(Top Banner Ad)
non-contact sport
B1
danh từ B1 Thể thao

non-contact sport

UK: /ˌnɒnˈkɒntækt spɔːt/ • US: /ˌnɑːnˈkɑːntækt spɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

môn thể thao không va chạm thể thao không đối kháng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sport in which physical contact between players is not allowed or is minimal.

Vietnamese Meaning

Một môn thể thao mà sự va chạm vật lý giữa các người chơi không được phép hoặc ở mức tối thiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Swimming is a popular non-contact sport."

    "Bơi lội là một môn thể thao không va chạm phổ biến."

  • "Many people prefer non-contact sports to avoid injuries."

    "Nhiều người thích các môn thể thao không va chạm để tránh bị thương."

  • "Yoga is considered a non-contact sport or activity that promotes flexibility."

    "Yoga được coi là một môn thể thao hoặc hoạt động không va chạm giúp tăng cường sự dẻo dai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun contact sự tiếp xúc, sự liên lạc
Verb contact liên hệ, tiếp xúc
Adjective non-contact không tiếp xúc
Noun sport thể thao, môn thể thao
Verb sport chơi thể thao, giải trí
Noun contact sport môn thể thao đối kháng (có tiếp xúc vật lý)
Adjective sporty khỏe khoắn, năng động, thể thao

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Latin
contactus
Old French
desport
English (Modern)
non-contact sport

Nguồn gốc của 'non-contact sport'

Thuật ngữ 'non-contact sport' là sự kết hợp của ba yếu tố: tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không' từ tiếng Latin), danh từ 'contact' (tiếp xúc, cũng từ gốc Latin), và 'sport' (thể thao, từ tiếng Pháp cổ 'desport' nghĩa là giải trí). Khi ghép lại, nó mô tả rõ ràng các môn thể thao mà người chơi không có sự va chạm vật lý trực tiếp với đối thủ hoặc đồng đội, nhấn mạnh yếu tố an toàn và tránh đối đầu thể chất.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để phân biệt các môn thể thao mà người chơi không tiếp xúc trực tiếp với nhau (hoặc rất ít) với các môn thể thao đối kháng hoặc có va chạm. 'Non-contact' nhấn mạnh tính an toàn và giảm thiểu nguy cơ chấn thương do va chạm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-contact sport
  • safe safe non-contact sport
    (môn thể thao không tiếp xúc an toàn)
  • popular popular non-contact sport
    (môn thể thao không tiếp xúc phổ biến)
  • individual individual non-contact sport
    (môn thể thao không tiếp xúc cá nhân)
  • competitive competitive non-contact sport
    (môn thể thao không tiếp xúc mang tính cạnh tranh)
  • recreational recreational non-contact sport
    (môn thể thao không tiếp xúc giải trí)
Verb + non-contact sport
  • play play a non-contact sport
    (chơi một môn thể thao không tiếp xúc)
  • participate in participate in a non-contact sport
    (tham gia một môn thể thao không tiếp xúc)
  • enjoy enjoy non-contact sports
    (yêu thích các môn thể thao không tiếp xúc)
  • promote promote non-contact sports
    (thúc đẩy các môn thể thao không tiếp xúc)
Noun + non-contact sport
  • types of types of non-contact sports
    (các loại hình thể thao không tiếp xúc)
  • benefits of benefits of non-contact sports
    (lợi ích của các môn thể thao không tiếp xúc)
  • rules of rules of a non-contact sport
    (luật chơi của một môn thể thao không tiếp xúc)

Idioms

  • engaging in a non-contact sport

    tham gia vào một môn thể thao không tiếp xúc

    "Many people prefer engaging in a non-contact sport like swimming for exercise."

    (Nhiều người thích tham gia vào một môn thể thao không tiếp xúc như bơi lội để tập thể dục.)

  • a non-contact sport for all ages

    môn thể thao không tiếp xúc phù hợp mọi lứa tuổi

    "Golf is often considered a non-contact sport for all ages due to its low physical impact."

    (Golf thường được coi là môn thể thao không tiếp xúc phù hợp mọi lứa tuổi nhờ tác động thể chất thấp.)

  • focus on skill in a non-contact sport

    tập trung vào kỹ năng trong một môn thể thao không tiếp xúc

    "Archery requires athletes to focus on skill and precision in a non-contact sport."

    (Bắn cung đòi hỏi các vận động viên phải tập trung vào kỹ năng và sự chính xác trong một môn thể thao không tiếp xúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-contact sport

danh từ
Lật mặt

Một môn thể thao mà sự va chạm vật lý giữa các người chơi không được phép hoặc ở mức tối thiểu.

"Swimming is a popular non-contact sport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the Olympics start, she will have been training in non-contact sport for five years.
Đến thời điểm Thế vận hội bắt đầu, cô ấy sẽ đã tập luyện các môn thể thao không va chạm được năm năm.
Phủ định
He won't have been playing non-contact sport for very long before he switches to a contact sport.
Anh ấy sẽ không chơi các môn thể thao không va chạm được lâu trước khi chuyển sang môn thể thao va chạm.
Nghi vấn
Will they have been promoting non-contact sport in schools for a decade by next year?
Liệu họ sẽ đã quảng bá các môn thể thao không va chạm ở trường học được một thập kỷ vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-contact sport".

Sự an toàn và phổ biến

Các môn thể thao không tiếp xúc thường được ưa chuộng vì giảm thiểu rủi ro chấn thương do va chạm vật lý, khiến chúng trở nên an toàn hơn và phù hợp với nhiều lứa tuổi, thể trạng khác nhau. Ví dụ điển hình bao gồm bơi lội, điền kinh, cầu lông, và thậm chí cờ vua (thường được gọi đùa là 'non-contact sport' về mặt trí óc).

Tập trung vào kỹ năng và chiến lược

Thay vì dựa vào sức mạnh đối kháng, nhiều môn thể thao không tiếp xúc đòi hỏi người chơi phải có sự tập trung cao độ vào kỹ năng cá nhân, chiến thuật, sự chính xác và sức bền. Điều này thu hút những người tìm kiếm sự thử thách tinh thần và kỹ thuật hơn là đối đầu trực tiếp về thể chất.