơn, thay thế nhiên liệu hóa thạch bằng các nguồn năng lượng tái tạo, hoặc loại bỏ bớt thảm thực vật dễ cháy trong các khu vực có nguy cơ cháy cao. Khác với 'fuel conservation' (bảo tồn nhiên liệu), 'fuel reduction' nhấn mạnh hơn vào việc chủ động giảm lượng nhiên liệu có sẵn, chứ không chỉ đơn thuần là sử dụng tiết kiệm.
Prepositions
* **in fuel reduction:** diễn tả một khía cạnh nào đó trong việc giảm nhiên liệu. Ví dụ: 'Advances *in fuel reduction* technologies are promising.' (Những tiến bộ trong công nghệ giảm nhiên liệu rất hứa hẹn.)
* **for fuel reduction:** diễn tả mục đích của một hành động. Ví dụ: 'This policy is *for fuel reduction*.' (Chính sách này là để giảm nhiên liệu.)
* **through fuel reduction:** diễn tả phương tiện, cách thức thực hiện. Ví dụ: 'We can achieve emission goals *through fuel reduction*.' (Chúng ta có thể đạt được mục tiêu phát thải thông qua giảm nhiên liệu.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective fuel reduction (việc giảm nhiên liệu hiệu quả)
-
strategic strategic fuel reduction (việc giảm nhiên liệu chiến lược)
-
prescribed prescribed fuel reduction (việc giảm nhiên liệu theo quy định (thường là đốt rừng có kiểm soát))
-
hazardous hazardous fuel reduction (việc giảm nhiên liệu nguy hiểm (vật liệu dễ cháy))
-
implement implement fuel reduction (thực hiện việc giảm nhiên liệu)
-
undertake undertake fuel reduction (đảm nhận việc giảm nhiên liệu)
-
achieve achieve fuel reduction (đạt được sự giảm nhiên liệu)
-
prioritize prioritize fuel reduction (ưu tiên việc giảm nhiên liệu)
-
fuel reduction fuel reduction strategies (các chiến lược giảm nhiên liệu)
-
fuel reduction fuel reduction efforts (các nỗ lực giảm nhiên liệu)
-
fuel reduction fuel reduction treatments (các biện pháp xử lý giảm nhiên liệu)
Idioms
-
fuel reduction burning
Việc đốt có kiểm soát để giảm vật liệu dễ cháy trong rừng, nhằm ngăn ngừa hoặc làm chậm cháy rừng.
"The park rangers conducted fuel reduction burning to manage the forest's flammability."
(Các kiểm lâm viên đã tiến hành đốt giảm nhiên liệu để quản lý khả năng cháy của rừng.)
-
fuel reduction treatments
Các biện pháp tổng thể (như đốt có kiểm soát, tỉa thưa cây cối) nhằm loại bỏ hoặc giảm vật liệu dễ cháy trong môi trường tự nhiên.
"Effective fuel reduction treatments are crucial for wildfire prevention in dry areas."
(Các biện pháp xử lý giảm nhiên liệu hiệu quả rất quan trọng để phòng chống cháy rừng ở các khu vực khô hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fuel reduction
Danh từHành động hoặc quá trình giảm lượng nhiên liệu tiêu thụ hoặc kích thước của một khối lượng nhiên liệu.
"The government is implementing policies for fuel reduction in the transportation sector."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fuel reduction".
