(Top Banner Ad)
fuel reduction
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Môi trường, Kỹ thuật

fuel reduction

Nghĩa tiếng Việt

giảm tiêu thụ nhiên liệu giảm lượng nhiên liệu cắt giảm nhiên liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of decreasing the amount of fuel consumed or the size of a fuel load.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình giảm lượng nhiên liệu tiêu thụ hoặc kích thước của một khối lượng nhiên liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is implementing policies for fuel reduction in the transportation sector."

    "Chính phủ đang thực hiện các chính sách giảm nhiên liệu trong lĩnh vực giao thông vận tải."

  • "Fuel reduction strategies are crucial for mitigating climate change."

    "Các chiến lược giảm nhiên liệu là rất quan trọng để giảm thiểu biến đổi khí hậu."

  • "Forest thinning is a method of fuel reduction to prevent wildfires."

    "Việc tỉa thưa rừng là một phương pháp giảm nhiên liệu để ngăn chặn cháy rừng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fuel Nhiên liệu (chất đốt); năng lượng
Verb fuel Đổ nhiên liệu; tiếp sức; kích động
Verb reduce Giảm bớt; cắt giảm; làm suy yếu
Noun reduction Sự giảm bớt; sự cắt giảm
Adjective reducible Có thể giảm bớt; có thể rút gọn
Noun reducer Chất làm giảm; người làm giảm

Synonyms

fuel efficiency improvement (cải thiện hiệu quả sử dụng nhiên liệu)energy conservation (bảo tồn năng lượng)

Antonyms

fuel consumption increase (tăng tiêu thụ nhiên liệu)energy waste (lãng phí năng lượng)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Môi trường, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
focus
Late Latin
focale
Old French
fouel
Middle English
fuele
English
fuel
Latin
reducere
Latin
reductio
Old French
réduction
Middle English
reducion
English
reduction

Nguồn gốc của 'Fuel' và 'Reduction'

Từ 'fuel' (nhiên liệu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'focus', ban đầu có nghĩa là 'lò sưởi' hoặc 'lửa', sau đó mở rộng nghĩa để chỉ 'vật liệu để đốt'. Còn 'reduction' (sự giảm bớt) xuất phát từ động từ Latin 'reducere', có nghĩa là 'dẫn về', 'mang trở lại', sau đó phát triển thành ý nghĩa 'làm nhỏ lại' hoặc 'giảm đi'. Khi ghép lại, 'fuel reduction' là một thuật ngữ hiện đại để chỉ hành động giảm bớt lượng vật liệu dễ cháy.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giảm thiểu tác động môi trường, cải thiện hiệu quả năng lượng, hoặc giảm rủi ro cháy rừng. Nó có thể đề cập đến các biện pháp như sử dụng nhiên liệu hiệu quả hơn, thay thế nhiên liệu hóa thạch bằng các nguồn năng lượng tái tạo, hoặc loại bỏ bớt thảm thực vật dễ cháy trong các khu vực có nguy cơ cháy cao. Khác với 'fuel conservation' (bảo tồn nhiên liệu), 'fuel reduction' nhấn mạnh hơn vào việc chủ động giảm lượng nhiên liệu có sẵn, chứ không chỉ đơn thuần là sử dụng tiết kiệm.

Prepositions

in for through

* **in fuel reduction:** diễn tả một khía cạnh nào đó trong việc giảm nhiên liệu. Ví dụ: 'Advances *in fuel reduction* technologies are promising.' (Những tiến bộ trong công nghệ giảm nhiên liệu rất hứa hẹn.)
* **for fuel reduction:** diễn tả mục đích của một hành động. Ví dụ: 'This policy is *for fuel reduction*.' (Chính sách này là để giảm nhiên liệu.)
* **through fuel reduction:** diễn tả phương tiện, cách thức thực hiện. Ví dụ: 'We can achieve emission goals *through fuel reduction*.' (Chúng ta có thể đạt được mục tiêu phát thải thông qua giảm nhiên liệu.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fuel reduction
  • effective effective fuel reduction
    (việc giảm nhiên liệu hiệu quả)
  • strategic strategic fuel reduction
    (việc giảm nhiên liệu chiến lược)
  • prescribed prescribed fuel reduction
    (việc giảm nhiên liệu theo quy định (thường là đốt rừng có kiểm soát))
  • hazardous hazardous fuel reduction
    (việc giảm nhiên liệu nguy hiểm (vật liệu dễ cháy))
Verb + fuel reduction
  • implement implement fuel reduction
    (thực hiện việc giảm nhiên liệu)
  • undertake undertake fuel reduction
    (đảm nhận việc giảm nhiên liệu)
  • achieve achieve fuel reduction
    (đạt được sự giảm nhiên liệu)
  • prioritize prioritize fuel reduction
    (ưu tiên việc giảm nhiên liệu)
Noun + fuel reduction
  • fuel reduction fuel reduction strategies
    (các chiến lược giảm nhiên liệu)
  • fuel reduction fuel reduction efforts
    (các nỗ lực giảm nhiên liệu)
  • fuel reduction fuel reduction treatments
    (các biện pháp xử lý giảm nhiên liệu)

Idioms

  • fuel reduction burning

    Việc đốt có kiểm soát để giảm vật liệu dễ cháy trong rừng, nhằm ngăn ngừa hoặc làm chậm cháy rừng.

    "The park rangers conducted fuel reduction burning to manage the forest's flammability."

    (Các kiểm lâm viên đã tiến hành đốt giảm nhiên liệu để quản lý khả năng cháy của rừng.)

  • fuel reduction treatments

    Các biện pháp tổng thể (như đốt có kiểm soát, tỉa thưa cây cối) nhằm loại bỏ hoặc giảm vật liệu dễ cháy trong môi trường tự nhiên.

    "Effective fuel reduction treatments are crucial for wildfire prevention in dry areas."

    (Các biện pháp xử lý giảm nhiên liệu hiệu quả rất quan trọng để phòng chống cháy rừng ở các khu vực khô hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fuel reduction

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình giảm lượng nhiên liệu tiêu thụ hoặc kích thước của một khối lượng nhiên liệu.

"The government is implementing policies for fuel reduction in the transportation sector."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fuel reduction".

Phòng chống cháy rừng ở Tây Hoa Kỳ và Úc

Tại các khu vực có nguy cơ cháy rừng cao như miền Tây Hoa Kỳ và Úc, 'fuel reduction' là một chiến lược quan trọng để bảo vệ cộng đồng và hệ sinh thái. Nó bao gồm các phương pháp như đốt rừng có kiểm soát, loại bỏ cây bụi, và tỉa thưa cây cối để giảm lượng vật liệu dễ cháy tích tụ, từ đó làm giảm cường độ và tốc độ lây lan của các đám cháy rừng.

Chính sách môi trường và biến đổi khí hậu

'Fuel reduction' không chỉ giới hạn trong quản lý rừng mà còn liên quan đến các chính sách môi trường rộng hơn, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Việc giảm sử dụng nhiên liệu hóa thạch để giảm khí thải carbon cũng có thể được xem là một dạng 'fuel reduction' ở quy mô toàn cầu, nhằm bảo vệ hành tinh khỏi những tác động tiêu cực của ô nhiễm.