(Top Banner Ad)
full-fat coconut milk
B1
Danh từ B1 Ẩm thực, Dinh dưỡng

full-fat coconut milk

UK: /ˌfʊl ˈfæt ˈkəʊkənʌt mɪlk/ • US: /ˌfʊl ˈfæt ˈkoʊkənʌt mɪlk/

Nghĩa tiếng Việt

sữa dừa nguyên chất sữa dừa không tách béo sữa dừa béo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Coconut milk with its original fat content, typically higher than reduced-fat or light versions.

Vietnamese Meaning

Sữa dừa nguyên chất, giữ nguyên hàm lượng chất béo tự nhiên vốn có, thường cao hơn các loại sữa dừa ít béo hoặc không béo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I used full-fat coconut milk to make a rich and creamy curry."

    "Tôi đã sử dụng sữa dừa nguyên chất để làm món cà ri béo ngậy và thơm ngon."

  • "This recipe calls for full-fat coconut milk to achieve the desired consistency."

    "Công thức này yêu cầu sữa dừa nguyên chất để đạt được độ đặc mong muốn."

  • "Full-fat coconut milk is a key ingredient in many Thai dishes."

    "Sữa dừa nguyên chất là một thành phần quan trọng trong nhiều món ăn Thái Lan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coconut quả dừa
Noun milk sữa
Adjective fat béo
Adjective full-fat nguyên kem, đầy đủ chất béo

Synonyms

regular coconut milk (sữa dừa thường)

Antonyms

light coconut milk (sữa dừa ít béo)reduced-fat coconut milk (sữa dừa giảm béo)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

English
full-fat coconut milk

Nguồn gốc của 'full-fat coconut milk'

Cụm từ 'full-fat coconut milk' mô tả loại sữa dừa chứa toàn bộ hàm lượng chất béo tự nhiên của dừa. Sữa dừa đã là một thành phần quan trọng trong ẩm thực Đông Nam Á và các vùng nhiệt đới khác trong nhiều thế kỷ. Việc sử dụng thuật ngữ 'full-fat' đơn giản chỉ ra rằng sữa dừa không bị pha loãng hoặc tách béo.

Usage Note

Chỉ loại sữa dừa chưa qua quy trình tách bớt chất béo. Thường được dùng trong nấu ăn, đặc biệt là các món cà ri, súp, hoặc làm đồ uống tráng miệng. "Full-fat" nhấn mạnh vào hàm lượng chất béo cao, tạo độ béo ngậy đặc trưng. So với "coconut milk" đơn thuần, "full-fat coconut milk" cụ thể hơn về loại sản phẩm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + full-fat coconut milk
  • creamy creamy full-fat coconut milk
    (sữa dừa nguyên kem béo ngậy)
  • rich rich full-fat coconut milk
    (sữa dừa nguyên kem đậm đà)
  • thick thick full-fat coconut milk
    (sữa dừa nguyên kem đặc)
Verb + full-fat coconut milk
  • add add full-fat coconut milk to the curry
    (thêm sữa dừa nguyên kem vào món cà ri)
  • use use full-fat coconut milk in desserts
    (sử dụng sữa dừa nguyên kem trong các món tráng miệng)
  • blend blend full-fat coconut milk with fruit
    (xay sữa dừa nguyên kem với trái cây)

Idioms

  • Not your cup of tea (but with coconut milk)

    Không phải sở thích của bạn (nhưng với sữa dừa)

    "Making desserts with full-fat coconut milk is not usually my cup of tea, but this recipe is amazing."

    (Việc làm món tráng miệng với sữa dừa nguyên kem không phải là sở thích của tôi, nhưng công thức này thật tuyệt vời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

full-fat coconut milk

Danh từ
Lật mặt

Sữa dừa nguyên chất, giữ nguyên hàm lượng chất béo tự nhiên vốn có, thường cao hơn các loại sữa dừa ít béo hoặc không béo.

"I used full-fat coconut milk to make a rich and creamy curry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you liked full-fat coconut milk, I would buy it for you now.
Nếu tôi biết bạn thích sữa dừa nguyên kem, tôi đã mua nó cho bạn bây giờ.
Phủ định
If she hadn't been allergic to dairy, she would have tried the full-fat coconut milk yesterday.
Nếu cô ấy không bị dị ứng với sữa, cô ấy đã thử sữa dừa nguyên kem vào hôm qua.
Nghi vấn
If they had offered full-fat coconut milk, would you have bought it?
Nếu họ đã cung cấp sữa dừa nguyên kem, bạn có mua nó không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This milk is full-fat, isn't it?
Sữa này là loại nguyên kem, đúng không?
Phủ định
She doesn't like full-fat coconut milk, does she?
Cô ấy không thích sữa dừa nguyên kem, phải không?
Nghi vấn
They used full-fat milk in the recipe, didn't they?
Họ đã sử dụng sữa nguyên kem trong công thức, phải không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This brand of full-fat coconut milk is as creamy as the one from Thailand.
Nhãn hiệu sữa dừa nguyên kem này sánh mịn như loại từ Thái Lan.
Phủ định
This almond milk isn't less fatty than full-fat coconut milk.
Sữa hạnh nhân này không ít béo hơn sữa dừa nguyên kem.
Nghi vấn
Is full-fat coconut milk the most flavorful milk option for your curry?
Sữa dừa nguyên kem có phải là lựa chọn sữa đậm đà hương vị nhất cho món cà ri của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full-fat coconut milk".

Sử dụng trong ẩm thực Đông Nam Á

Sữa dừa nguyên kem là một thành phần quan trọng trong nhiều món ăn Đông Nam Á, đặc biệt là các món cà ri, súp và tráng miệng. Nó mang lại hương vị đậm đà và độ béo ngậy cho món ăn.