(Top Banner Ad)
full disclosure
C1
Noun C1 Kinh doanh, Pháp luật, Quan hệ công chúng

full disclosure

UK: /ˌfʊl dɪsˈkləʊʒər/ • US: /ˌfʊl dɪsˈkloʊʒər/

Nghĩa tiếng Việt

tiết lộ đầy đủ công khai hoàn toàn minh bạch hóa thông tin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of making all information known.

Vietnamese Meaning

Hành động tiết lộ tất cả thông tin, sự thật một cách đầy đủ và trung thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company promised full disclosure of all relevant documents."

    "Công ty hứa sẽ tiết lộ đầy đủ tất cả các tài liệu liên quan."

  • "The politician pledged full disclosure regarding his financial interests."

    "Chính trị gia cam kết tiết lộ đầy đủ về các lợi ích tài chính của mình."

  • "Full disclosure is required by law in this type of transaction."

    "Việc tiết lộ đầy đủ là bắt buộc theo luật trong loại giao dịch này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disclosure sự tiết lộ, sự công bố
Noun fullness sự đầy đủ, sự trọn vẹn
Verb disclose tiết lộ, công bố
Adjective full đầy đủ, toàn bộ
Adjective disclosed đã được tiết lộ, đã được công bố
Adverb fully một cách đầy đủ, hoàn toàn

Synonyms

complete honesty (sự trung thực tuyệt đối)transparency (tính minh bạch)openness (sự cởi mở)

Antonyms

secrecy (tính bảo mật)concealment (sự che giấu)partial disclosure (tiết lộ một phần)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Pháp luật, Quan hệ công chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
claudere
Old French
desclos
Middle English
disclosen
Modern English
disclose
Proto-Germanic
*fullaz
Old English
full
Modern English
full
20th Century
full disclosure

Nguồn gốc của sự minh bạch

Cụm từ 'full disclosure' (tiết lộ đầy đủ) không có nguồn gốc sâu xa từ thời cổ đại mà phát triển mạnh mẽ trong các lĩnh vực pháp lý, kinh doanh và tài chính vào thế kỷ 20. Nó kết hợp 'full' (đầy đủ, toàn diện) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và 'disclosure' (sự tiết lộ, công bố) có gốc từ tiếng Latin qua tiếng Pháp. 'Full disclosure' ra đời để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc trình bày mọi thông tin quan trọng một cách không che giấu, nhằm đảm bảo sự minh bạch và công bằng trong các giao dịch và quyết định, đặc biệt là khi sự tin cậy là yếu tố then chốt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, pháp luật hoặc quan hệ công chúng, khi sự minh bạch và trung thực là yếu tố then chốt. Nó nhấn mạnh việc không che giấu bất kỳ thông tin quan trọng nào, dù là bất lợi. So với 'transparency' (tính minh bạch), 'full disclosure' mang tính chủ động hơn, đòi hỏi hành động cụ thể là tiết lộ thông tin chứ không chỉ đơn thuần là sự sẵn có của thông tin. Khác với 'partial disclosure' (tiết lộ một phần), 'full disclosure' đảm bảo tính toàn diện.

Prepositions

of about

'Full disclosure of' thường dùng để chỉ rõ đối tượng hoặc thông tin được tiết lộ. Ví dụ: 'Full disclosure of the company's financial records' (Tiết lộ đầy đủ hồ sơ tài chính của công ty). 'Full disclosure about' dùng để chỉ thông tin chi tiết về một vấn đề nào đó. Ví dụ: 'Full disclosure about the risks involved' (Tiết lộ đầy đủ về những rủi ro liên quan).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + full disclosure
  • make make full disclosure
    (thực hiện việc tiết lộ đầy đủ)
  • provide provide full disclosure
    (cung cấp thông tin đầy đủ)
  • require require full disclosure
    (yêu cầu tiết lộ đầy đủ)
  • insist on insist on full disclosure
    (khăng khăng đòi tiết lộ đầy đủ)
  • demand demand full disclosure
    (đòi hỏi tiết lộ đầy đủ)
  • ensure ensure full disclosure
    (đảm bảo tiết lộ đầy đủ)
Adjective + full disclosure (mô tả bản chất)
  • honest honest full disclosure
    (việc tiết lộ đầy đủ một cách trung thực)
  • voluntary voluntary full disclosure
    (việc tiết lộ đầy đủ tự nguyện)
  • frank frank full disclosure
    (việc tiết lộ đầy đủ thẳng thắn)
  • transparent transparent full disclosure
    (việc tiết lộ đầy đủ minh bạch)

Idioms

  • In full disclosure,

    Thành thật mà nói / Để tiết lộ tất cả là...

    "In full disclosure, I'm related to one of the candidates."

    (Thành thật mà nói, tôi có quan hệ họ hàng với một trong các ứng cử viên.)

  • The principle of full disclosure

    Nguyên tắc tiết lộ đầy đủ

    "The financial industry operates under the principle of full disclosure to protect investors."

    (Ngành tài chính hoạt động dưới nguyên tắc tiết lộ đầy đủ để bảo vệ nhà đầu tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

full disclosure

Noun
Lật mặt

Hành động tiết lộ tất cả thông tin, sự thật một cách đầy đủ và trung thực.

"The company promised full disclosure of all relevant documents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full disclosure".

Tầm quan trọng trong kinh doanh và pháp luật

'Full disclosure' là một khái niệm nền tảng trong các hệ thống pháp luật và đạo đức kinh doanh phương Tây. Nó đảm bảo rằng người tiêu dùng, nhà đầu tư và các bên liên quan nhận được mọi thông tin cần thiết để đưa ra quyết định sáng suốt. Điều này giúp ngăn chặn gian lận, bảo vệ quyền lợi và thúc đẩy các hoạt động công bằng trên thị trường.

Giá trị của sự tin cậy và minh bạch

Trong văn hóa phương Tây, sự tin cậy và minh bạch được đánh giá rất cao. 'Full disclosure' là một cách để thể hiện và xây dựng những giá trị này. Các công ty, chính trị gia và thậm chí cả cá nhân được kỳ vọng sẽ hoạt động với 'full disclosure' để duy trì lòng tin của công chúng, tạo dựng uy tín và trách nhiệm giải trình cho hành động của mình.