full force
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The maximum power or intensity.
Vietnamese Meaning
Sức mạnh hoặc cường độ tối đa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hurricane struck the island with full force."
"Cơn bão tấn công hòn đảo với toàn bộ sức mạnh."
-
"The advertising campaign was launched with full force."
"Chiến dịch quảng cáo đã được tung ra với toàn bộ sức mạnh."
-
"The economic crisis hit the country in full force."
"Cuộc khủng hoảng kinh tế đã giáng vào đất nước với toàn bộ sức mạnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'full force' thường được sử dụng để mô tả mức độ mạnh mẽ, quyết liệt của một hành động, sự kiện hoặc tác động nào đó. Nó nhấn mạnh rằng không có sự hạn chế hoặc giảm bớt về năng lượng hoặc cường độ. Ví dụ: 'The storm hit the coast with full force' (Cơn bão đổ bộ vào bờ với toàn bộ sức mạnh). Cần phân biệt với 'maximum force', mặc dù tương đồng về nghĩa, nhưng 'full force' mang tính thành ngữ hơn và thường được sử dụng trong văn nói và văn viết thông thường.
Prepositions
Khi dùng 'with', ta diễn tả cái gì đó xảy ra hoặc được thực hiện với sức mạnh tối đa. Ví dụ: 'The team attacked with full force.' (Đội đã tấn công với toàn bộ sức mạnh.) Khi dùng 'in', ta diễn tả một trạng thái hoặc tình huống ở mức độ cao nhất. Ví dụ: 'The law came into effect in full force.' (Luật có hiệu lực hoàn toàn.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
hit hit with full force (ập đến/tấn công với toàn bộ sức mạnh)
-
come down come down with full force (giáng xuống/ập đến một cách mạnh mẽ (thường là thiên tai, sự trừng phạt))
-
come into come into full force (có hiệu lực hoàn toàn, đi vào thực hiện toàn diện (đối với luật, quy định, chính sách))
-
feel feel the full force of (cảm nhận/chịu đựng toàn bộ sức mạnh/tác động (thường là tiêu cực) của)
-
apply apply with full force (áp dụng triệt để, thực hiện hết sức)
Idioms
-
in full force
đông đủ, hoạt động hết công suất/mạnh mẽ
"The fans were out in full force to support their team."
(Người hâm mộ đã có mặt đông đủ để cổ vũ cho đội bóng của họ.)
-
come into full force
(luật, quy định) có hiệu lực hoàn toàn, bắt đầu được áp dụng
"The new regulations will come into full force next month."
(Các quy định mới sẽ có hiệu lực hoàn toàn vào tháng tới.)
-
feel the full force of something
cảm nhận/chịu đựng toàn bộ sức mạnh/hậu quả của điều gì đó (thường là tiêu cực)
"He will feel the full force of the law if he continues to break the rules."
(Anh ta sẽ phải chịu toàn bộ sức mạnh của pháp luật nếu tiếp tục vi phạm quy tắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
full force
Danh từSức mạnh hoặc cường độ tối đa.
"The hurricane struck the island with full force."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The storm hit the coast with full force after the weather service issued a hurricane warning. |
Cơn bão đổ bộ vào bờ biển với toàn bộ sức mạnh sau khi cơ quan thời tiết đưa ra cảnh báo bão. |
| Phủ định | Although the team was well-prepared, the opposing team did not attack with full force, seemingly holding back their best players. |
Mặc dù đội đã chuẩn bị kỹ lưỡng, đội đối phương đã không tấn công với toàn bộ sức mạnh, dường như giữ lại những người chơi giỏi nhất của họ. |
| Nghi vấn | If the company were to invest more in research, would its competitors respond with full force? |
Nếu công ty đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu, liệu các đối thủ cạnh tranh có phản ứng với toàn bộ sức mạnh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full force".
