non-contact sport
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một môn thể thao mà sự va chạm vật lý giữa các người chơi không được phép hoặc ở mức tối thiểu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Swimming is a popular non-contact sport."
"Bơi lội là một môn thể thao không va chạm phổ biến."
-
"Many people prefer non-contact sports to avoid injuries."
"Nhiều người thích các môn thể thao không va chạm để tránh bị thương."
-
"Yoga is considered a non-contact sport or activity that promotes flexibility."
"Yoga được coi là một môn thể thao hoặc hoạt động không va chạm giúp tăng cường sự dẻo dai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | contact | sự tiếp xúc, sự liên lạc |
| Verb | contact | liên hệ, tiếp xúc |
| Adjective | non-contact | không tiếp xúc |
| Noun | sport | thể thao, môn thể thao |
| Verb | sport | chơi thể thao, giải trí |
| Noun | contact sport | môn thể thao đối kháng (có tiếp xúc vật lý) |
| Adjective | sporty | khỏe khoắn, năng động, thể thao |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để phân biệt các môn thể thao mà người chơi không tiếp xúc trực tiếp với nhau (hoặc rất ít) với các môn thể thao đối kháng hoặc có va chạm. 'Non-contact' nhấn mạnh tính an toàn và giảm thiểu nguy cơ chấn thương do va chạm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
safe safe non-contact sport (môn thể thao không tiếp xúc an toàn)
-
popular popular non-contact sport (môn thể thao không tiếp xúc phổ biến)
-
individual individual non-contact sport (môn thể thao không tiếp xúc cá nhân)
-
competitive competitive non-contact sport (môn thể thao không tiếp xúc mang tính cạnh tranh)
-
recreational recreational non-contact sport (môn thể thao không tiếp xúc giải trí)
-
play play a non-contact sport (chơi một môn thể thao không tiếp xúc)
-
participate in participate in a non-contact sport (tham gia một môn thể thao không tiếp xúc)
-
enjoy enjoy non-contact sports (yêu thích các môn thể thao không tiếp xúc)
-
promote promote non-contact sports (thúc đẩy các môn thể thao không tiếp xúc)
-
types of types of non-contact sports (các loại hình thể thao không tiếp xúc)
-
benefits of benefits of non-contact sports (lợi ích của các môn thể thao không tiếp xúc)
-
rules of rules of a non-contact sport (luật chơi của một môn thể thao không tiếp xúc)
Idioms
-
engaging in a non-contact sport
tham gia vào một môn thể thao không tiếp xúc
"Many people prefer engaging in a non-contact sport like swimming for exercise."
(Nhiều người thích tham gia vào một môn thể thao không tiếp xúc như bơi lội để tập thể dục.)
-
a non-contact sport for all ages
môn thể thao không tiếp xúc phù hợp mọi lứa tuổi
"Golf is often considered a non-contact sport for all ages due to its low physical impact."
(Golf thường được coi là môn thể thao không tiếp xúc phù hợp mọi lứa tuổi nhờ tác động thể chất thấp.)
-
focus on skill in a non-contact sport
tập trung vào kỹ năng trong một môn thể thao không tiếp xúc
"Archery requires athletes to focus on skill and precision in a non-contact sport."
(Bắn cung đòi hỏi các vận động viên phải tập trung vào kỹ năng và sự chính xác trong một môn thể thao không tiếp xúc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-contact sport
danh từMột môn thể thao mà sự va chạm vật lý giữa các người chơi không được phép hoặc ở mức tối thiểu.
"Swimming is a popular non-contact sport."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the Olympics start, she will have been training in non-contact sport for five years. |
Đến thời điểm Thế vận hội bắt đầu, cô ấy sẽ đã tập luyện các môn thể thao không va chạm được năm năm. |
| Phủ định | He won't have been playing non-contact sport for very long before he switches to a contact sport. |
Anh ấy sẽ không chơi các môn thể thao không va chạm được lâu trước khi chuyển sang môn thể thao va chạm. |
| Nghi vấn | Will they have been promoting non-contact sport in schools for a decade by next year? |
Liệu họ sẽ đã quảng bá các môn thể thao không va chạm ở trường học được một thập kỷ vào năm tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-contact sport".
