(Top Banner Ad)
full-contact fighting
B2
noun B2 Thể thao, Võ thuật

full-contact fighting

UK: /ˌfʊl ˈkɒn.tækt ˈfaɪ.tɪŋ/ • US: /ˌfʊl ˈkɑːn.tækt ˈfaɪ.tɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đối kháng toàn diện chiến đấu toàn diện võ thuật đối kháng toàn diện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of combat sport in which participants are allowed to strike each other with maximum force.

Vietnamese Meaning

Một hình thức thể thao đối kháng mà người tham gia được phép tấn công nhau với lực tối đa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Boxing and MMA are examples of full-contact fighting."

    "Quyền Anh và MMA là những ví dụ về môn đối kháng toàn diện."

  • "Full-contact fighting can be dangerous and requires proper training."

    "Đối kháng toàn diện có thể nguy hiểm và đòi hỏi phải được đào tạo bài bản."

  • "The popularity of full-contact fighting has grown significantly in recent years."

    "Sự phổ biến của đối kháng toàn diện đã tăng lên đáng kể trong những năm gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective full-contact toàn diện, tiếp xúc trực tiếp
Noun fighting sự chiến đấu, giao chiến

Synonyms

Antonyms

non-contact sport (môn thể thao không đối kháng)limited-contact sport (môn thể thao đối kháng hạn chế)

Related Words

Subject Area

Thể thao, Võ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
full-contact fighting

Nguồn gốc của 'full-contact fighting'

Cụm từ 'full-contact fighting' xuất hiện trong thế kỷ 20 để mô tả các môn võ thuật và các cuộc thi đấu mà người tham gia được phép ra đòn với toàn bộ sức mạnh và tiếp xúc trực tiếp vào cơ thể đối phương, khác với các hình thức thi đấu có giới hạn hoặc chỉ mang tính biểu diễn. Nó nhấn mạnh tính thực chiến và cường độ cao của môn thể thao.

Usage Note

Cụm từ 'full-contact' nhấn mạnh rằng các đòn đánh không bị hạn chế và có thể gây ra chấn thương. Nó thường được dùng để phân biệt với các hình thức đối kháng khác có giới hạn về lực đánh hoặc vùng được phép tấn công (ví dụ: semi-contact, light-contact).

Prepositions

in as

'- in full-contact fighting': chỉ ra rằng một hành động hoặc kỹ năng được thực hiện trong môn đối kháng toàn diện. Ví dụ: 'He excels in full-contact fighting.'
- 'as full-contact fighting': so sánh hoặc mô tả một môn thể thao hoặc hoạt động như đối kháng toàn diện. Ví dụ: 'Boxing is often described as full-contact fighting.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + full-contact fighting
  • brutal full-contact fighting
    (chiến đấu toàn diện tàn bạo)
  • intense full-contact fighting
    (chiến đấu toàn diện cường độ cao)
Verb + full-contact fighting
  • practice full-contact fighting
    (tập luyện chiến đấu toàn diện)
  • watch full-contact fighting
    (xem chiến đấu toàn diện)
  • participate in full-contact fighting
    (tham gia vào chiến đấu toàn diện)

Idioms

  • It's full-contact fighting out there.

    Tình hình ngoài kia rất khắc nghiệt/cạnh tranh.

    "In the job market right now, it's full-contact fighting out there."

    (Trong thị trường việc làm hiện nay, tình hình rất cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

full-contact fighting

noun
Lật mặt

Một hình thức thể thao đối kháng mà người tham gia được phép tấn công nhau với lực tối đa.

"Boxing and MMA are examples of full-contact fighting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Boxing is as full-contact as Muay Thai.
Quyền Anh cũng đối kháng toàn diện như Muay Thái.
Phủ định
Fencing is less full-contact than mixed martial arts.
Đấu kiếm ít đối kháng toàn diện hơn so với võ thuật tổng hợp.
Nghi vấn
Is wrestling the most full-contact sport?
Có phải đấu vật là môn thể thao đối kháng toàn diện nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full-contact fighting".

Sự phổ biến của MMA

Mixed Martial Arts (MMA) là một ví dụ điển hình của 'full-contact fighting' và đã trở nên cực kỳ phổ biến trên toàn thế giới. Các tổ chức như UFC (Ultimate Fighting Championship) đã đưa môn thể thao này lên một tầm cao mới, thu hút hàng triệu người hâm mộ.