(Top Banner Ad)
full-fat
B1
Tính từ B1 Dinh dưỡng, Thực phẩm

full-fat

UK: /ˌfʊl ˈfæt/ • US: /ˌfʊl ˈfæt/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên kem chứa đầy đủ chất béo không tách béo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing the normal amount of fat; not having had any fat removed.

Vietnamese Meaning

Chứa lượng chất béo bình thường; không bị loại bỏ chất béo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I always buy full-fat milk because it tastes better."

    "Tôi luôn mua sữa nguyên kem vì nó ngon hơn."

  • "Full-fat yogurt is a good source of calcium."

    "Sữa chua nguyên kem là một nguồn cung cấp canxi tốt."

  • "Many people prefer the taste of full-fat cheese."

    "Nhiều người thích hương vị của phô mai nguyên kem hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fat chất béo, mỡ
Adjective fatty béo, chứa nhiều chất béo
Noun fullness sự đầy đủ, sự no
Adjective full đầy đủ, no

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleh₁- (to fill)
Proto-Germanic
*fullaz
Old English
ful (full)
Proto-Germanic
*faitidaz (fattened)
Old English
fætt (fat)
Modern English
full-fat (compound)

Nguồn gốc của "full-fat"

Từ "full-fat" là một tính từ ghép hiện đại, xuất hiện khi ngành công nghiệp thực phẩm cần mô tả rõ ràng hàm lượng chất béo trong sản phẩm. Nó được hình thành từ hai từ riêng biệt: "full" (đầy đủ) và "fat" (chất béo). Từ "full" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "ful" và xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu "pleh₁-", có nghĩa là "làm đầy". Từ "fat" cũng có gốc từ tiếng Anh cổ "fætt", chỉ trạng thái béo hoặc được vỗ béo. Khi kết hợp lại, "full-fat" mô tả một sản phẩm sữa hoặc thực phẩm có hàm lượng chất béo nguyên bản, không bị tách béo hay giảm béo, đối lập với các sản phẩm "low-fat" (ít béo) hoặc "fat-free" (không béo).

Usage Note

Thường dùng để mô tả các sản phẩm sữa như sữa, phô mai, sữa chua. Nhấn mạnh rằng sản phẩm không phải là phiên bản ít béo hoặc không béo. Thể hiện sự đầy đủ, nguyên chất của chất béo tự nhiên trong sản phẩm.

Collocations (Từ đi kèm)

full-fat + Noun
  • milk full-fat milk
    (sữa nguyên kem / sữa đầy đủ chất béo)
  • yogurt full-fat yogurt
    (sữa chua nguyên kem / sữa chua đầy đủ chất béo)
  • cheese full-fat cheese
    (phô mai nguyên kem / phô mai đầy đủ chất béo)
  • cream full-fat cream
    (kem béo nguyên chất / kem đầy đủ chất béo)
  • products full-fat products
    (các sản phẩm đầy đủ chất béo)
Verb + full-fat (option/version)
  • choose choose full-fat products
    (chọn sản phẩm đầy đủ chất béo)
  • prefer prefer full-fat options
    (thích các lựa chọn đầy đủ chất béo)
  • enjoy enjoy full-fat dairy
    (thưởng thức các sản phẩm sữa đầy đủ chất béo)

Idioms

  • full-fat option / full-fat version

    lựa chọn / phiên bản đầy đủ chất béo (không bị giảm béo)

    "When buying yogurt, I always go for the full-fat option because of the taste."

    (Khi mua sữa chua, tôi luôn chọn loại đầy đủ chất béo vì hương vị của nó.)

  • go full-fat

    chọn loại đầy đủ chất béo (thường để nhấn mạnh hương vị hoặc chất lượng)

    "Sometimes you just need to go full-fat and enjoy the richness without guilt."

    (Đôi khi bạn chỉ cần chọn loại đầy đủ chất béo và tận hưởng sự đậm đà mà không cần lo lắng.)

  • stick to full-fat

    kiên trì chọn / giữ thói quen dùng sản phẩm đầy đủ chất béo

    "Despite health trends, many people still stick to full-fat milk for their coffee."

    (Bất chấp các xu hướng sức khỏe, nhiều người vẫn kiên trì dùng sữa nguyên kem cho cà phê của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

full-fat

Tính từ
Lật mặt

Chứa lượng chất béo bình thường; không bị loại bỏ chất béo.

"I always buy full-fat milk because it tastes better."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be drinking full-fat milk tomorrow morning.
Cô ấy sẽ uống sữa nguyên kem vào sáng mai.
Phủ định
They won't be using full-fat cheese in the pizza later.
Họ sẽ không sử dụng phô mai béo ngậy trong bánh pizza sau đó.
Nghi vấn
Will he be eating full-fat yogurt for breakfast next week?
Liệu anh ấy có ăn sữa chua nguyên kem vào bữa sáng tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full-fat".

Xu hướng dinh dưỡng và "full-fat"

Trong nhiều thập kỷ, đặc biệt ở các nước phương Tây, các sản phẩm "low-fat" (ít béo) hoặc "fat-free" (không béo) được xem là lựa chọn tốt cho sức khỏe và giảm cân. Tuy nhiên, những nghiên cứu gần đây đã bắt đầu xem xét lại vai trò của chất béo trong chế độ ăn uống, cho thấy chất béo tự nhiên (bao gồm trong các sản phẩm "full-fat") có thể không xấu như từng nghĩ và thậm chí có lợi cho sức khỏe tim mạch và cảm giác no lâu, dẫn đến sự quay trở lại của các sản phẩm "full-fat" trên thị trường.

Hương vị và trải nghiệm

Đối với nhiều người sành ăn, các sản phẩm "full-fat" như sữa, sữa chua hay phô mai thường mang lại hương vị đậm đà, kết cấu mịn màng và cảm giác thỏa mãn hơn hẳn so với các phiên bản ít béo. Điều này đặc biệt đúng trong ẩm thực truyền thống, nơi chất béo thường được coi là yếu tố quan trọng tạo nên sự phong phú, độ ngậy và đặc trưng cho món ăn, góp phần làm tăng trải nghiệm ẩm thực.