(Top Banner Ad)
full force
B2
Danh từ B2 Tổng quát

full force

UK: /ˌfʊl ˈfɔːs/ • US: /ˌfʊl ˈfɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

toàn bộ sức mạnh hết sức tối đa toàn lực mạnh mẽ nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The maximum power or intensity.

Vietnamese Meaning

Sức mạnh hoặc cường độ tối đa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hurricane struck the island with full force."

    "Cơn bão tấn công hòn đảo với toàn bộ sức mạnh."

  • "The advertising campaign was launched with full force."

    "Chiến dịch quảng cáo đã được tung ra với toàn bộ sức mạnh."

  • "The economic crisis hit the country in full force."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế đã giáng vào đất nước với toàn bộ sức mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj full đầy đủ, trọn vẹn
Adv fully hoàn toàn, đầy đủ
N force lực, sức mạnh
V force ép buộc, cưỡng bức
Adj forceful mạnh mẽ, đầy uy lực

Synonyms

maximum power (sức mạnh tối đa)full strength (toàn bộ sức mạnh)peak intensity (cường độ đỉnh điểm)

Antonyms

partial force (sức mạnh một phần)weakness (sự yếu đuối)restraint (sự kiềm chế)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleh₁- ('to fill')
Proto-Germanic
*fullaz
Old English
full
Latin
fortis ('strong') / fortia ('strength')
Old French
force ('strength, power')
Middle English
full force

Nguồn gốc của 'full force'

Cụm từ 'full force' kết hợp hai từ tiếng Anh cổ: 'full' (nghĩa là 'đầy đủ, toàn bộ') và 'force' (nghĩa là 'sức mạnh, năng lượng'). Cùng nhau, chúng tạo ra ý nghĩa về sự tác động tối đa, toàn diện, không giữ lại chút nào. Cụm từ này bắt đầu xuất hiện trong văn học Anh từ khoảng thế kỷ 17, mô tả một cách trực quan về cường độ và hiệu quả tối đa.

Usage Note

Cụm từ 'full force' thường được sử dụng để mô tả mức độ mạnh mẽ, quyết liệt của một hành động, sự kiện hoặc tác động nào đó. Nó nhấn mạnh rằng không có sự hạn chế hoặc giảm bớt về năng lượng hoặc cường độ. Ví dụ: 'The storm hit the coast with full force' (Cơn bão đổ bộ vào bờ với toàn bộ sức mạnh). Cần phân biệt với 'maximum force', mặc dù tương đồng về nghĩa, nhưng 'full force' mang tính thành ngữ hơn và thường được sử dụng trong văn nói và văn viết thông thường.

Prepositions

with in

Khi dùng 'with', ta diễn tả cái gì đó xảy ra hoặc được thực hiện với sức mạnh tối đa. Ví dụ: 'The team attacked with full force.' (Đội đã tấn công với toàn bộ sức mạnh.) Khi dùng 'in', ta diễn tả một trạng thái hoặc tình huống ở mức độ cao nhất. Ví dụ: 'The law came into effect in full force.' (Luật có hiệu lực hoàn toàn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + full force
  • hit hit with full force
    (ập đến/tấn công với toàn bộ sức mạnh)
  • come down come down with full force
    (giáng xuống/ập đến một cách mạnh mẽ (thường là thiên tai, sự trừng phạt))
  • come into come into full force
    (có hiệu lực hoàn toàn, đi vào thực hiện toàn diện (đối với luật, quy định, chính sách))
  • feel feel the full force of
    (cảm nhận/chịu đựng toàn bộ sức mạnh/tác động (thường là tiêu cực) của)
  • apply apply with full force
    (áp dụng triệt để, thực hiện hết sức)

Idioms

  • in full force

    đông đủ, hoạt động hết công suất/mạnh mẽ

    "The fans were out in full force to support their team."

    (Người hâm mộ đã có mặt đông đủ để cổ vũ cho đội bóng của họ.)

  • come into full force

    (luật, quy định) có hiệu lực hoàn toàn, bắt đầu được áp dụng

    "The new regulations will come into full force next month."

    (Các quy định mới sẽ có hiệu lực hoàn toàn vào tháng tới.)

  • feel the full force of something

    cảm nhận/chịu đựng toàn bộ sức mạnh/hậu quả của điều gì đó (thường là tiêu cực)

    "He will feel the full force of the law if he continues to break the rules."

    (Anh ta sẽ phải chịu toàn bộ sức mạnh của pháp luật nếu tiếp tục vi phạm quy tắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

full force

Danh từ
Lật mặt

Sức mạnh hoặc cường độ tối đa.

"The hurricane struck the island with full force."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The storm hit the coast with full force after the weather service issued a hurricane warning.
Cơn bão đổ bộ vào bờ biển với toàn bộ sức mạnh sau khi cơ quan thời tiết đưa ra cảnh báo bão.
Phủ định
Although the team was well-prepared, the opposing team did not attack with full force, seemingly holding back their best players.
Mặc dù đội đã chuẩn bị kỹ lưỡng, đội đối phương đã không tấn công với toàn bộ sức mạnh, dường như giữ lại những người chơi giỏi nhất của họ.
Nghi vấn
If the company were to invest more in research, would its competitors respond with full force?
Nếu công ty đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu, liệu các đối thủ cạnh tranh có phản ứng với toàn bộ sức mạnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full force".

Sức mạnh và Quyết liệt

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'full force' thường được đánh giá cao, phản ánh sự nhấn mạnh vào tính quyết liệt, nỗ lực tối đa và tác động mạnh mẽ. Nó xuất hiện trong nhiều lĩnh vực từ thể thao (thi đấu hết mình) đến công việc (dốc toàn lực) và ngay cả trong cách mô tả các hiện tượng tự nhiên (bão đổ bộ với toàn bộ sức mạnh). Điều này cho thấy sự tôn trọng đối với việc phát huy tối đa tiềm năng hoặc sức mạnh của một sự vật, sự việc.

Ý chí kiên cường và Đối đầu

Cụm từ 'full force' còn gợi lên hình ảnh về sự đối đầu trực diện, không khoan nhượng. Khi một người hay một tổ chức hành động 'with full force', họ đang thể hiện ý chí kiên cường, sẵn sàng sử dụng mọi nguồn lực và sức mạnh để đạt được mục tiêu hoặc vượt qua thử thách. Điều này phản ánh giá trị về lòng dũng cảm và quyết tâm trong nhiều nền văn hóa phương Tây.